
Cagliari Calcio
40 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Fabio Pisacane
- Quy mô đội hình
- 32
- Tuổi trung bình
- 23,7
- Cầu thủ ngoại
- 18 (56,3%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 5
- Sân vận động
- Unipol Domus
- Sức chứa
- 16.416
- Cân bằng chuyển nhượng
- +8,3 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Adam Obert | 24 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 37 | 0 |
| 20 | Agustín Albarracín | 21 | 2,3 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 22 | Alberto Dossena | 27 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 12 | 0 |
| 12 | Alen Sherri | 28 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 14 | Alessandro Deiola | 31 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 23 | 0 |
| 18 | Alessandro Di Pardo | 27 | 800,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 5 | 0 |
| 41 | Alessandro Sabino Russo | 20 | — | — | — |
| 22 | Alessandro Vinciguerra | 21 | 400,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 19 | Andrea Belotti | 32 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 8 | 2 |
| 39 | Andrea Cogoni | 20 | 400,0 N €Định giá thg 6 2025Định giá thg 6 2025 | — | — |
| 35 | Antoni Franke | 19 | — | — | — |
| 31 | Boris Radunović | 30 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | — | — |
| 1 | Elia Caprile | 25 | 15,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 40 | 0 |
| 28 | Gabriele Zappa | 26 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 0 |
| 29 | Gennaro Borrelli | 26 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 6 |
| 10 | Gianluca Gaetano | 26 | 6,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 35 | 3 |
| 24 | Giuseppe Ciocci | 24 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 38 | Ivan Sulev | 20 | — | — | — |
| 27 | Joseph Liteta | 20 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 15 | Juan Rodríguez | 21 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 18 | 1 |
| 30 | Leonardo Pavoletti | 37 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 14 | 1 |
| 4 | Luca Mazzitelli | 30 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 20 | 2 |
| 2 | Marco Palestra | 21 | 35,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 37 | 1 |
| 20 | Marko Rog | 31 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 17 | Mattia Felici | 25 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 14 | 3 |
| 90 | Michael Folorunsho | 28 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 2 |
| 8 | Michel Adopo | 26 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 41 | 1 |
| 36 | Nicola Grandu | 20 | — | — | — |
| 23 | Nicola Pintus | 21 | 400,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 21 | Nicolò Cavuoti | 23 | 200,0 N €Định giá thg 6 2023Định giá thg 6 2023 | 6 | 1 |
| 18 | Othniël Raterink | 20 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 31 | Paul Mendy | 19 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 9 | 2 |
| 3 | Riyad Idrissi | 21 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 2 |
| 40 | Roberto Malfitano | 19 | — | — | — |
| 94 | Sebastiano Esposito | 24 | 15,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 39 | 8 |
| 12 | Velizar-Iliya Iliev | 21 | 250,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 34 | Vincenzo Sarno | 18 | — | — | — |
| 37 | Yael Trepy | 20 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 8 | 1 |
| 26 | Yerry Mina | 32 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 27 | 2 |
| 32 | Zé Pedro | 29 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 0 |