CẦU THỦ
Đang thi đấu
Léo Andrade
Giá trị thị trường
350,0 N €
26 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Trung vệ
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 18 tháng 4, 1998
- Nơi sinh
- Curitiba, Brazil
- Chiều cao
- 1,91 m
- Quốc tịch
- Brazil
- Gia nhập CLB từ
- 9 tháng 1, 2026
- Hợp đồng đến
- 31 tháng 12, 2026
- Người đại diện
- GOAL CLUB
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 24/25
Mùa giải
4
Số trận
81
Bàn thắng
2
Kiến tạo
2
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Super League 1 | PAS Lamia 1964 | 14 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 22/23 | Liga Portugal | CS Marítimo | 12 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 22/23 | Premier Liga | FC Khimki (-2025) | 12 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 21/22 | Liga Portugal | CS Marítimo | 21 | 0 | 1 | 7 | 0 |
| 20/21 | Liga Portugal | CS Marítimo | 21 | 1 | 1 | 7 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Kypello Elladas | PAS Lamia 1964 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | 5 | 18 | |
| 24/25 | 4 | 17 | |
| 2023 | 66 | 13 | |
| 23/24 | 66 | 3 | |
| 2022 | 66 | 15 | |
| 21/22 | 66 | 34 | |
| 20/21 | 66 | 25 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | — | ||
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | 300,0 N € | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 18/19 | Cho mượn | — |
Giá trị thị trường
Hiện tại
350,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
800,0 N €
vào 21 tháng 5, 2021
- 28 thg 1, 2021: €600k, Marítimo
- 21 thg 5, 2021: €800k, Marítimo
- 31 thg 5, 2022: €600k, Marítimo
- 14 thg 6, 2023: €600k, Khimki
- 20 thg 9, 2023: €400k, Khimki
- 30 thg 11, 2023: €350k, Khimki
- 14 thg 6, 2024: €300k, Khimki
- 26 thg 9, 2024: €350k, PAS Lamia
- 3 thg 6, 2025: €300k, Suwon Bluewings
- 16 thg 12, 2025: €350k, Suwon Bluewings
- 26 thg 5, 2026: €350k, Clube do Remo
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Léo Andrade đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Léo Andrade là Clube do Remo.
Léo Andrade từng mang áo số mấy?
- Léo Andrade đã mang áo số 5 trong mùa giải 2026. Câu lạc bộ khi đó là Remo.
Léo Andrade chơi vị trí nào?
- Léo Andrade chơi ở vị trí Trung vệ.
Léo Andrade bao nhiêu tuổi?
- Léo Andrade 28 tuổi, sinh ngày 18 tháng 4, 1998.
Giá trị thị trường của Léo Andrade là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Léo Andrade là 350,0 N €, được ghi nhận vào ngày 26 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Léo Andrade là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Léo Andrade là 800,0 N €, vào ngày 21 tháng 5, 2021.
Léo Andrade đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Léo Andrade đã thi đấu 81 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Léo Andrade đã ghi được 2 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Léo Andrade mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Léo Andrade là Brazil.
Léo Andrade sinh ra ở đâu?
- Léo Andrade sinh ra tại Curitiba, Brazil.
Léo Andrade cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Léo Andrade là 1,91 m.
Léo Andrade thuận chân nào?
- Léo Andrade thuận chân trái.
Hợp đồng của Léo Andrade kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Léo Andrade có hiệu lực đến 31 tháng 12, 2026.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.