CẦU THỦ
Tự do
Mário Rui
Giá trị thị trường
3,5 Tr €
5 tháng 6, 2024
Câu lạc bộ gần nhất
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Hậu vệ trái
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 27 tháng 5, 1991
- Nơi sinh
- Sines, Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 1,68 m
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 2024
Mùa giải
12
Số trận
309
Bàn thắng
3
Kiến tạo
29
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/24 | Serie A | SSC Napoli | 21 | 0 | 2 | 7 | 0 |
| 22/23 | Serie A | SSC Napoli | 22 | 0 | 7 | 2 | 1 |
| 21/22 | Serie A | SSC Napoli | 34 | 0 | 6 | 7 | 0 |
| 20/21 | Serie A | SSC Napoli | 27 | 0 | 2 | 4 | 0 |
| 19/20 | Serie A | SSC Napoli | 24 | 0 | 2 | 8 | 0 |
| 18/19 | Serie A | SSC Napoli | 20 | 1 | 1 | 6 | 0 |
| 17/18 | Serie A | SSC Napoli | 25 | 2 | 4 | 10 | 0 |
| 16/17 | Serie A | Associazione Sportiva Roma | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15/16 | Serie A | FC Empoli | 36 | 0 | 1 | 8 | 0 |
| 14/15 | Serie A | FC Empoli | 34 | 0 | 3 | 10 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Supercoppa Italiana | SSC Napoli | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Italy Cup | SSC Napoli | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Supercoppa Italiana | SSC Napoli | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Italy Cup | SSC Napoli | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19/20 | Italy Cup | SSC Napoli | 4 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18/19 | Italy Cup | SSC Napoli | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17/18 | Italy Cup | SSC Napoli | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Italy Cup | Associazione Sportiva Roma | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Italy Cup | FC Empoli | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | Italy Cup | FC Empoli | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/24 | Champions League | SSC Napoli | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Champions League | SSC Napoli | 6 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 21/22 | Europa League | SSC Napoli | 5 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 20/21 | Europa League | SSC Napoli | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19/20 | Champions League | SSC Napoli | 7 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18/19 | Champions League | SSC Napoli | 6 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18/19 | Europa League | SSC Napoli | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Champions League | SSC Napoli | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Europa League | SSC Napoli | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16/17 | Europa League | Associazione Sportiva Roma | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 23/24 | 6 | 40 | 1 | |
| 22/23 | 6 | 41 | — | |
| 21/22 | 6 | 40 | — | |
| 20/21 | 6 | 48 | — | |
| 19/20 | 6 | 45 | — | |
| 18/19 | 6 | 45 | — | |
| 17/18 | 6 | 42 | — | |
| 16/17 | 21 | 32 | — | |
| 15/16 | 21 | 37 | — | |
| 14/15 | 21 | 39 | — | |
| 2013 | 29 | 1 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 17/18 | Chuyển nhượng | 5,8 Tr € | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | 6,0 Tr € | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
3,5 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
15,0 Tr €
vào 20 tháng 12, 2018
- 19 thg 7, 2010: €150k, Benfica
- 30 thg 6, 2011: €250k, Benfica
- 29 thg 12, 2011: €250k, AS Gubbio
- 26 thg 5, 2012: €1m, AS Gubbio
- 25 thg 12, 2012: €800k, Spezia Calcio
- 5 thg 7, 2013: €1m, FC Empoli
- 29 thg 1, 2014: €900k, FC Empoli
- 7 thg 1, 2015: €1,90m, FC Empoli
- 1 thg 7, 2015: €2,50m, FC Empoli
- 4 thg 1, 2016: €4,50m, FC Empoli
- 1 thg 4, 2016: €6m, FC Empoli
- 15 thg 7, 2016: €8m, AS Roma
- 8 thg 6, 2017: €7m, AS Roma
- 29 thg 12, 2017: €8m, SSC Napoli
- 24 thg 3, 2018: €12m, SSC Napoli
- 7 thg 6, 2018: €14m, SSC Napoli
- 20 thg 12, 2018: €15m, SSC Napoli
- 6 thg 6, 2019: €12m, SSC Napoli
- 8 thg 10, 2019: €15m, SSC Napoli
- 8 thg 4, 2020: €12m, SSC Napoli
- 25 thg 8, 2020: €14m, SSC Napoli
- 23 thg 3, 2021: €10m, SSC Napoli
- 3 thg 6, 2021: €8m, SSC Napoli
- 20 thg 12, 2023: €5m, SSC Napoli
- 12 thg 3, 2024: €4m, SSC Napoli
- 5 thg 6, 2024: €3,50m, SSC Napoli
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
CLB cuối cùng Mário Rui từng thi đấu là đội nào?
- CLB cuối cùng chúng tôi ghi nhận được cho Mário Rui trước đây là SSC Napoli.
Mário Rui từng mang áo số mấy?
- Mário Rui đã mang áo số 6 trong mùa giải 23/24. Câu lạc bộ khi đó là Napoli.
Mário Rui chơi vị trí nào?
- Mário Rui chơi ở vị trí Hậu vệ trái.
Mário Rui bao nhiêu tuổi?
- Mário Rui 35 tuổi, sinh ngày 27 tháng 5, 1991.
Giá trị thị trường của Mário Rui là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Mário Rui là 3,5 Tr €, được ghi nhận vào ngày 5 tháng 6, 2024.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Mário Rui là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Mário Rui là 15,0 Tr €, vào ngày 20 tháng 12, 2018.
Mário Rui đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Mário Rui đã thi đấu 309 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Mário Rui đã ghi được 3 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Mário Rui mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Mário Rui là Bồ Đào Nha.
Mário Rui sinh ra ở đâu?
- Mário Rui sinh ra tại Sines, Bồ Đào Nha.
Mário Rui cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Mário Rui là 1,68 m.
Mário Rui thuận chân nào?
- Mário Rui thuận chân trái.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.