INTER2 bài viết
Inter
San Siro — Nerazzurri, Inzaghi, sơ đồ hàng thủ ba trung vệ.
Thông tin CLB
- HLV
- Cristian Chivu
- Quy mô đội hình
- 25
- Tuổi trung bình
- 27,4
- Cầu thủ ngoại
- 18 (72%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 17
- Sân vận động
- Giuseppe Meazza
- Sức chứa
- 75.923
- Cân bằng chuyển nhượng
- -14,5 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Đội hình
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 60 | Alain Taho | 19 | — | — | — |
| 95 | Alessandro Bastoni | 27 | 65,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 38 | 2 |
| 40 | Alessandro Calligaris | 21 | 400,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 14 | Ange-Yoan Bonny | 22 | 35,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 46 | 7 |
| 30 | Carlos Augusto | 27 | 23,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 45 | 2 |
| 51 | Christos Alexiou | 21 | 900,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 16 | Davide Frattesi | 26 | 22,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 0 |
| 2 | Denzel Dumfries | 30 | 25,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 27 | 5 |
| 32 | Federico Dimarco | 28 | 50,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 45 | 8 |
| 15 | Francesco Acerbi | 38 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 0 |
| 20 | Hakan Çalhanoğlu | 32 | 16,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 12 |
| 22 | Henrikh Mkhitaryan | 37 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 37 | 4 |
| 41 | Issiaka Kamate | 22 | 1,0 Tr €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 1 | 0 |
| 57 | Iwo Kaczmarski | 22 | 300,0 N €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | — | — |
| 13 | Josep Martínez | 28 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 9 | 0 |
| 10 | Lautaro Martínez | 29 | 85,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 39 | 21 |
| 45 | Leonardo Bovo | 21 | — | 1 | 0 |
| 11 | Luis Henrique | 24 | 22,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 41 | 1 |
| 58 | Luka Topalović | 20 | 2,5 Tr €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 1 | 0 |
| 9 | Marcus Thuram | 29 | 50,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 42 | 17 |
| 43 | Matteo Cocchi | 19 | 1,5 Tr €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 3 | 0 |
| 36 | Matteo Darmian | 36 | 1,4 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 9 | 0 |
| 53 | Matteo Lavelli | 19 | 450,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 1 | 0 |
| 47 | Matteo Spinaccè | 20 | 1,0 Tr €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 1 | 0 |
| 48 | Mattia Mosconi | 19 | — | 2 | 0 |
| 23 | Nicolò Barella | 29 | 50,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 43 | 3 |
| 8 | Petar Sučić | 22 | 40,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 48 | 4 |
| 94 | Pio Esposito | 21 | 45,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 48 | 10 |
| 7 | Piotr Zielinski | 32 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 47 | 7 |
| 12 | Raffaele Di Gennaro | 32 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 50 | Simone Cinquegrano | 22 | — | — | — |
| 6 | Stefan de Vrij | 34 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 16 | 0 |
| 52 | Thomas Berenbruch | 21 | 1,2 Tr €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 31 | Yann Bisseck | 25 | 50,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 3 |
| 1 | Yann Sommer | 37 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 43 | 0 |
| 49 | Yvan Maye | 20 | — | — | — |
