CÂU LẠC BỘ0 bài viết
Atalanta
Thông tin CLB
- HLV
- Ivan Jurić
- Quy mô đội hình
- 31
- Tuổi trung bình
- 26,8
- Cầu thủ ngoại
- 16 (51,6%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 21
- Sân vận động
- New Balance Arena - Bergamo
- Sức chứa
- 24.950
- Cân bằng chuyển nhượng
- +55,0 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Đội hình
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ademola Lookman | 28 | 40,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 49 | 15 |
| 49 | Albert Navarro | 19 | — | — | — |
| 19 | Berat Djimsiti | 33 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 47 | 1 |
| 17 | Charles De Ketelaere | 25 | 30,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 42 | 5 |
| 77 | Davide Zappacosta | 34 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 48 | 4 |
| 45 | Dominic Vavassori | 20 | 2,0 Tr €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 1 | 0 |
| 13 | Éderson | 27 | 45,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 41 | 3 |
| 48 | Federico Cassa | 20 | 700,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 31 | Francesco Rossi | 35 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 18 | Giacomo Raspadori | 26 | 22,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 5 |
| 9 | Gianluca Scamacca | 27 | 25,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 38 | 14 |
| 42 | Giorgio Scalvini | 22 | 38,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 3 |
| 41 | Henry Camara | 20 | — | — | — |
| 69 | Honest Ahanor | 18 | 30,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 35 | 1 |
| 4 | Isak Hien | 27 | 22,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 39 | 1 |
| 7 | Kamaldeen Sulemana | 24 | 17,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 37 | 3 |
| 10 | Lazar Samardžić | 24 | 16,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 38 | 6 |
| 47 | Lorenzo Bernasconi | 22 | 20,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 37 | 0 |
| 29 | Marco Carnesecchi | 26 | 30,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 50 | 0 |
| 57 | Marco Sportiello | 34 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 8 | Mario Pašalić | 31 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 46 | 10 |
| 15 | Marten de Roon | 35 | 3,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 50 | 2 |
| 5 | Mitchel Bakker | 26 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 59 | Nicola Zalewski | 24 | 20,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 42 | 2 |
| 3 | Odilon Kossounou | 25 | 15,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 1 |
| 43 | Pietro Comi | 21 | 250,0 N €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | — | — |
| 50 | Piotr Pardel | 21 | — | — | — |
| 16 | Raoul Bellanova | 26 | 15,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 0 |
| 40 | Relja Obric | 20 | 800,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 23 | Sead Kolasinac | 33 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 0 |
| 46 | Sergej Levak | 20 | — | — | — |
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.