
Clube do Remo
40 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 37
- Tuổi trung bình
- 27,9
- Cầu thủ ngoại
- 6 (16,2%)
- Sân vận động
- Estádio Evandro Almeida
- Sức chứa
- 13.792
- Cân bằng chuyển nhượng
- -2,8 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Alef Manga | 31 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 24 | Braian Cufré | 29 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Caio Magalhães | 21 | — | — | — |
| 9 | Carlinhos | 29 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 17 | Cristian Tassano | 30 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 26 | David Braga | 24 | 650,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 33 | Diego Hernández | 26 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Edson Kauã | 22 | — | — | — |
| 39 | Eduardo Melo | 25 | 75,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 23 | Franco Catarozzi | 26 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Freitas | 23 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 99 | Gabriel Poveda | 28 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 19 | Gabriel Taliari | 29 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 7 | Giovanni Pavani | 29 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 97 | Ivan | 29 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 10 | Jáderson | 26 | 750,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 37 | Jajá | 27 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 2 | João Lucas | 28 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 45 | João Pedro | 29 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Kadu Santos | 21 | — | — | — |
| 27 | Kayky Almeida | 21 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 5 | Léo Andrade | 28 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 15 | 0 |
| 14 | Leonel Picco | 27 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 79 | Marcelinho | 28 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 88 | Marcelo Rangel | 38 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 13 | Marllon | 34 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 2 | Matheus Alexandre | 27 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 98 | Mayk | 27 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 25 | Nicolás Ferreira | 24 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Panagiotis Tachtsidis | 35 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 8 | Patrick | 34 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 71 | Rafael Monti | 26 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 18 | Tchamba | 28 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 21 | 2 |
| 3 | Thalisson | 24 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 61 | Tico | 20 | — | — | — |
| 15 | Vitor Bueno | 32 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 22 | Yago Pikachu | 34 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 94 | Ygor Vinhas | 32 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 55 | Zé Ricardo | 27 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 28 | Zé Welison | 31 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |