CẦU THỦ
Đang thi đấu
Lewis Ferguson
Giá trị thị trường
14,0 Tr €
29 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ trung tâm
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 24 tháng 8, 1999
- Nơi sinh
- Hamilton, Scotland
- Chiều cao
- 1,81 m
- Quốc tịch
- Scotland
- Gia nhập CLB từ
- 12 tháng 7, 2022
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
Trận tiếp theo
Serie A
· Via Del Mare, Lecce
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
14
Số trận
297
Bàn thắng
47
Kiến tạo
32
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Serie A | Bologna Football Club 1909 | 27 | 1 | 0 | 5 | 0 |
| 24/25 | Serie A | Bologna Football Club 1909 | 16 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 23/24 | Serie A | Bologna Football Club 1909 | 31 | 6 | 4 | 8 | 0 |
| 22/23 | Serie A | Bologna Football Club 1909 | 32 | 7 | 0 | 4 | 0 |
| 21/22 | Premiership | Aberdeen FC | 31 | 9 | 1 | 11 | 0 |
| 20/21 | Premiership | Aberdeen FC | 30 | 8 | 4 | 10 | 0 |
| 19/20 | Premiership | Aberdeen FC | 28 | 1 | 5 | 8 | 1 |
| 18/19 | Premiership | Aberdeen FC | 29 | 5 | 7 | 11 | 0 |
| 17/18 | Premiership | Hamilton Academical FC | 11 | 0 | 4 | 4 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Italy Cup | Bologna Football Club 1909 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Supercoppa Italiana | Bologna Football Club 1909 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Italy Cup | Bologna Football Club 1909 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 23/24 | Italy Cup | Bologna Football Club 1909 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 22/23 | Italy Cup | Bologna Football Club 1909 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | SFA Cup | Aberdeen FC | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | SFA Cup | Aberdeen FC | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19/20 | SFA Cup | Aberdeen FC | 4 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 18/19 | SFA Cup | Aberdeen FC | 6 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 17/18 | SFA Cup | Hamilton Academical FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Europa League | Bologna Football Club 1909 | 14 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 24/25 | Champions League | Bologna Football Club 1909 | 5 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2021 | UECL Quali | Aberdeen FC | 6 | 4 | 0 | 1 | 0 |
| 2020 | Europa League Qualifying | Aberdeen FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 2019 | Europa League Qualifying | Aberdeen FC | 6 | 1 | 3 | 0 | 0 |
| 2018 | Europa League Qualifying | Aberdeen FC | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 19 | 54 | 31 | |
| 24/25 | 19 | 33 | 14 | |
| 23/24 | 19 | 35 | 18 | |
| 22/23 | 19 | 38 | — | |
| 21/22 | 19 | 39 | — | |
| 20/21 | 19 | 36 | — | |
| 19/20 | 19 | 38 | — | |
| 18/19 | 19 | 37 | — | |
| 17/18 | 25 | 17 | — |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Quốc tịch | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | 19 | 3 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 22/23 | Chuyển nhượng | 2,0 Tr € | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | 265,0 N € | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
14,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
28,0 Tr €
vào 17 tháng 6, 2025
- 4 thg 3, 2018: €150k, Hamilton Acad.
- 8 thg 8, 2018: €300k, Aberdeen FC
- 3 thg 1, 2019: €550k, Aberdeen FC
- 20 thg 8, 2019: €1m, Aberdeen FC
- 5 thg 2, 2020: €1,70m, Aberdeen FC
- 8 thg 4, 2020: €1,50m, Aberdeen FC
- 18 thg 1, 2021: €3m, Aberdeen FC
- 28 thg 6, 2021: €2,20m, Aberdeen FC
- 31 thg 12, 2021: €2m, Aberdeen FC
- 27 thg 9, 2022: €3,50m, Bologna Football Club 1909
- 11 thg 11, 2022: €4m, Bologna Football Club 1909
- 21 thg 3, 2023: €9m, Bologna Football Club 1909
- 15 thg 6, 2023: €12m, Bologna Football Club 1909
- 20 thg 12, 2023: €18m, Bologna Football Club 1909
- 12 thg 3, 2024: €24m, Bologna Football Club 1909
- 18 thg 12, 2024: €22m, Bologna Football Club 1909
- 25 thg 3, 2025: €24m, Bologna Football Club 1909
- 17 thg 6, 2025: €28m, Bologna Football Club 1909
- 7 thg 10, 2025: €20m, Bologna Football Club 1909
- 24 thg 3, 2026: €18m, Bologna Football Club 1909
- 29 thg 5, 2026: €14m, Bologna Football Club 1909
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Lewis Ferguson đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Lewis Ferguson là Bologna Football Club 1909.
Lewis Ferguson mang áo số mấy?
- Lewis Ferguson mang áo số 19. Câu lạc bộ là Bologna.
Lewis Ferguson chơi vị trí nào?
- Lewis Ferguson chơi ở vị trí Tiền vệ trung tâm.
Lewis Ferguson bao nhiêu tuổi?
- Lewis Ferguson 27 tuổi, sinh ngày 24 tháng 8, 1999.
Giá trị thị trường của Lewis Ferguson là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Lewis Ferguson là 14,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 29 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Lewis Ferguson là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Lewis Ferguson là 28,0 Tr €, vào ngày 17 tháng 6, 2025.
Lewis Ferguson đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Lewis Ferguson đã thi đấu 297 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Lewis Ferguson đã ghi được 47 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Lewis Ferguson đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Lewis Ferguson đã thi đấu 27 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Scotland. Lewis Ferguson đã ghi được 1 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Lewis Ferguson mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Lewis Ferguson là Scotland.
Lewis Ferguson sinh ra ở đâu?
- Lewis Ferguson sinh ra tại Hamilton, Scotland.
Lewis Ferguson cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Lewis Ferguson là 1,81 m.
Lewis Ferguson thuận chân nào?
- Lewis Ferguson thuận chân phải.
Hợp đồng của Lewis Ferguson kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Lewis Ferguson có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.