CẦU THỦ
Đang thi đấu
Pedro
Giá trị thị trường
1,0 Tr €
29 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ cánh phải
- Chân thuận
- Hai chân
- Sinh
- 28 tháng 7, 1987
- Nơi sinh
- Santa Cruz de Tenerife, Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 1,67 m
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Gia nhập CLB từ
- 19 tháng 8, 2021
- Người đại diện
- Bahía Internacional
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
21
Số trận
589
Bàn thắng
126
Kiến tạo
85
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Serie A | Società Sportiva Lazio S.p.A. | 29 | 5 | 2 | 4 | 0 |
| 24/25 | Serie A | Società Sportiva Lazio S.p.A. | 30 | 10 | 1 | 3 | 0 |
| 23/24 | Serie A | Società Sportiva Lazio S.p.A. | 33 | 1 | 1 | 4 | 0 |
| 22/23 | Serie A | Società Sportiva Lazio S.p.A. | 36 | 4 | 5 | 1 | 0 |
| 21/22 | Serie A | Società Sportiva Lazio S.p.A. | 32 | 9 | 4 | 5 | 0 |
| 20/21 | Serie A | Associazione Sportiva Roma | 27 | 5 | 4 | 5 | 0 |
| 19/20 | Premier League | Chelsea FC | 11 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 18/19 | Premier League | Chelsea FC | 31 | 8 | 2 | 2 | 0 |
| 17/18 | Premier League | Chelsea FC | 31 | 4 | 2 | 1 | 0 |
| 16/17 | Premier League | Chelsea FC | 35 | 9 | 10 | 6 | 0 |
| 15/16 | Premier League | Chelsea FC | 29 | 7 | 3 | 3 | 0 |
| 14/15 | LaLiga | FC Barcelona | 35 | 6 | 6 | 3 | 0 |
| 13/14 | LaLiga | FC Barcelona | 37 | 15 | 10 | 3 | 0 |
| 12/13 | LaLiga | FC Barcelona | 28 | 7 | 10 | 3 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Italy Cup | Società Sportiva Lazio S.p.A. | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Italy Cup | Società Sportiva Lazio S.p.A. | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2024 | Supercoppa Italiana | Società Sportiva Lazio S.p.A. | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Italy Cup | Società Sportiva Lazio S.p.A. | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 22/23 | Italy Cup | Società Sportiva Lazio S.p.A. | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 21/22 | Italy Cup | Società Sportiva Lazio S.p.A. | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Italy Cup | Associazione Sportiva Roma | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | FA Cup | Chelsea FC | 6 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2018 | Community Shield | Chelsea FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | FA Cup | Chelsea FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | FA Cup | Chelsea FC | 6 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 2017 | Community Shield | Chelsea FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 16/17 | FA Cup | Chelsea FC | 5 | 4 | 2 | 1 | 0 |
| 15/16 | FA Cup | Chelsea FC | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2015 | Supercopa | FC Barcelona | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 14/15 | Copa del Rey | FC Barcelona | 6 | 5 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | Copa del Rey | FC Barcelona | 8 | 3 | 3 | 0 | 0 |
| 2013 | Supercopa | FC Barcelona | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12/13 | Copa del Rey | FC Barcelona | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2012 | Supercopa | FC Barcelona | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Europa League | Società Sportiva Lazio S.p.A. | 12 | 4 | 3 | 0 | 0 |
| 23/24 | Champions League | Società Sportiva Lazio S.p.A. | 8 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 22/23 | Europa League | Società Sportiva Lazio S.p.A. | 5 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | Europa League | Società Sportiva Lazio S.p.A. | 8 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 20/21 | Europa League | Associazione Sportiva Roma | 12 | 1 | 3 | 0 | 0 |
| 19/20 | Champions League | Chelsea FC | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | UEFA Super Cup | Chelsea FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Europa League | Chelsea FC | 14 | 5 | 3 | 1 | 0 |
