CẦU THỦ
Đang thi đấu
Matheus
Giá trị thị trường
2,0 Tr €
5 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Thủ môn
- Vị trí cụ thể
- Thủ môn
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 29 tháng 3, 1992
- Nơi sinh
- Belo Horizonte, Brazil
- Chiều cao
- 1,90 m
- Quốc tịch
- Brazil
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2025
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
19
Số trận
380
Trận giữ sạch lưới
120
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Liga Portugal | SC Braga | 17 | 19 | 7 | 1 | 0 |
| 24/25 | Eredivisie | Ajax Amsterdam | 9 | 9 | 4 | 0 | 0 |
| 23/24 | Liga Portugal | SC Braga | 34 | 50 | 6 | 3 | 0 |
| 22/23 | Liga Portugal | SC Braga | 32 | 29 | 16 | 4 | 1 |
| 21/22 | Liga Portugal | SC Braga | 32 | 28 | 15 | 4 | 0 |
| 20/21 | Liga Portugal | SC Braga | 32 | 33 | 9 | 1 | 0 |
| 19/20 | Liga Portugal | SC Braga | 29 | 37 | 6 | 2 | 0 |
| 18/19 | Liga Portugal | SC Braga | 3 | 6 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Liga Portugal | SC Braga | 34 | 29 | 14 | 2 | 0 |
| 16/17 | Liga Portugal | SC Braga | 6 | 8 | 1 | 2 | 0 |
| 15/16 | Liga Portugal | SC Braga | 3 | 6 | 1 | 0 | 0 |
| 14/15 | Liga Portugal | SC Braga | 23 | 23 | 9 | 4 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Allianz Cup | SC Braga | 2 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Allianz Cup | SC Braga | 2 | 5 | 1 | 0 | 0 |
| 22/23 | Allianz Cup | SC Braga | 2 | 5 | 1 | 1 | 0 |
| 2021 | Supertaça | SC Braga | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Allianz Cup | SC Braga | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Allianz Cup | SC Braga | 4 | 3 | 1 | 0 | 0 |
| 17/18 | Allianz Cup | SC Braga | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Allianz Cup | SC Braga | 5 | 3 | 3 | 1 | 0 |
| 15/16 | Allianz Cup | SC Braga | 4 | 3 | 2 | 1 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Europa League | Red Star Belgrade | 10 | 8 | 5 | 2 | 0 |
| 2025 | Champions League Qu. | Red Star Belgrade | 6 | 6 | 1 | 0 | 0 |
| 2024 | Europa League Qualifying | SC Braga | 6 | 4 | 3 | 0 | 0 |
| 24/25 | Europa League | SC Braga | 5 | 9 | 1 | 0 | 1 |
| 24/25 | Europa League | Ajax Amsterdam | 1 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Champions League | SC Braga | 6 | 12 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Champions League Qu. | SC Braga | 4 | 2 | 2 | 0 | 0 |
| 23/24 | Europa League | SC Braga | 2 | 6 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Europa League | SC Braga | 6 | 7 | 2 | 0 | 0 |
| 21/22 | Europa League | SC Braga | 11 | 14 | 3 | 0 | 0 |
| 20/21 | Europa League | SC Braga | 6 | 12 | 1 | 0 | 0 |
| 2019 | Europa League Qualifying | SC Braga | 4 | 4 | 1 | 0 | 0 |
| 19/20 | Europa League | SC Braga | 4 | 5 | 1 | 2 | 0 |
| 2018 | Europa League Qualifying | SC Braga | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Europa League | SC Braga | 8 | 11 | 1 | 0 | 0 |
| 2017 | Europa League Qualifying | SC Braga | 4 | 5 | 0 | 1 | 0 |
| 16/17 | Europa League | SC Braga | 4 | 5 | 0 | 1 | 0 |
| 15/16 | Europa League | SC Braga | 12 | 15 | 3 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 1 | 43 | — | |
| 2025 | 16 | 15 | — | |
| 24/25 | 1 | 33 | 2 | |
| 23/24 | 1 | 50 | 1 | |
| 22/23 | 1 | 42 | 3 | |
| 21/22 | 1 | 44 | 1 | |
| 20/21 | 1 | 44 | — | |
| 19/20 | 1 | 47 | 2 | |
| 2018 | 1 | 5 | — | |
| 17/18 | 1 | 49 | — | |
| 16/17 | 92 | 45 | — | |
| 15/16 | 92 | 48 | — | |
| 14/15 | 92 | 29 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Chuyển nhượng | 1,3 Tr € | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | 2,4 Tr € | |
| 10/11 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
2,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
6,0 Tr €
vào 28 tháng 1, 2021
- 18 thg 4, 2011: €50k, América-MG
- 30 thg 9, 2014: €300k, Braga
- 17 thg 2, 2015: €1,50m, Braga
- 1 thg 7, 2015: €3m, Braga
- 7 thg 10, 2015: €2m, Braga
- 29 thg 7, 2016: €1,75m, Braga
- 22 thg 2, 2017: €1,50m, Braga
- 7 thg 2, 2018: €2m, Braga
- 13 thg 6, 2018: €3m, Braga
- 7 thg 6, 2019: €2m, Braga
- 11 thg 10, 2019: €2,50m, Braga
- 11 thg 2, 2020: €3,50m, Braga
- 8 thg 4, 2020: €2,80m, Braga
- 17 thg 8, 2020: €4m, Braga
- 28 thg 1, 2021: €6m, Braga
- 19 thg 12, 2024: €5m, Braga
- 28 thg 3, 2025: €3m, Ajax
- 28 thg 5, 2025: €2,50m, Ajax
- 11 thg 12, 2025: €2,50m, Red Star Belgrade
- 5 thg 6, 2026: €2m, Red Star Belgrade
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Matheus đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Matheus là Red Star Belgrade.
Matheus mang áo số mấy?
- Matheus mang áo số 1. Câu lạc bộ là Red Star.
Matheus chơi vị trí nào?
- Matheus chơi ở vị trí Thủ môn.
Matheus bao nhiêu tuổi?
- Matheus 34 tuổi, sinh ngày 29 tháng 3, 1992.
Giá trị thị trường của Matheus là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Matheus là 2,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 5 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Matheus là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Matheus là 6,0 Tr €, vào ngày 28 tháng 1, 2021.
Matheus đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Matheus đã thi đấu 380 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Matheus đã ghi được 0 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Matheus mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Matheus là Brazil.
Matheus sinh ra ở đâu?
- Matheus sinh ra tại Belo Horizonte, Brazil.
Matheus cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Matheus là 1,90 m.
Matheus thuận chân nào?
- Matheus thuận chân phải.
Hợp đồng của Matheus kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Matheus có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.