CẦU THỦ
Đang thi đấu
Mike van Duinen
Giá trị thị trường
150,0 N €
28 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền đạo trung tâm
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 6 tháng 11, 1991
- Nơi sinh
- Den Haag, Hà Lan
- Chiều cao
- 1,85 m
- Quốc tịch
- Hà Lan
- Gia nhập CLB từ
- 19 tháng 8, 2022
Trận tiếp theo
Eredivisie
· Stadion Woudestein, Rotterdam
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
13
Số trận
334
Bàn thắng
56
Kiến tạo
28
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Eredivisie | Excelsior Rotterdam | 28 | 1 | 2 | 1 | 0 |
| 23/24 | Eredivisie | Excelsior Rotterdam | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 22/23 | Eredivisie | Excelsior Rotterdam | 28 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 21/22 | Super League 1 | Omilos Filathlon Irakliou FC | 20 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 20/21 | Eredivisie | PEC Zwolle | 23 | 3 | 0 | 2 | 0 |
| 19/20 | Eredivisie | PEC Zwolle | 12 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Eredivisie | PEC Zwolle | 33 | 8 | 4 | 3 | 0 |
| 17/18 | Eredivisie | Excelsior Rotterdam | 29 | 8 | 5 | 6 | 0 |
| 16/17 | Eredivisie | Excelsior Rotterdam | 22 | 3 | 4 | 2 | 0 |
| 15/16 | Eredivisie | Roda JC Kerkrade | 13 | 2 | 2 | 0 | 0 |
| 14/15 | Eredivisie | ADO Den Haag | 33 | 5 | 2 | 4 | 0 |
| 13/14 | Eredivisie | ADO Den Haag | 33 | 8 | 2 | 6 | 0 |
| 12/13 | Eredivisie | ADO Den Haag | 33 | 11 | 4 | 2 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | KNVB Beker | Excelsior Rotterdam | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | KNVB Beker | Excelsior Rotterdam | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | KNVB Beker | Excelsior Rotterdam | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Kypello Elladas | Omilos Filathlon Irakliou FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | KNVB Beker | PEC Zwolle | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | KNVB Beker | PEC Zwolle | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | KNVB Beker | PEC Zwolle | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 17/18 | KNVB Beker | Excelsior Rotterdam | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 16/17 | KNVB Beker | Excelsior Rotterdam | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | DFB-Pokal | Fortuna Düsseldorf | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | KNVB Beker | Roda JC Kerkrade | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | KNVB Beker | ADO Den Haag | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | KNVB Beker | ADO Den Haag | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 12/13 | KNVB Beker | ADO Den Haag | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 29 | 35 | — | |
| 24/25 | 29 | 3 | 1 | |
| 23/24 | 29 | 18 | — | |
| 22/23 | 29 | 33 | — | |
| 21/22 | 9 | 28 | — | |
| 20/21 | 9 | 27 | — | |
| 19/20 | 9 | 15 | — | |
| 18/19 | 9 | 36 | — | |
| 17/18 | 9 | 30 | — | |
| 2016 | 19 | 14 | — | |
| 16/17 | 29 | 22 | — | |
| 2015 | 9 | 2 | — | |
| 14/15 | 9 | 34 | 2 | |
| 13/14 | 9 | 35 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | 750,0 N € | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | 500,0 N € | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 10/11 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 09/10 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
150,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
2,0 Tr €
vào 2 tháng 11, 2014
- 24 thg 5, 2011: €50k, ADO U21
- 21 thg 10, 2011: €200k, ADO Den Haag
- 20 thg 1, 2012: €400k, ADO Den Haag
- 14 thg 1, 2013: €750k, ADO Den Haag
- 12 thg 6, 2013: €1,50m, ADO Den Haag
- 2 thg 11, 2014: €2m, ADO Den Haag
- 1 thg 7, 2015: €1,50m, ADO Den Haag
- 22 thg 10, 2015: €1m, F. Düsseldorf
- 5 thg 2, 2016: €800k, Roda JC
- 22 thg 7, 2016: €800k, F. Düsseldorf
- 18 thg 1, 2017: €600k, Excelsior Rotterdam
- 17 thg 1, 2018: €750k, Excelsior Rotterdam
- 27 thg 3, 2018: €1m, Excelsior Rotterdam
- 12 thg 6, 2018: €1,25m, Excelsior Rotterdam
- 28 thg 12, 2018: €1,25m, PEC Zwolle
- 12 thg 6, 2019: €1m, PEC Zwolle
- 8 thg 4, 2020: €800k, PEC Zwolle
- 6 thg 1, 2021: €700k, PEC Zwolle
- 19 thg 5, 2021: €650k, PEC Zwolle
- 1 thg 11, 2021: €600k, OFI Crete
- 9 thg 6, 2022: €300k, OFI Crete
- 11 thg 11, 2022: €300k, Excelsior Rotterdam
- 23 thg 6, 2023: €250k, Excelsior Rotterdam
- 31 thg 5, 2024: €200k, Excelsior Rotterdam
- 10 thg 12, 2024: €175k, Excelsior Rotterdam
- 9 thg 6, 2025: €150k, Excelsior Rotterdam
- 28 thg 5, 2026: €150k, Excelsior Rotterdam
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Mike van Duinen đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Mike van Duinen là Excelsior Rotterdam.
Mike van Duinen mang áo số mấy?
- Mike van Duinen mang áo số 29. Câu lạc bộ là Excelsior.
Mike van Duinen chơi vị trí nào?
- Mike van Duinen chơi ở vị trí Tiền đạo trung tâm.
Mike van Duinen bao nhiêu tuổi?
- Mike van Duinen 34 tuổi, sinh ngày 6 tháng 11, 1991.
Giá trị thị trường của Mike van Duinen là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Mike van Duinen là 150,0 N €, được ghi nhận vào ngày 28 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Mike van Duinen là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Mike van Duinen là 2,0 Tr €, vào ngày 2 tháng 11, 2014.
Mike van Duinen đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Mike van Duinen đã thi đấu 334 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Mike van Duinen đã ghi được 56 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Mike van Duinen mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Mike van Duinen là Hà Lan.
Mike van Duinen sinh ra ở đâu?
- Mike van Duinen sinh ra tại Den Haag, Hà Lan.
Mike van Duinen cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Mike van Duinen là 1,85 m.
Mike van Duinen thuận chân nào?
- Mike van Duinen thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.