CẦU THỦ
Đang thi đấu
Marcus Thuram
Giá trị thị trường
50,0 Tr €
29 tháng 5, 2026
Internazionale
#9Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền đạo trung tâm
- Chân thuận
- Phải
- Tuổi
- 29
- Sinh
- 6 tháng 8, 1997
- Nơi sinh
- Parma, Italy
- Chiều cao
- 1,93 m
- Quốc tịch
- Pháp
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2023
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
- Người đại diện
- Sport Cover
Trận tiếp theo
Serie A
· San Siro, Milano
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
11
Số trận
337
Bàn thắng
107
Kiến tạo
64
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Serie A | Inter Milan | 29 | 13 | 6 | 2 | 0 |
| 24/25 | Serie A | Inter Milan | 32 | 14 | 7 | 1 | 0 |
| 23/24 | Serie A | Inter Milan | 35 | 13 | 13 | 3 | 0 |
| 22/23 | Bundesliga | Borussia Mönchengladbach | 30 | 13 | 6 | 3 | 0 |
| 21/22 | Bundesliga | Borussia Mönchengladbach | 21 | 3 | 1 | 2 | 0 |
| 20/21 | Bundesliga | Borussia Mönchengladbach | 29 | 8 | 7 | 3 | 1 |
| 19/20 | Bundesliga | Borussia Mönchengladbach | 31 | 10 | 8 | 3 | 0 |
| 18/19 | Ligue 1 | EA Guingamp | 32 | 9 | 1 | 4 | 2 |
| 17/18 | Ligue 1 | EA Guingamp | 32 | 3 | 3 | 2 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Italy Cup | Inter Milan | 4 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 2025 | Supercoppa Italiana | Inter Milan | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Supercoppa Italiana | Inter Milan | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | Supercoppa Italiana | Inter Milan | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Italy Cup | Inter Milan | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Italy Cup | Inter Milan | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | DFB-Pokal | Borussia Mönchengladbach | 2 | 3 | 1 | 0 | 0 |
| 21/22 | DFB-Pokal | Borussia Mönchengladbach | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | DFB-Pokal | Borussia Mönchengladbach | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 19/20 | DFB-Pokal | Borussia Mönchengladbach | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Champions League | Inter Milan | 9 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 2025 | Club World Cup | Inter Milan | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Champions League | Inter Milan | 14 | 4 | 2 | 2 | 0 |
| 23/24 | Champions League | Inter Milan | 8 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 20/21 | Champions League | Borussia Mönchengladbach | 8 | 2 | 4 | 0 | 0 |
| 19/20 | Europa League | Borussia Mönchengladbach | 6 | 2 | 1 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 9 | 47 | |
| 24/25 | 9 | 54 | |
| 23/24 | 9 | 47 | |
| 22/23 | 10 | 33 | |
| 21/22 | 10 | 24 | |
| 20/21 | 10 | 40 | |
| 19/20 | 10 | 39 | |
| 18/19 | 11 | 31 | |
| 17/18 | 21 | 35 |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Quốc tịch | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | 9 | 3 |
France
Đội tuyển quốc gia
Số lần ra sân
35
Bàn thắng
3
Mùa này
Số trận
4
Đá chính
2
Bàn thắng
2
Kiến tạo
2
Cú sút
15
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | 9,0 Tr € | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | 600,0 N € | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
50,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
75,0 Tr €
vào 18 tháng 12, 2024
- 6 thg 9, 2015: €300k, FC Sochaux
- 15 thg 6, 2017: €600k, FC Sochaux
- 24 thg 1, 2018: €2m, Guingamp
- 24 thg 10, 2018: €3m, Guingamp
- 17 thg 12, 2018: €4,50m, Guingamp
- 7 thg 3, 2019: €9m, Guingamp
- 2 thg 10, 2019: €12m, Mönchengladbach
- 17 thg 12, 2019: €28m, Mönchengladbach
- 8 thg 4, 2020: €22,50m, Mönchengladbach
- 8 thg 7, 2020: €32m, Mönchengladbach
- 26 thg 11, 2020: €40m, Mönchengladbach
- 31 thg 3, 2021: €35m, Mönchengladbach
- 7 thg 10, 2021: €28m, Mönchengladbach
- 24 thg 3, 2022: €20m, Mönchengladbach
- 9 thg 11, 2022: €30m, Mönchengladbach
- 23 thg 12, 2022: €32m, Mönchengladbach
- 11 thg 10, 2023: €40m, Inter Milan
- 20 thg 12, 2023: €55m, Inter Milan
- 12 thg 3, 2024: €60m, Inter Milan
- 5 thg 6, 2024: €65m, Inter Milan
- 18 thg 12, 2024: €75m, Inter Milan
- 23 thg 12, 2025: €60m, Inter Milan
- 24 thg 3, 2026: €50m, Inter Milan
- 29 thg 5, 2026: €50m, Inter Milan
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Marcus Thuram đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Marcus Thuram là Internazionale.
Marcus Thuram mang áo số mấy?
- Marcus Thuram mang áo số 9. Câu lạc bộ là Internazionale.
Marcus Thuram chơi vị trí nào?
- Marcus Thuram chơi ở vị trí Tiền đạo trung tâm.
Marcus Thuram bao nhiêu tuổi?
- Marcus Thuram 29 tuổi, sinh ngày 6 tháng 8, 1997.
Giá trị thị trường của Marcus Thuram là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Marcus Thuram là 50,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 29 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Marcus Thuram là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Marcus Thuram là 75,0 Tr €, vào ngày 18 tháng 12, 2024.
Marcus Thuram đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Marcus Thuram đã thi đấu 337 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Marcus Thuram đã ghi được 107 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Marcus Thuram đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Marcus Thuram đã thi đấu 35 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Pháp. Marcus Thuram đã ghi được 3 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Marcus Thuram mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Marcus Thuram là Pháp.
Marcus Thuram sinh ra ở đâu?
- Marcus Thuram sinh ra tại Parma, Italy.
Marcus Thuram cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Marcus Thuram là 1,93 m.
Marcus Thuram thuận chân nào?
- Marcus Thuram thuận chân phải.
Hợp đồng của Marcus Thuram kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Marcus Thuram có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.