
Excelsior Rotterdam
29 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Ruben den Uil
- Quy mô đội hình
- 21
- Tuổi trung bình
- 23,4
- Cầu thủ ngoại
- 7 (33,3%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 2
- Sân vận động
- Stadion "Woudestein"
- Sức chứa
- 4.400
- Cân bằng chuyển nhượng
- -660,0 N €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Adam Carlén | 26 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 0 |
| 12 | Arthur Zagré | 24 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 4 |
| 16 | Calvin Raatsie | 24 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 4 | Casper Widell | 23 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 35 | 1 |
| 18 | Chris-Kévin Nadje | 25 | — | 7 | 0 |
| 30 | Derensili Sanches Fernandes | 25 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 6 |
| 7 | Do-young Yoon | 19 | — | 7 | 1 |
| 7 | Emil Hansson | 28 | 750,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 15 | 1 |
| 24 | Guilliano Cairo | 20 | — | 1 | 0 |
| 11 | Gyan de Regt | 23 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 35 | 3 |
| 2 | Ilias Bronkhorst | 29 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 2 |
| 23 | Irakli Yegoian | 22 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 5 |
| 33 | Jerolldino Bergraaf | 20 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 25 | 0 |
| 20 | Lennard Hartjes | 23 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 21 | 1 |
| 14 | Lewis Schouten | 22 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 25 | 1 |
| 8 | Mathijs Tielemans | 24 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 29 | Mike van Duinen | 34 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 1 |
| 26 | Miliano Jonathans | 22 | 750,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 19 | 2 |
| 28 | Nesto Groen | 22 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 34 | Noa el Hamdaoui | 18 | — | 1 | 0 |
| 10 | Noah Naujoks | 24 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 10 |
| 17 | Nolan Martens | 22 | — | 10 | 0 |
| 3 | Rick Meissen | 24 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 0 |
| 15 | Simon Janssen | 26 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 13 | 0 |
| 5 | Stan Henderikx | 23 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 11 | 0 |
| 25 | Stijn Middendorp | 22 | — | 7 | 0 |
| 1 | Stijn van Gassel | 29 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 0 |
| 9 | Szymon Wlodarczyk | 23 | 750,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 23 | 3 |
| 40 | Tijmen Holla | 20 | 75,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |