Flagside.football
CÂU LẠC BỘ

Red Star Belgrade

40 cầu thủ

Thông tin CLB

HLV
Vladan Milojevic
Quy mô đội hình
37
Tuổi trung bình
25,2
Cầu thủ ngoại
22 (59,5%)
Cầu thủ ĐTQG
16
Sân vận động
Rajko Mitić
Sức chứa
49.167
Cân bằng chuyển nhượng
-2,5 Tr €

Snapshot đội hình, mùa 25/26

Số trận và bàn thắng, mùa 25/26

Số áoCầu thủTuổiGiá trị thị trườngSố trậnBàn thắng
71Adem AvdicSerbiaHậu vệ1910,0 Tr €Định giá thg 6 202630
19Aleksa DamjanovicSerbiaTấn công175,0 Tr €Định giá thg 6 2026——
10Aleksandar KataiSerbiaTiền vệ35700,0 N €Định giá thg 6 202680
—Balsa PapovicSerbiaHậu vệ17———
17Bruno DuarteBrazilTấn công304,0 Tr €Định giá thg 6 2026102
55Dimitrije SaricSerbiaTấn công17300,0 N €Định giá thg 6 2026——
—Dragan AnokicSerbiaTiền vệ16———
88Ebenezer AnnanGhanaHậu vệ2450,0 N €Định giá thg 6 2023——
30Franklin Tebo UchennaNigeriaHậu vệ263,0 Tr €Định giá thg 6 202671
65Gorazd RistovskiBắc MacedoniaHậu vệ18———
—Ignjat MileticSerbiaTiền vệ18———
77Ivan GutesaSerbiaThủ môn24800,0 N €Định giá thg 6 2026——
—Jovan TracSerbiaTấn công17———
40Luka ZaricSerbiaTấn công172,0 Tr €Định giá thg 6 202610
6Mahmudu BajoThe GambiaTiền vệ222,0 Tr €Định giá thg 6 202630
89Marko ArnautovicÁoTấn công372,0 Tr €Định giá thg 6 2026102
60Matej GashtarovBắc MacedoniaTiền vệ19———
—Matej StrikaSerbiaHậu vệ17———
1MatheusBrazilThủ môn342,0 Tr €Định giá thg 6 2026100
13Milos VeljkovicSerbiaHậu vệ312,5 Tr €Định giá thg 6 202690
7MilsonAngolaTấn công26900,0 N €Định giá thg 6 202390
4Mirko IvanicMontenegroTiền vệ333,0 Tr €Định giá thg 6 202671
23Nair TiknizyanArmeniaHậu vệ277,0 Tr €Định giá thg 6 2026100
49Nemanja RadonjicSerbiaTấn công301,0 Tr €Định giá thg 6 202650
—Ognjen MatanovicSerbiaTiền vệ16———
18Omri GlazerIsraelThủ môn301,5 Tr €Định giá thg 6 2026——
14Peter OlayinkaNigeriaTấn công305,0 Tr €Định giá thg 6 202320
33Rade KrunicBosnia-HerzegovinaTiền vệ323,5 Tr €Định giá thg 6 202680
5RodrigãoBrazilHậu vệ312,5 Tr €Định giá thg 6 202670
13Savo RadanovicSerbiaThủ môn17700,0 N €Định giá thg 6 2026——
45Stefan GudeljSerbiaHậu vệ201,0 Tr €Định giá thg 6 2026——
—Strahinja BaucalSerbiaHậu vệ16———
47Strahinja StojkovicSerbiaHậu vệ19———
21Timi Max ElsnikSloveniaTiền vệ286,0 Tr €Định giá thg 6 202690
70Uros DjordjevicSerbiaTấn công18———
22Vasilije KostovSerbiaTiền vệ1825,0 Tr €Định giá thg 6 202672
91Vasilije SuboticSerbiaTấn công18300,0 N €Định giá thg 6 2026——
37Vladimir LucicSerbiaTấn công241,8 Tr €Định giá thg 6 202630
47Vuk RoganovicSerbiaHậu vệ19———
66Young-woo SeolHàn QuốcHậu vệ276,5 Tr €Định giá thg 6 2026100