CẦU THỦ
Đang thi đấu
Martin Boyle
Giá trị thị trường
300,0 N €
20 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền đạo trung tâm
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 25 tháng 4, 1993
- Nơi sinh
- Aberdeen, Scotland
- Chiều cao
- 1,72 m
- Quốc tịch
- Úc
- Gia nhập CLB từ
- 7 tháng 8, 2022
- Hợp đồng đến
- 31 tháng 5, 2027
- Người đại diện
- FullNinety
Trận tiếp theo
Scottish Premiership
· Tannadice Park, Dundee
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
13
Số trận
262
Bàn thắng
63
Kiến tạo
43
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premiership | Hibernian FC | 31 | 6 | 2 | 1 | 0 |
| 24/25 | Premiership | Hibernian FC | 31 | 11 | 5 | 6 | 0 |
| 23/24 | Premiership | Hibernian FC | 26 | 3 | 3 | 6 | 0 |
| 22/23 | Premiership | Hibernian FC | 12 | 5 | 1 | 3 | 0 |
| 20/21 | Premiership | Hibernian FC | 32 | 11 | 7 | 4 | 0 |
| 19/20 | Premiership | Hibernian FC | 20 | 5 | 5 | 5 | 0 |
| 18/19 | Premiership | Hibernian FC | 18 | 4 | 3 | 3 | 0 |
| 17/18 | Premiership | Hibernian FC | 30 | 5 | 7 | 1 | 0 |
| 14/15 | Premiership | Dundee FC | 18 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 12/13 | Premiership | Dundee FC | 9 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | SFA Cup | Hibernian FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | SFA Cup | Hibernian FC | 3 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 23/24 | SFA Cup | Hibernian FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 20/21 | SFA Cup | Hibernian FC | 5 | 3 | 1 | 3 | 0 |
| 19/20 | SFA Cup | Hibernian FC | 5 | 1 | 2 | 1 | 0 |
| 17/18 | SFA Cup | Hibernian FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | SFA Cup | Dundee FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12/13 | SFA Cup | Dundee FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | UECL Quali | Hibernian FC | 4 | 3 | 0 | 1 | 0 |
| 2025 | Europa League Qualifying | Hibernian FC | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2023 | UECL Quali | Hibernian FC | 5 | 3 | 0 | 1 | 0 |
| 2018 | Europa League Qualifying | Hibernian FC | 5 | 0 | 3 | 2 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 10 | 38 | 26 | |
| 24/25 | 10 | 34 | 17 | |
| 23/24 | 10 | 35 | — | |
| 2022 | 77 | 12 | — | |
| 21/22 | 10 | 24 | — | |
| 20/21 | 10 | 37 | — | |
| 19/20 | 10 | 25 | — | |
| 2018 | 10 | 23 | — | |
| 17/18 | 17 | 31 | — | |
| 2016 | 17 | 7 | — | |
| 16/17 | 17 | 7 | — | |
| 14/15 | 23 | 19 | — | |
| 2013 | 23 | 1 | — |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Quốc tịch | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2024 | 6 | 5 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 22/23 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | 3,5 Tr € | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 10/11 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 08/09 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
300,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
2,5 Tr €
vào 31 tháng 12, 2021
- 17 thg 9, 2012: €50k, Dundee FC
- 9 thg 10, 2014: €100k, Dundee FC
- 16 thg 11, 2015: €200k, Hibernian FC
- 16 thg 11, 2016: €250k, Hibernian FC
- 4 thg 3, 2018: €450k, Hibernian FC
- 8 thg 8, 2018: €750k, Hibernian FC
- 3 thg 1, 2019: €1m, Hibernian FC
- 8 thg 4, 2020: €800k, Hibernian FC
- 21 thg 7, 2020: €1m, Hibernian FC
- 18 thg 1, 2021: €1,50m, Hibernian FC
- 28 thg 6, 2021: €2m, Hibernian FC
- 31 thg 12, 2021: €2,50m, Hibernian FC
- 30 thg 6, 2022: €2,50m, Al-Faisaly
- 13 thg 12, 2022: €2m, Hibernian FC
- 26 thg 6, 2023: €1,80m, Hibernian FC
- 20 thg 3, 2024: €1,50m, Hibernian FC
- 30 thg 5, 2024: €1,30m, Hibernian FC
- 3 thg 12, 2024: €800k, Hibernian FC
- 17 thg 6, 2025: €700k, Hibernian FC
- 8 thg 10, 2025: €600k, Hibernian FC
- 10 thg 12, 2025: €500k, Hibernian FC
- 5 thg 3, 2026: €400k, Hibernian FC
- 20 thg 5, 2026: €300k, Hibernian FC
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Martin Boyle đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Martin Boyle là Hibernian FC.
Martin Boyle mang áo số mấy?
- Martin Boyle mang áo số 10. Câu lạc bộ là Hibernian FC.
Martin Boyle chơi vị trí nào?
- Martin Boyle chơi ở vị trí Tiền đạo trung tâm.
Martin Boyle bao nhiêu tuổi?
- Martin Boyle 33 tuổi, sinh ngày 25 tháng 4, 1993.
Giá trị thị trường của Martin Boyle là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Martin Boyle là 300,0 N €, được ghi nhận vào ngày 20 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Martin Boyle là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Martin Boyle là 2,5 Tr €, vào ngày 31 tháng 12, 2021.
Martin Boyle đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Martin Boyle đã thi đấu 262 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Martin Boyle đã ghi được 63 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Martin Boyle đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Martin Boyle đã thi đấu 41 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Úc. Martin Boyle đã ghi được 10 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Martin Boyle mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Martin Boyle là Úc.
Martin Boyle sinh ra ở đâu?
- Martin Boyle sinh ra tại Aberdeen, Scotland.
Martin Boyle cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Martin Boyle là 1,72 m.
Martin Boyle thuận chân nào?
- Martin Boyle thuận chân phải.
Hợp đồng của Martin Boyle kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Martin Boyle có hiệu lực đến 31 tháng 5, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.