CẦU THỦ
Đang thi đấu
Mattéo Guendouzi
Giá trị thị trường
27,0 Tr €
21 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ trung tâm
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 14 tháng 4, 1999
- Nơi sinh
- Poissy, Pháp
- Chiều cao
- 1,85 m
- Quốc tịch
- Pháp
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2024
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2030
- Người đại diện
- Sport Cover
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
11
Số trận
325
Bàn thắng
18
Kiến tạo
28
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Serie A | Società Sportiva Lazio S.p.A. | 16 | 2 | 1 | 5 | 0 |
| 25/26 | Süper Lig | Fenerbahce | 15 | 1 | 1 | 4 | 0 |
| 24/25 | Serie A | Società Sportiva Lazio S.p.A. | 37 | 1 | 3 | 8 | 0 |
| 23/24 | Serie A | Società Sportiva Lazio S.p.A. | 33 | 2 | 3 | 3 | 1 |
| 23/24 | Ligue 1 | Olympique Marseille | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Ligue 1 | Olympique Marseille | 33 | 2 | 4 | 3 | 0 |
| 21/22 | Ligue 1 | Olympique Marseille | 38 | 4 | 8 | 6 | 0 |
| 20/21 | Bundesliga | Hertha BSC | 24 | 2 | 3 | 5 | 0 |
| 19/20 | Premier League | Arsenal FC | 24 | 0 | 2 | 6 | 0 |
| 18/19 | Premier League | Arsenal FC | 33 | 0 | 0 | 9 | 0 |
| 16/17 | Ligue 1 | FC Lorient | 8 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Italy Cup | Società Sportiva Lazio S.p.A. | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Italy Cup | Società Sportiva Lazio S.p.A. | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2024 | Supercoppa Italiana | Società Sportiva Lazio S.p.A. | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Italy Cup | Società Sportiva Lazio S.p.A. | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 19/20 | FA Cup | Arsenal FC | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18/19 | FA Cup | Arsenal FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Europa League | Fenerbahce | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Europa League | Società Sportiva Lazio S.p.A. | 9 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 23/24 | Champions League | Società Sportiva Lazio S.p.A. | 8 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 2023 | Champions League Qu. | Olympique Marseille | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Champions League | Olympique Marseille | 6 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | Europa League | Olympique Marseille | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19/20 | Europa League | Arsenal FC | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18/19 | Europa League | Arsenal FC | 11 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 6 | 17 | — | |
| 25/26 | 8 | 17 | — | |
| 24/25 | 8 | 49 | — | |
| 2023 | 6 | 5 | — | |
| 23/24 | 8 | 46 | — | |
| 22/23 | 6 | 41 | 3 | |
| 21/22 | 6 | 44 | 1 | |
| 20/21 | 8 | 24 | — | |
| 19/20 | 29 | 40 | — | |
| 18/19 | 29 | 54 | — | |
| 16/17 | 4 | 12 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 28,0 Tr € | ||
| 24/25 | Chuyển nhượng | 14,8 Tr € | |
| 23/24 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 23/24 | Cho mượn | — | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | 11,0 Tr € | |
| 21/22 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 21/22 | Cho mượn | — | |
| 20/21 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 20/21 | Cho mượn | — | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | 8,0 Tr € |
Giá trị thị trường
Hiện tại
27,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
50,0 Tr €
vào 10 tháng 12, 2019
- 1 thg 11, 2016: €150k, FC Lorient
- 16 thg 1, 2017: €600k, FC Lorient
- 16 thg 5, 2018: €2,50m, FC Lorient
- 13 thg 8, 2018: €7m, Arsenal
- 17 thg 10, 2018: €12m, Arsenal
- 19 thg 12, 2018: €20m, Arsenal
- 5 thg 3, 2019: €30m, Arsenal
- 13 thg 6, 2019: €35m, Arsenal
- 12 thg 9, 2019: €45m, Arsenal
- 10 thg 12, 2019: €50m, Arsenal
- 9 thg 3, 2020: €45m, Arsenal
- 8 thg 4, 2020: €40,50m, Arsenal
- 30 thg 7, 2020: €32m, Arsenal
- 10 thg 2, 2021: €25m, Hertha BSC
- 31 thg 3, 2021: €20m, Hertha BSC
- 8 thg 10, 2021: €22m, Marseille
- 30 thg 5, 2022: €25m, Marseille
- 11 thg 10, 2023: €20m, Società Sportiva Lazio S.p.A.
- 12 thg 3, 2024: €25m, Società Sportiva Lazio S.p.A.
- 18 thg 12, 2024: €32m, Società Sportiva Lazio S.p.A.
- 23 thg 12, 2025: €28m, Società Sportiva Lazio S.p.A.
- 21 thg 5, 2026: €27m, Fenerbahçe
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Mattéo Guendouzi đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Mattéo Guendouzi là Società Sportiva Lazio S.p.A..
Mattéo Guendouzi từng mang áo số mấy?
- Mattéo Guendouzi đã mang áo số 6 trong mùa giải 2026. Câu lạc bộ khi đó là Fenerbahçe.
Mattéo Guendouzi chơi vị trí nào?
- Mattéo Guendouzi chơi ở vị trí Tiền vệ trung tâm.
Mattéo Guendouzi bao nhiêu tuổi?
- Mattéo Guendouzi 27 tuổi, sinh ngày 14 tháng 4, 1999.
Giá trị thị trường của Mattéo Guendouzi là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Mattéo Guendouzi là 27,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 21 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Mattéo Guendouzi là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Mattéo Guendouzi là 50,0 Tr €, vào ngày 10 tháng 12, 2019.
Mattéo Guendouzi đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Mattéo Guendouzi đã thi đấu 325 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Mattéo Guendouzi đã ghi được 18 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Mattéo Guendouzi đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Mattéo Guendouzi đã thi đấu 14 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Pháp. Mattéo Guendouzi đã ghi được 2 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Mattéo Guendouzi mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Mattéo Guendouzi là Pháp.
Mattéo Guendouzi sinh ra ở đâu?
- Mattéo Guendouzi sinh ra tại Poissy, Pháp.
Mattéo Guendouzi cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Mattéo Guendouzi là 1,85 m.
Mattéo Guendouzi thuận chân nào?
- Mattéo Guendouzi thuận chân phải.
Hợp đồng của Mattéo Guendouzi kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Mattéo Guendouzi có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2030.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.