
Bologna Football Club 1909
39 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 27
- Tuổi trung bình
- 27,4
- Cầu thủ ngoại
- 17 (63%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 11
- Sân vận động
- Stadio Renato Dall’Ara
- Sức chứa
- 36.462
- Cân bằng chuyển nhượng
- +27,7 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Benja Domínguez | 23 | 9,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 19 | 0 |
| 15 | Bodin Tomasevic | 20 | — | — | — |
| 22 | Charalampos Lykogiannis | 32 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 18 | 0 |
| 17 | Ciro Immobile | 36 | 1,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 19 | 2 |
| 70 | Davide Baroncioni | 21 | — | — | — |
| 5 | Eivind Helland | 21 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 13 | 0 |
| 10 | Federico Bernardeschi | 32 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 44 | 9 |
| 13 | Federico Ravaglia | 26 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 23 | 0 |
| 73 | Francesco Castaldo | 19 | — | — | — |
| 80 | Giovanni Fabbian | 23 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 2 |
| 77 | Ibrahim Sulemana | 23 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 20 | 1 |
| 21 | Jens Odgaard | 27 | 12,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 39 | 7 |
| 26 | Jhon Lucumí | 28 | 22,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 41 | 1 |
| 33 | Juan Miranda | 26 | 15,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 43 | 1 |
| 14 | Kevin Bonifazi | 30 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 19 | Lewis Ferguson | 27 | 14,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 43 | 1 |
| 29 | Lorenzo De Silvestri | 38 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 12 | 0 |
| 71 | Luca Lai | 20 | — | — | — |
| 1 | Lukasz Skorupski | 35 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 0 |
| 41 | Martin Vitík | 23 | 13,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 0 |
| 25 | Massimo Pessina | 18 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 82 | Matteo Franceschelli | 18 | — | — | — |
| 20 | Nadir Zortea | 27 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 44 | 0 |
| 28 | Nicolò Cambiaghi | 25 | 14,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 40 | 4 |
| 16 | Nicolò Casale | 28 | 3,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 18 | 0 |
| 6 | Nikola Moro | 28 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 42 | 2 |
| 75 | Petar Markovic | 20 | — | — | — |
| 8 | Remo Freuler | 34 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 40 | 1 |
| 12 | Riccardo Gnudi | 18 | — | — | — |
| 7 | Riccardo Orsolini | 29 | 15,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 49 | 13 |
| 9 | Santiago Castro | 22 | 32,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 49 | 11 |
| 23 | Simon Sohm | 25 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 0 |
| 74 | Simone Negri | 18 | — | — | — |
| 3 | Stefan Posch | 29 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 1 |
| 24 | Thijs Dallinga | 26 | 9,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 5 |
| 32 | Tommaso Corazza | 22 | 1,5 Tr €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 4 | Tommaso Pobega | 27 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 4 |
| 14 | Torbjørn Heggem | 27 | 13,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 0 |
| 72 | Ukko Happonen | 19 | — | — | — |