| 17/18 | Champions League | Chelsea FC | 7 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 15/16 | Champions League | Chelsea FC | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2015 | UEFA Super Cup | FC Barcelona | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 14/15 | Champions League | FC Barcelona | 9 | 0 | 3 | 2 | 0 |
| 13/14 | Champions League | FC Barcelona | 7 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 12/13 | Champions League | FC Barcelona | 10 | 1 | 1 | 3 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 9 | 38 | — | |
| 24/25 | 9 | 50 | — | |
| 23/24 | 9 | 49 | — | |
| 22/23 | 9 | 43 | — | |
| 21/22 | 9 | 41 | — | |
| 20/21 | 11 | 42 | — | |
| 19/20 | 11 | 35 | — | |
| 18/19 | 11 | 50 | — | |
| 17/18 | 11 | 51 | — | |
| 16/17 | 11 | 43 | — | |
| 2015 | 7 | 3 | — | |
| 15/16 | 17 | 39 | — | |
| 14/15 | 7 | 59 | 1 | |
| 13/14 | 7 | 58 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/27 | Không công bố | ||
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | 27,0 Tr € | |
| 07/08 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 07/08 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 06/07 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 04/05 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
1,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
30,0 Tr €
vào 10 tháng 1, 2013
- 15 thg 1, 2008: €100k, Barcelona
- 4 thg 2, 2008: €300k, Barcelona
- 20 thg 8, 2008: €500k, Barcelona
- 15 thg 10, 2008: €1m, Barcelona
- 22 thg 7, 2009: €2m, Barcelona
- 3 thg 12, 2009: €6m, Barcelona
- 7 thg 1, 2010: €10m, Barcelona
- 12 thg 4, 2010: €14m, Barcelona
- 27 thg 8, 2010: €20m, Barcelona
- 10 thg 12, 2010: €25m, Barcelona
- 29 thg 7, 2011: €28m, Barcelona
- 10 thg 1, 2013: €30m, Barcelona
- 12 thg 6, 2013: €22m, Barcelona
- 23 thg 1, 2014: €25m, Barcelona
- 9 thg 4, 2015: €20m, Barcelona
- 14 thg 10, 2015: €25m, Chelsea
- 9 thg 2, 2016: €23m, Chelsea
- 20 thg 2, 2017: €25m, Chelsea
- 28 thg 6, 2017: €28m, Chelsea
- 2 thg 1, 2018: €25m, Chelsea
- 13 thg 6, 2019: €20m, Chelsea
- 10 thg 12, 2019: €17m, Chelsea
- 9 thg 3, 2020: €12m, Chelsea
- 8 thg 4, 2020: €9,50m, Chelsea
- 13 thg 10, 2020: €7,50m, Roma
- 3 thg 6, 2021: €5m, Roma
- 28 thg 12, 2021: €4m, Società Sportiva Lazio S.p.A.
- 7 thg 6, 2022: €3m, Società Sportiva Lazio S.p.A.
- 11 thg 11, 2022: €2,50m, Società Sportiva Lazio S.p.A.
- 15 thg 6, 2023: €1,50m, Società Sportiva Lazio S.p.A.
- 5 thg 6, 2024: €1m, Società Sportiva Lazio S.p.A.
- 29 thg 5, 2026: €1m, Società Sportiva Lazio S.p.A.
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Pedro đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Pedro là Società Sportiva Lazio S.p.A..
Pedro mang áo số mấy?
- Pedro mang áo số 9. Câu lạc bộ là Lazio.
Pedro chơi vị trí nào?
- Pedro chơi ở vị trí Tiền vệ cánh phải.
Pedro bao nhiêu tuổi?
- Pedro 39 tuổi, sinh ngày 28 tháng 7, 1987.
Giá trị thị trường của Pedro là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Pedro là 1,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 29 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Pedro là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Pedro là 30,0 Tr €, vào ngày 10 tháng 1, 2013.
Pedro đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Pedro đã thi đấu 589 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Pedro đã ghi được 126 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Pedro đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Pedro đã thi đấu 65 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Tây Ban Nha. Pedro đã ghi được 17 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Pedro mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Pedro là Tây Ban Nha.
Pedro sinh ra ở đâu?
- Pedro sinh ra tại Santa Cruz de Tenerife, Tây Ban Nha.
Pedro cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Pedro là 1,67 m.
Pedro thuận chân nào?
- Pedro sử dụng được cả hai chân.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.