
Hibernian FC
37 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- David Gray
- Quy mô đội hình
- 27
- Tuổi trung bình
- 27,2
- Cầu thủ ngoại
- 17 (63%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 10
- Sân vận động
- Easter Road Stadium
- Sức chứa
- 20.250
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Alasana Manneh | 28 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 77 | Ante Suto | 26 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 9 | 4 |
| 12 | Chris Cadden | 30 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 19 | 1 |
| 22 | Dan Barlaser | 29 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 0 |
| 44 | Dane Scarlett | 22 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 15 | 0 |
| 6 | Dylan Levitt | 25 | 650,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 12 | 0 |
| 7 | Élie Youan | 27 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 18 | 4 |
| 25 | Felix Passlack | 28 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 12 | 2 |
| — | Freddie Owens | 20 | — | 1 | 0 |
| 4 | Grant Hanley | 34 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 21 | 0 |
| 15 | Jack Iredale | 30 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 0 |
| 30 | Jacob MacIntyre | 20 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 17 | Jamie McGrath | 29 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 8 |
| 11 | Joe Newell | 33 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 10 | 0 |
| 21 | Jordan Obita | 32 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 25 | 0 |
| 13 | Jordan Smith | 31 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 45 | Joseph McGrath | 19 | — | — | — |
| 32 | Josh Campbell | 26 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 23 | 1 |
| 20 | Josh Mulligan | 23 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 23 | 1 |
| 23 | Junior Hoilett | 36 | 50,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 15 | 3 |
| 28 | Kai Andrews | 20 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 13 | 1 |
| 27 | Kanayo Megwa | 22 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 11 | 0 |
| 9 | Kieron Bowie | 24 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 37 | 12 |
| 49 | Lewis Gillie | 18 | — | — | — |
| 10 | Martin Boyle | 33 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 6 |
| 4 | Marvin Ekpiteta | 31 | — | 3 | 0 |
| 14 | Miguel Chaiwa | 22 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 1 |
| 42 | Munashe Garananga | 25 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 14 | 1 |
| 31 | Murray Johnson | 21 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 19 | Nicky Cadden | 30 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 22 | 0 |
| 47 | Owen Elding | 20 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 8 | 3 |
| 1 | Raphael Sallinger | 30 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 0 |
| 33 | Rocky Bushiri | 26 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 25 | 3 |
| 35 | Rudi Molotnikov | 20 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 18 | Thibault Klidjé | 25 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 22 | 3 |
| 5 | Warren O'Hora | 27 | 550,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 25 | 0 |
| 24 | Zach Mitchell | 21 | 200,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 4 | 0 |