
Panserraikos Serres
41 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 34
- Tuổi trung bình
- 26,1
- Cầu thủ ngoại
- 18 (52,9%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 1
- Sân vận động
- Dimotiko Gipedo Serron
- Sức chứa
- 9.500
- Cân bằng chuyển nhượng
- +1,4 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Adrián Riera | 30 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 9 | 1 |
| 99 | Aleksa Maras | 24 | — | 12 | 3 |
| 17 | Alexandros Maskanakis | 22 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 11 | 1 |
| 35 | Alexandros Salvanos | 20 | — | — | — |
| 20 | Alexandros Tsompanidis | 22 | 175,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 6 | 0 |
| 10 | Andre Green | 28 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 17 | 0 |
| 8 | Angelos Liasos | 26 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 18 | 0 |
| 42 | Apostolos Savvidis | 17 | — | 1 | 0 |
| 4 | Aristotelis Karasalidis | 35 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 5 | 0 |
| 16 | Braian Galván | 25 | 750,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 4 | 0 |
| 23 | Charalampos Georgiadis | 21 | 125,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 6 | 0 |
| 28 | Ethan Brooks | 24 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 16 | 0 |
| 45 | Fotis Chavos | 20 | — | — | — |
| 77 | Francisco Tinaglini | 27 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 22 | 0 |
| — | Georgios Marinos | 26 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 24 | Giannis Doiranlis | 24 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 18 | 0 |
| 46 | Giannis Kosmidis | 19 | — | — | — |
| 88 | Igor Kalinin | 30 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 16 | 0 |
| 5 | Iva Gelashvili | 25 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 20 | 1 |
| 12 | Jean-Baptiste LéoSaint-MartinTấn công | 30 | 150,0 N €Định giá thg 5 2024Định giá thg 5 2024 | 1 | 0 |
| 19 | Lefteris Lyratzis | 26 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 23 | 1 |
| 21 | Marios Sofianos | 22 | 175,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 11 | 0 |
| 14 | Marios Tsaousis | 26 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 24 | 0 |
| 6 | Matthew GuillaumierMaltaTiền vệ | 28 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 9 | 0 |
| 55 | Michalis Pourliotopoulos | 19 | — | — | — |
| 18 | Miguel Falé | 22 | 500,0 N €Định giá thg 8 2023Định giá thg 8 2023 | 8 | 0 |
| 22 | Moussa Wagué | 27 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 8 | 0 |
| 80 | Nikolaos Karelis | 34 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 18 | 0 |
| 47 | Nikolaos Tolios | 20 | — | 1 | 0 |
| — | Stavros Vasilakos | 18 | — | — | — |
| 40 | Stephane Omeonga | 30 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 22 | 0 |
| — | Tony Stojkovski | 31 | 25,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 1 | 0 |
| 81 | Vernon de Marco | 33 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 24 | 2 |
| 63 | Viktor Rumyantsev | 22 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 5 | 0 |
| 13 | Viktoras Sakalidis | 23 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 30 | Volnei | 26 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 18 | 1 |
| 31 | Yoël Armougom | 28 | 175,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 1 | 0 |
| — | Youshaa Knaj | 20 | — | — | — |
| 41 | Zacharias Papadimitriou | 22 | — | — | — |
| 38 | Zacharias Tsagarakis | 19 | — | — | — |
| 11 | Zidane Banjaqui | 27 | 175,0 N €Định giá thg 6 2023Định giá thg 6 2023 | 13 | 0 |