CẦU THỦ
Đang thi đấu
Michal Sadílek
Giá trị thị trường
8,0 Tr €
20 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ trung tâm
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 31 tháng 5, 1999
- Nơi sinh
- Uherské Hradiště, Czech Republic
- Chiều cao
- 1,69 m
- Quốc tịch
- Czech Republic
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2025
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
- Người đại diện
- Nehoda Sport
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
12
Số trận
170
Bàn thắng
8
Kiến tạo
18
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Eredivisie | FC Twente Enschede | 21 | 2 | 4 | 3 | 0 |
| 23/24 | Eredivisie | FC Twente Enschede | 31 | 1 | 3 | 7 | 0 |
| 22/23 | Eredivisie | FC Twente Enschede | 14 | 2 | 2 | 2 | 0 |
| 21/22 | Eredivisie | FC Twente Enschede | 30 | 1 | 2 | 6 | 1 |
| 20/21 | Eredivisie | PSV Eindhoven | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Eredivisie | PSV Eindhoven | 14 | 1 | 2 | 3 | 0 |
| 18/19 | Eredivisie | PSV Eindhoven | 11 | 1 | 1 | 3 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | KNVB Beker | FC Twente Enschede | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | KNVB Beker | FC Twente Enschede | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | KNVB Beker | FC Twente Enschede | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2019 | Johan Cruijff Schaal | PSV Eindhoven | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | KNVB Beker | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Champions League | SK Slavia Prague | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Europa League | FC Twente Enschede | 6 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 2023 | UECL Quali | FC Twente Enschede | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2022 | UECL Quali | FC Twente Enschede | 4 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 20/21 | Europa League | FC Slovan Liberec | 5 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2020 | Europa League Qualifying | PSV Eindhoven | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Europa League | PSV Eindhoven | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2019 | Champions League Qu. | PSV Eindhoven | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2019 | Europa League Qualifying | PSV Eindhoven | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18/19 | Champions League | Inter Milan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 23 | 36 | — | |
| 24/25 | 23 | 32 | 6 | |
| 23/24 | 23 | 38 | 1 | |
| 22/23 | 23 | 20 | 1 | |
| 21/22 | 23 | 32 | — | |
| 2021 | 32 | 1 | — | |
| 2020 | 32 | 5 | — | |
| 2020 | 6 | 5 | — | |
| 19/20 | 32 | 28 | — | |
| 18/19 | 32 | 29 | — |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Quốc tịch | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | 18 | 3 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Chuyển nhượng | 3,5 Tr € | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | 1,5 Tr € | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
8,0 Tr €
- 4 thg 11, 2016: €25k, PSV U19
- 2 thg 2, 2017: €50k, PSV U19
- 21 thg 6, 2017: €100k, PSV U19
- 29 thg 6, 2018: €125k, PSV U19
- 28 thg 12, 2018: €300k, PSV U21
- 21 thg 1, 2019: €600k, PSV
- 13 thg 3, 2019: €1m, PSV
- 12 thg 6, 2019: €3m, PSV
- 18 thg 12, 2019: €3,50m, PSV
- 8 thg 4, 2020: €3,20m, PSV
- 27 thg 12, 2020: €2,50m, Slovan Liberec
- 28 thg 5, 2021: €2,30m, Slovan Liberec
- 5 thg 1, 2022: €2,50m, FC Twente
- 8 thg 6, 2022: €4m, FC Twente
- 17 thg 10, 2023: €5m, FC Twente
- 15 thg 12, 2023: €6m, FC Twente
- 31 thg 5, 2024: €8m, FC Twente
- 17 thg 12, 2024: €7m, FC Twente
- 28 thg 3, 2025: €8m, FC Twente
- 22 thg 12, 2025: €7,50m, SK Slavia Prague
- 24 thg 3, 2026: €8m, SK Slavia Prague
- 20 thg 5, 2026: €8m, SK Slavia Prague
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Michal Sadílek đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Michal Sadílek là SK Slavia Prague.
Michal Sadílek mang áo số mấy?
- Michal Sadílek mang áo số 23. Câu lạc bộ là Slavia Praha.
Michal Sadílek chơi vị trí nào?
- Michal Sadílek chơi ở vị trí Tiền vệ trung tâm.
Michal Sadílek bao nhiêu tuổi?
- Michal Sadílek 27 tuổi, sinh ngày 31 tháng 5, 1999.
Giá trị thị trường của Michal Sadílek là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Michal Sadílek là 8,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 20 tháng 5, 2026.
Michal Sadílek đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Michal Sadílek đã thi đấu 170 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Michal Sadílek đã ghi được 8 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Michal Sadílek đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Michal Sadílek đã thi đấu 38 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Czech Republic. Michal Sadílek đã ghi được 2 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Michal Sadílek mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Michal Sadílek là Czech Republic.
Michal Sadílek sinh ra ở đâu?
- Michal Sadílek sinh ra tại Uherské Hradiště, Czech Republic.
Michal Sadílek cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Michal Sadílek là 1,69 m.
Michal Sadílek thuận chân nào?
- Michal Sadílek thuận chân trái.
Hợp đồng của Michal Sadílek kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Michal Sadílek có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.