CẦU THỦ
Đang thi đấu
Marco Sportiello
Giá trị thị trường
800,0 N €
29 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Thủ môn
- Vị trí cụ thể
- Thủ môn
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 10 tháng 5, 1992
- Nơi sinh
- Desio, Italy
- Chiều cao
- 1,92 m
- Quốc tịch
- Italy
- Gia nhập CLB từ
- 18 tháng 7, 2025
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
- Người đại diện
- GR Sports
Trận tiếp theo
Serie A
· New Balance Arena, Bergamo
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
13
Số trận
228
Trận giữ sạch lưới
62
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Serie A | Atalanta BC | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Serie A | AC Milan | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 23/24 | Serie A | AC Milan | 7 | 11 | 2 | 0 | 0 |
| 22/23 | Serie A | Atalanta BC | 15 | 21 | 2 | 0 | 0 |
| 21/22 | Serie A | Atalanta BC | 5 | 5 | 2 | 0 | 0 |
| 20/21 | Serie A | Atalanta BC | 15 | 22 | 2 | 0 | 0 |
| 19/20 | Serie A | Atalanta BC | 6 | 7 | 2 | 0 | 0 |
| 18/19 | Serie A | Frosinone Calcio | 35 | 64 | 8 | 5 | 0 |
| 17/18 | Serie A | ACF Fiorentina | 37 | 45 | 14 | 0 | 1 |
| 16/17 | Serie A | Atalanta BC | 8 | 14 | 2 | 1 | 0 |
| 16/17 | Serie A | ACF Fiorentina | 2 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Serie A | Atalanta BC | 36 | 43 | 11 | 2 | 0 |
| 14/15 | Serie A | Atalanta BC | 37 | 55 | 8 | 4 | 0 |
| 13/14 | Serie A | Atalanta BC | 3 | 3 | 1 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Italy Cup | Atalanta BC | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 24/25 | Italy Cup | AC Milan | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Italy Cup | Atalanta BC | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Italy Cup | Frosinone Calcio | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Italy Cup | Atalanta BC | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 15/16 | Italy Cup | Atalanta BC | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 13/14 | Italy Cup | Atalanta BC | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Champions League | Atalanta BC | 2 | 5 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Champions League | AC Milan | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 23/24 | Europa League | AC Milan | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Champions League | Atalanta BC | 5 | 11 | 1 | 0 | 0 |
| 19/20 | Champions League | Atalanta BC | 2 | 5 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 57 | 54 | — | |
| 24/25 | 57 | 46 | — | |
| 23/24 | 57 | 34 | — | |
| 22/23 | 57 | 39 | — | |
| 21/22 | 57 | 50 | — | |
| 20/21 | 57 | 50 | — | |
| 19/20 | 57 | 47 | — | |
| 18/19 | 57 | 36 | — | |
| 2017 | 57 | 23 | — | |
| 17/18 | 57 | 39 | — | |
| 16/17 | 57 | 22 | — | |
| 15/16 | 57 | 39 | 7 | |
| 14/15 | 57 | 38 | — | |
| 13/14 | 37 | 40 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Chuyển nhượng | 800,0 N € | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 18/19 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 18/19 | Cho mượn | — | |
| 17/18 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 16/17 | Cho mượn | — | |
| 12/13 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 12/13 | Cho mượn | — | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
800,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
10,0 Tr €
vào 15 tháng 7, 2016
- 9 thg 7, 2012: €250k, Atalanta BC
- 6 thg 2, 2013: €350k, Carpi
- 7 thg 1, 2014: €400k, Atalanta BC
- 8 thg 11, 2014: €1,50m, Atalanta BC
- 7 thg 1, 2015: €2,50m, Atalanta BC
- 20 thg 3, 2015: €5m, Atalanta BC
- 1 thg 7, 2015: €6m, Atalanta BC
- 5 thg 11, 2015: €7,50m, Atalanta BC
- 4 thg 1, 2016: €8m, Atalanta BC
- 15 thg 7, 2016: €10m, Atalanta BC
- 2 thg 1, 2017: €9m, Atalanta BC
- 28 thg 3, 2017: €7m, Fiorentina
- 8 thg 6, 2017: €6m, Fiorentina
- 29 thg 12, 2017: €7m, Fiorentina
- 7 thg 6, 2018: €6m, Fiorentina
- 12 thg 10, 2018: €5m, Frosinone
- 6 thg 6, 2019: €4m, Frosinone
- 12 thg 12, 2019: €2,50m, Atalanta BC
- 8 thg 4, 2020: €2m, Atalanta BC
- 28 thg 12, 2021: €1,50m, Atalanta BC
- 20 thg 12, 2023: €1,50m, AC Milan
- 17 thg 6, 2025: €1m, AC Milan
- 23 thg 12, 2025: €1m, Atalanta BC
- 29 thg 5, 2026: €800k, Atalanta BC
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Marco Sportiello đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Marco Sportiello là Atalanta BC.
Marco Sportiello mang áo số mấy?
- Marco Sportiello mang áo số 57. Câu lạc bộ là Atalanta.
Marco Sportiello chơi vị trí nào?
- Marco Sportiello chơi ở vị trí Thủ môn.
Marco Sportiello bao nhiêu tuổi?
- Marco Sportiello 34 tuổi, sinh ngày 10 tháng 5, 1992.
Giá trị thị trường của Marco Sportiello là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Marco Sportiello là 800,0 N €, được ghi nhận vào ngày 29 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Marco Sportiello là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Marco Sportiello là 10,0 Tr €, vào ngày 15 tháng 7, 2016.
Marco Sportiello đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Marco Sportiello đã thi đấu 228 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Marco Sportiello đã ghi được 0 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Marco Sportiello mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Marco Sportiello là Italy.
Marco Sportiello sinh ra ở đâu?
- Marco Sportiello sinh ra tại Desio, Italy.
Marco Sportiello cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Marco Sportiello là 1,92 m.
Marco Sportiello thuận chân nào?
- Marco Sportiello thuận chân phải.
Hợp đồng của Marco Sportiello kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Marco Sportiello có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.