
SK Slavia Prague
49 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Jindrich Trpisovsky
- Quy mô đội hình
- 41
- Tuổi trung bình
- 24,4
- Cầu thủ ngoại
- 23 (56,1%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 19
- Sân vận động
- Fortuna Arena
- Sức chứa
- 19.370
- Cân bằng chuyển nhượng
- -21,4 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 46 | Adam Rajnoha | 18 | — | — | — |
| 40 | Adam Rezek | 20 | — | — | — |
| 20 | Alexandr Buzek | 22 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Bartosz Szywala | 17 | — | — | — |
| 46 | Chinedu Isaiah | 19 | — | — | — |
| 10 | Christos Zafeiris | 23 | 11,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 23 | 0 |
| 8 | Daiki Hashioka | 27 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 11 | 0 |
| 46 | Dan Kohout | 20 | — | — | — |
| 30 | Daniel Toula | 21 | — | — | — |
| 21 | David Doudera | 28 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 0 |
| 39 | David Jurásek | 26 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 10 | 0 |
| 16 | David Moses | 22 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 0 |
| 4 | David Zima | 25 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 8 | 0 |
| 29 | Divine TeahLiberiaTiền vệ | 20 | — | — | — |
| — | Dominik Javorcek | 23 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 6 | Elias Pitak | 20 | — | — | — |
| 15 | Emmanuel FullyLiberiaHậu vệ | 20 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 20 | Giannis-Fivos Botos | 25 | 750,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 5 | Igoh Ogbu | 26 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 0 |
| 26 | Ivan Schranz | 33 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| — | Izuchukwu Okonkwo | 20 | — | — | — |
| 44 | Jakub Kolisek | 19 | — | — | — |
| 35 | Jakub Markovic | 25 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 18 | Jan Boril | 35 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 36 | Jindrich Stanek | 30 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 0 |
| 17 | Lukas Provod | 29 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 8 | 0 |
| 22 | Lukas Vorlicky | 24 | 100,0 N €Định giá thg 6 2023Định giá thg 6 2023 | — | — |
| 46 | Marek Naskos | 19 | — | — | — |
| 45 | Martin Kovar | 18 | — | — | — |
| — | Matous Srb | 17 | — | — | — |
| 23 | Michal Sadílek | 27 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 8 | 0 |
| 13 | Mojmír Chytil | 27 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 0 |
| 45 | Mubarak Suleiman | 19 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 7 | Muhammed Cham | 26 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 0 |
| 1 | Ondrej Kolar | 31 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 33 | Ondrej Zmrzly | 27 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 19 | OscarLiberiaTiền vệ | 28 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 0 |
| — | Petr Potmesil | 18 | — | — | — |
| 23 | Petr Sevcik | 32 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 43 | Samuel Pikolon | 20 | — | — | — |
| 14 | Simon Sloncik | 19 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 2 | Stepan Chaloupek | 23 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 8 | 1 |
| 25 | Tomas Chory | 31 | 2,7 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 0 |
| 3 | Tomas Holes | 33 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 43 | Tomas Jelinek | 20 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 27 | Tomas Vlcek | 25 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 0 |
| 9 | Vasil Kusej | 26 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 1 |
| 12 | Youssoupha Mbodji | 22 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 2 |
| 11 | Youssoupha Sanyang | 21 | 2,7 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 0 |