CẦU THỦ
Đang thi đấu
Mitchell van Bergen
Giá trị thị trường
1,5 Tr €
28 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ cánh phải
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 27 tháng 8, 1999
- Nơi sinh
- Oss, Hà Lan
- Chiều cao
- 1,70 m
- Quốc tịch
- Hà Lan
- Gia nhập CLB từ
- 18 tháng 8, 2025
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2029
- Người đại diện
- SP The Agency
Trận tiếp theo
Eredivisie
· De Adelaarshorst, Deventer
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
13
Số trận
276
Bàn thắng
23
Kiến tạo
28
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Eredivisie | Sparta Rotterdam | 29 | 3 | 5 | 0 | 0 |
| 25/26 | Eredivisie | FC Twente Enschede | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Eredivisie | FC Twente Enschede | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Eredivisie | Sparta Rotterdam | 14 | 3 | 3 | 0 | 0 |
| 23/24 | Eredivisie | FC Twente Enschede | 21 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 22/23 | Ligue 1 | Stade Reims | 28 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 21/22 | Ligue 1 | Stade Reims | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | Eredivisie | SC Heerenveen | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Eredivisie | SC Heerenveen | 32 | 4 | 2 | 2 | 0 |
| 19/20 | Eredivisie | SC Heerenveen | 25 | 5 | 4 | 1 | 0 |
| 18/19 | Eredivisie | SC Heerenveen | 30 | 7 | 2 | 0 | 0 |
| 18/19 | Eredivisie | Vitesse Arnhem | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Eredivisie | Vitesse Arnhem | 10 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 16/17 | Eredivisie | Vitesse Arnhem | 17 | 0 | 3 | 1 | 0 |
| 15/16 | Eredivisie | Vitesse Arnhem | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | KNVB Beker | Sparta Rotterdam | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 24/25 | KNVB Beker | FC Twente Enschede | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | KNVB Beker | FC Twente Enschede | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | KNVB Beker | SC Heerenveen | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 19/20 | KNVB Beker | SC Heerenveen | 4 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 18/19 | KNVB Beker | SC Heerenveen | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | KNVB Beker | Vitesse Arnhem | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | KNVB Beker | Vitesse Arnhem | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Europa League | FC Twente Enschede | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2024 | Champions League Qu. | FC Twente Enschede | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Europa League Qualifying | Vitesse Arnhem | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Europa League | Vitesse Arnhem | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2025 | 7 | 1 | |
| 2025 | 7 | 14 | |
| 25/26 | 7 | 31 | |
| 24/25 | 7 | 28 | |
| 23/24 | 7 | 29 | |
| 22/23 | 19 | 30 | |
| 21/22 | 19 | 25 | |
| 2021 | 11 | 2 | |
| 20/21 | 11 | 36 | |
| 19/20 | 11 | 29 | |
| 18/19 | 11 | 33 | |
| 2018 | 16 | 4 | |
| 17/18 | 16 | 30 | |
| 16/17 | 16 | 39 | |
| 15/16 | 42 | 3 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Chuyển nhượng | 500,0 N € | |
| 24/25 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 24/25 | Cho mượn | — | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | 1,0 Tr € | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | 2,0 Tr € | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | 500,0 N € | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 07/08 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
1,5 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
4,0 Tr €
vào 18 tháng 12, 2019
- 18 thg 12, 2015: €50k, Vitesse U17
- 5 thg 2, 2016: €100k, Vitesse U17
- 15 thg 7, 2016: €100k, Vitesse
- 17 thg 10, 2016: €600k, Vitesse
- 18 thg 1, 2017: €500k, Vitesse
- 17 thg 1, 2018: €300k, Vitesse
- 28 thg 12, 2018: €600k, Heerenveen
- 13 thg 3, 2019: €1,25m, Heerenveen
- 12 thg 6, 2019: €3m, Heerenveen
- 19 thg 9, 2019: €3,50m, Heerenveen
- 18 thg 12, 2019: €4m, Heerenveen
- 8 thg 4, 2020: €3,60m, Heerenveen
- 14 thg 10, 2020: €4m, Heerenveen
- 9 thg 3, 2021: €2,50m, Heerenveen
- 19 thg 5, 2021: €2,40m, Heerenveen
- 16 thg 12, 2021: €2,20m, Stade Reims
- 30 thg 5, 2022: €2m, Stade Reims
- 2 thg 11, 2022: €1,50m, Stade Reims
- 27 thg 6, 2023: €1,20m, Stade Reims
- 15 thg 12, 2023: €1,20m, FC Twente
- 18 thg 3, 2024: €900k, FC Twente
- 14 thg 10, 2024: €1,50m, FC Twente
- 28 thg 5, 2025: €1,50m, Sparta Rotterdam
- 2 thg 10, 2025: €1m, Sparta Rotterdam
- 28 thg 5, 2026: €1,50m, Sparta Rotterdam
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Mitchell van Bergen đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Mitchell van Bergen là Sparta Rotterdam.
Mitchell van Bergen mang áo số mấy?
- Mitchell van Bergen mang áo số 7. Câu lạc bộ là FC Twente.
Mitchell van Bergen chơi vị trí nào?
- Mitchell van Bergen chơi ở vị trí Tiền vệ cánh phải.
Mitchell van Bergen bao nhiêu tuổi?
- Mitchell van Bergen 27 tuổi, sinh ngày 27 tháng 8, 1999.
Giá trị thị trường của Mitchell van Bergen là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Mitchell van Bergen là 1,5 Tr €, được ghi nhận vào ngày 28 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Mitchell van Bergen là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Mitchell van Bergen là 4,0 Tr €, vào ngày 18 tháng 12, 2019.
Mitchell van Bergen đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Mitchell van Bergen đã thi đấu 276 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Mitchell van Bergen đã ghi được 23 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Mitchell van Bergen mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Mitchell van Bergen là Hà Lan.
Mitchell van Bergen sinh ra ở đâu?
- Mitchell van Bergen sinh ra tại Oss, Hà Lan.
Mitchell van Bergen cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Mitchell van Bergen là 1,70 m.
Mitchell van Bergen thuận chân nào?
- Mitchell van Bergen thuận chân phải.
Hợp đồng của Mitchell van Bergen kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Mitchell van Bergen có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2029.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.