CẦU THỦ
Đang thi đấu
Lefteris Lyratzis
Giá trị thị trường
800,0 N €
4 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Hậu vệ phải
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 22 tháng 2, 2000
- Nơi sinh
- Kavala, Hy Lạp
- Chiều cao
- 1,78 m
- Quốc tịch
- Hy Lạp
- Gia nhập CLB từ
- 17 tháng 7, 2025
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
- Người đại diện
- CAA Base Ltd
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
10
Số trận
111
Bàn thắng
3
Kiến tạo
6
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Super League 1 | Panserraikos Serres | 22 | 1 | 2 | 3 | 0 |
| 24/25 | Eredivisie | NEC Nijmegen | 15 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 23/24 | Super League 1 | A.G.S Asteras Tripolis | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Super League 1 | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Super League 1 | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 10 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 21/22 | Super League 1 | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 9 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Super League 1 | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Super League 1 | Volou Neos Podosferikos Syllogos | 18 | 1 | 0 | 4 | 1 |
| 18/19 | Super League 1 | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Kypello Elladas | Panserraikos Serres | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | KNVB Beker | NEC Nijmegen | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Kypello Elladas | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Kypello Elladas | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Kypello Elladas | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Kypello Elladas | Volou Neos Podosferikos Syllogos | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18/19 | Kypello Elladas | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | UECL Quali | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Europa League | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 19 | 25 | |
| 24/25 | 19 | 32 | |
| 2024 | 22 | 6 | |
| 23/24 | 19 | 14 | |
| 22/23 | 19 | 14 | |
| 21/22 | 19 | 27 | |
| 20/21 | 19 | 20 | |
| 19/20 | 22 | 23 | |
| 18/19 | 32 | 7 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | — | ||
| 25/26 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
800,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
2,0 Tr €
vào 7 tháng 11, 2022
- 7 thg 2, 2019: €300k, PAOK
- 21 thg 5, 2019: €400k, PAOK
- 18 thg 12, 2019: €400k, Volos NFC
- 8 thg 4, 2020: €350k, Volos NFC
- 4 thg 8, 2020: €400k, PAOK
- 22 thg 2, 2022: €600k, PAOK
- 9 thg 6, 2022: €1,50m, PAOK
- 7 thg 11, 2022: €2m, PAOK
- 20 thg 12, 2023: €1,50m, PAOK
- 30 thg 5, 2024: €1,20m, Asteras Tripoli
- 17 thg 12, 2024: €1m, NEC Nijmegen
- 28 thg 3, 2025: €700k, NEC Nijmegen
- 28 thg 5, 2025: €850k, NEC Nijmegen
- 12 thg 12, 2025: €800k, Panserraikos Serres
- 4 thg 6, 2026: €800k, Panserraikos Serres
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Lefteris Lyratzis đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Lefteris Lyratzis là Panserraikos Serres.
Lefteris Lyratzis mang áo số mấy?
- Lefteris Lyratzis mang áo số 19. Câu lạc bộ là Panserraikos.
Lefteris Lyratzis chơi vị trí nào?
- Lefteris Lyratzis chơi ở vị trí Hậu vệ phải.
Lefteris Lyratzis bao nhiêu tuổi?
- Lefteris Lyratzis 26 tuổi, sinh ngày 22 tháng 2, 2000.
Giá trị thị trường của Lefteris Lyratzis là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Lefteris Lyratzis là 800,0 N €, được ghi nhận vào ngày 4 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Lefteris Lyratzis là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Lefteris Lyratzis là 2,0 Tr €, vào ngày 7 tháng 11, 2022.
Lefteris Lyratzis đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Lefteris Lyratzis đã thi đấu 111 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Lefteris Lyratzis đã ghi được 3 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Lefteris Lyratzis mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Lefteris Lyratzis là Hy Lạp.
Lefteris Lyratzis sinh ra ở đâu?
- Lefteris Lyratzis sinh ra tại Kavala, Hy Lạp.
Lefteris Lyratzis cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Lefteris Lyratzis là 1,78 m.
Lefteris Lyratzis thuận chân nào?
- Lefteris Lyratzis thuận chân phải.
Hợp đồng của Lefteris Lyratzis kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Lefteris Lyratzis có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.