
Sparta Rotterdam
35 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Maurice Steijn
- Quy mô đội hình
- 23
- Tuổi trung bình
- 24,8
- Cầu thủ ngoại
- 7 (30,4%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 3
- Sân vận động
- Sparta-stadion - Het Kasteel
- Sức chứa
- 10.599
- Cân bằng chuyển nhượng
- -1,7 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Alwande Roaldsøy | 22 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 10 | Ayoni SantosCape VerdeTiền vệ | 21 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 2 |
| 17 | Ayoub Oufkir | 20 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 27 | 3 |
| 4 | Bruno Martins Indi | 34 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 2 |
| 17 | Casper Terho | 23 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 21 | 1 |
| 20 | Filip Bednarek | 34 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 15 | Giannino Vianello | 19 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 0 |
| 21 | Jelani Seedorf | 21 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 14 | 1 |
| 18 | Jens Toornstra | 37 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 20 | 0 |
| 1 | Joël Drommel | 29 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 0 |
| 18 | Joel Ideho | 23 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 1 |
| 13 | Jonathan de Guzmán | 39 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 0 |
| 8 | Joshua Kitolano | 25 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 5 |
| 16 | Julian Baas | 24 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 25 | 0 |
| 13 | Justice Esser | 19 | — | — | — |
| 10 | Lance Duijvestijn | 27 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 4 |
| 2 | Lushendry Martes | 18 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 15 | 0 |
| 3 | Marvin Young | 20 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 35 | 0 |
| 13 | Max de Ligt | 22 | 75,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 15 | Mike Kleijn | 21 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 14 | 0 |
| 19 | Milan Zonneveld | 22 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 11 |
| 7 | Mitchell van Bergen | 27 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 3 |
| 19 | Nökkvi Thórisson | 27 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 21 | 2 |
| 30 | Pascal Kuiper | 22 | 75,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 15 | Patrick van Aanholt | 36 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 14 | 1 |
| 6 | Pelle Clement | 30 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 2 |
| 30 | Rik Suur | 19 | — | — | — |
| 12 | Saïd BakariComorosHậu vệ | 32 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 18 | 0 |
| 22 | Sayfallah Ltaief | 26 | 1,3 Tr €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 12 | 2 |
| 11 | Shunsuke Mito | 23 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 27 | 9 |
| 2 | Shurandy Sambo | 25 | 1,3 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 27 | 0 |
| 5 | Teo Quintero | 27 | 1,3 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 1 |
| 9 | Tobias Lauritsen | 29 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 37 | 14 |
| 10 | Vito van Crooij | 30 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 20 | 1 |
| 22 | Younes Jaber el Meftahi | 18 | — | 1 | 0 |