CẦU THỦ
Đang thi đấu
Leonardo Pavoletti
Giá trị thị trường
600,0 N €
29 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền đạo trung tâm
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 26 tháng 11, 1988
- Nơi sinh
- Livorno, Italy
- Chiều cao
- 1,88 m
- Quốc tịch
- Italy
- Gia nhập CLB từ
- 30 tháng 8, 2017
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
12
Số trận
276
Bàn thắng
72
Kiến tạo
16
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Serie A | Cagliari Calcio | 13 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 24/25 | Serie A | Cagliari Calcio | 26 | 2 | 0 | 5 | 0 |
| 23/24 | Serie A | Cagliari Calcio | 19 | 4 | 1 | 4 | 0 |
| 21/22 | Serie A | Cagliari Calcio | 33 | 5 | 2 | 9 | 0 |
| 20/21 | Serie A | Cagliari Calcio | 33 | 4 | 4 | 8 | 0 |
| 19/20 | Serie A | Cagliari Calcio | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Serie A | Cagliari Calcio | 32 | 16 | 1 | 6 | 0 |
| 17/18 | Serie A | Cagliari Calcio | 33 | 11 | 0 | 8 | 0 |
| 16/17 | Serie A | Genoa CFC | 10 | 3 | 0 | 2 | 0 |
| 16/17 | Serie A | SSC Napoli | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Serie A | Genoa CFC | 25 | 14 | 2 | 3 | 1 |
| 14/15 | Serie A | Genoa CFC | 10 | 6 | 3 | 4 | 0 |
| 14/15 | Serie A | US Sassuolo | 9 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | Serie A | US Sassuolo | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Italy Cup | Cagliari Calcio | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Italy Cup | Cagliari Calcio | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Italy Cup | Cagliari Calcio | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Italy Cup | Cagliari Calcio | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Italy Cup | Cagliari Calcio | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Italy Cup | Cagliari Calcio | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Italy Cup | Cagliari Calcio | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Italy Cup | SSC Napoli | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Italy Cup | Genoa CFC | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Italy Cup | Genoa CFC | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | Italy Cup | US Sassuolo | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 13/14 | Italy Cup | US Sassuolo | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 13/14 | Italy Cup | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 30 | 29 | 2 | |
| 24/25 | 30 | 34 | 2 | |
| 23/24 | 30 | 29 | 6 | |
| 2022 | 30 | 2 | 1 | |
| 21/22 | 30 | 38 | 1 | |
| 20/21 | 30 | 40 | — | |
| 19/20 | 30 | 3 | — | |
| 18/19 | 30 | 37 | — | |
| 17/18 | 30 | 34 | — | |
| 2017 | 32 | 23 | — | |
| 2016 | 19 | 11 | — | |
| 2015 | 19 | 18 | — | |
| 15/16 | 19 | 26 | — | |
| 14/15 | 14 | 23 | — | |
| 2013 | 14 | 1 | — | |
| 2013 | 8 | 3 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/27 | Không công bố | ||
| 17/18 | Chuyển nhượng | 9,8 Tr € | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | 18,0 Tr € | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | 3,0 Tr € | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
600,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
13,0 Tr €
vào 2 tháng 1, 2017
- 28 thg 12, 2010: €150k, Sassuolo
- 11 thg 7, 2011: €100k, Sassuolo
- 9 thg 12, 2011: €300k, Virtus Lanciano
- 19 thg 6, 2012: €600k, Virtus Lanciano
- 26 thg 12, 2012: €900k, Sassuolo
- 25 thg 6, 2013: €1m, Sassuolo
- 29 thg 1, 2014: €1,50m, Varese
- 14 thg 7, 2014: €2,20m, Sassuolo
- 7 thg 1, 2015: €2,10m, Sassuolo
- 1 thg 7, 2015: €3,50m, Genoa
- 5 thg 11, 2015: €4,50m, Genoa
- 4 thg 1, 2016: €5m, Genoa
- 15 thg 7, 2016: €8m, Genoa
- 14 thg 10, 2016: €10m, Genoa
- 2 thg 1, 2017: €13m, Genoa
- 8 thg 6, 2017: €11m, Napoli
- 13 thg 10, 2017: €10m, Cagliari Calcio
- 29 thg 12, 2017: €9m, Cagliari Calcio
- 20 thg 12, 2018: €10m, Cagliari Calcio
- 6 thg 6, 2019: €12m, Cagliari Calcio
- 12 thg 12, 2019: €10m, Cagliari Calcio
- 3 thg 3, 2020: €6m, Cagliari Calcio
- 8 thg 4, 2020: €4,80m, Cagliari Calcio
- 29 thg 12, 2020: €4,50m, Cagliari Calcio
- 3 thg 6, 2021: €4m, Cagliari Calcio
- 28 thg 12, 2021: €2,50m, Cagliari Calcio
- 7 thg 6, 2022: €1,60m, Cagliari Calcio
- 22 thg 12, 2022: €1,20m, Cagliari Calcio
- 12 thg 6, 2023: €1m, Cagliari Calcio
- 5 thg 6, 2024: €800k, Cagliari Calcio
- 18 thg 12, 2024: €700k, Cagliari Calcio
- 29 thg 5, 2026: €600k, Cagliari Calcio
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Leonardo Pavoletti đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Leonardo Pavoletti là Cagliari Calcio.
Leonardo Pavoletti mang áo số mấy?
- Leonardo Pavoletti mang áo số 30. Câu lạc bộ là Cagliari.
Leonardo Pavoletti chơi vị trí nào?
- Leonardo Pavoletti chơi ở vị trí Tiền đạo trung tâm.
Leonardo Pavoletti bao nhiêu tuổi?
- Leonardo Pavoletti 37 tuổi, sinh ngày 26 tháng 11, 1988.
Giá trị thị trường của Leonardo Pavoletti là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Leonardo Pavoletti là 600,0 N €, được ghi nhận vào ngày 29 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Leonardo Pavoletti là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Leonardo Pavoletti là 13,0 Tr €, vào ngày 2 tháng 1, 2017.
Leonardo Pavoletti đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Leonardo Pavoletti đã thi đấu 276 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Leonardo Pavoletti đã ghi được 72 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Leonardo Pavoletti mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Leonardo Pavoletti là Italy.
Leonardo Pavoletti sinh ra ở đâu?
- Leonardo Pavoletti sinh ra tại Livorno, Italy.
Leonardo Pavoletti cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Leonardo Pavoletti là 1,88 m.
Leonardo Pavoletti thuận chân nào?
- Leonardo Pavoletti thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.