LAZIO1 bài viết
Lazio
Stadio Olimpico — đội bóng còn lại của thành Rome.
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 28
- Tuổi trung bình
- 27,8
- Cầu thủ ngoại
- 17 (60,7%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 11
- Sân vận động
- Olimpico di Roma
- Sức chứa
- 70.634
- Cân bằng chuyển nhượng
- +13,6 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Đội hình
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Adam Marusic | 33 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 37 | 1 |
| 28 | Adrian Przyborek | 19 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 55 | Alessio Furlanetto | 24 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 13 | Alessio Romagnoli | 31 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 1 |
| 19 | Boulaye Dia | 29 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 2 |
| 35 | Christos Mandas | 25 | 8,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 1 | 0 |
| 27 | Daniel Maldini | 24 | 9,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 25 | 2 |
| 32 | Danilo Cataldi | 32 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 3 |
| 40 | Edoardo Motta | 21 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 11 | 0 |
| 23 | Elseid Hysaj | 32 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 0 |
| 63 | Federico Serra | 20 | 450,0 N €Định giá thg 6 2025Định giá thg 6 2025 | — | — |
| 7 | Fisayo Dele-Bashiru | 25 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 2 |
| 99 | Giacomo Giacomone | 18 | — | — | — |
| 18 | Gustav Isaksen | 25 | 15,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 5 |
| 94 | Ivan Provedel | 32 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 0 |
| 24 | Kenneth Taylor | 24 | 25,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 39 | 5 |
| 3 | Luca Pellegrini | 27 | 4,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 1 |
| 29 | Manuel Lazzari | 32 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 0 |
| 34 | Mario Gila | 26 | 30,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 35 | 0 |
| 5 | Matías Vecino | 35 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 26 | 0 |
| 22 | Matteo Cancellieri | 24 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 4 |
| 8 | Mattéo Guendouzi | 27 | 27,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 3 |
| 10 | Mattia Zaccagni | 31 | 7,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 4 |
| 72 | Nicolò Pannozzo | 18 | — | — | — |
| 6 | Nicolò Rovella | 24 | 23,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 12 | 0 |
| 17 | Nuno Tavares | 26 | 12,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 27 | 0 |
| 25 | Oliver Provstgaard | 23 | 16,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 27 | 0 |
| 4 | Patric | 33 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 15 | 0 |
| 9 | Pedro | 39 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 5 |
| 20 | Petar Ratkov | 23 | 9,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 14 | 0 |
| 66 | Pietro Pinelli | 20 | — | — | — |
| 21 | Reda Belahyane | 22 | 6,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 14 | 0 |
| 2 | Samuel Gigot | 32 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 31 | Saná Fernandes | 20 | 800,0 N €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | — | — |
| 14 | Tijjani Noslin | 27 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 5 |
| 26 | Toma Bašić | 29 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 25 | 2 |
| 71 | Valerio Farcomeni | 20 | — | — | — |
