Flagside.football
CẦU THỦ
Đang thi đấu

Mykola Shaparenko

Giá trị thị trường
8,0 Tr €
2 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Dynamo Kyiv
Tiền vệ
Vị trí cụ thể
Tiền vệ trung tâm
Chân thuận
Phải
Sinh
4 tháng 10, 1998
Nơi sinh
Velyka Novosilka Rayon, Donetsk Oblast, Ukraina
Chiều cao
1,78 m
Quốc tịch
Ukraina
Gia nhập CLB từ
1 tháng 1, 2018
Hợp đồng đến
31 tháng 12, 2030
Người đại diện
ProStar

Mùa giải

Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26

Mùa giải
17
Số trận
220
Bàn thắng
32
Kiến tạo
41

Giải VĐQG

Mùa giảiGiải đấuĐội bóngSố trậnBàn thắngKiến tạoThẻ vàngThẻ đỏ
25/26Premier LigaDynamo Kyiv242500
24/25Premier LigaDynamo Kyiv235930
23/24Premier LigaDynamo Kyiv224850
22/23Premier LigaDynamo Kyiv50220
2021Premier LigaDynamo Kyiv133480
20/21Premier LigaDynamo Kyiv244411
19/20Premier LigaDynamo Kyiv81020
18/19Premier LigaDynamo Kyiv155330
17/18Premier LigaDynamo Kyiv60100
14/15Premier LigaFK Mariupol21000

Cúp quốc nội

Mùa giảiGiải đấuĐội bóngSố trậnBàn thắngKiến tạoThẻ vàngThẻ đỏ
25/26Ukrainian CupDynamo Kyiv20010
24/25Ukrainian CupDynamo Kyiv31010
2021UKRSDynamo Kyiv10010
2021Ukrainian CupDynamo Kyiv10100
20/21Ukrainian CupDynamo Kyiv30010
2020UKRSDynamo Kyiv10010
19/20Ukrainian CupDynamo Kyiv20000
18/19Ukrainian CupDynamo Kyiv22010
2018UKRSDynamo Kyiv10000
17/18Ukrainian CupDynamo Kyiv20000

Cúp châu lục

Mùa giảiGiải đấuĐội bóngSố trậnBàn thắngKiến tạoThẻ vàngThẻ đỏ
2025Champions League Qu.Dynamo Kyiv40310
2025Europa League QualifyingDynamo Kyiv20010
2024Champions League Qu.Dynamo Kyiv61110
24/25Europa LeagueDynamo Kyiv60030
2023UECL QualiDynamo Kyiv41020
2022Champions League Qu.Dynamo Kyiv60020
22/23Europa LeagueDynamo Kyiv10000
21/22Champions LeagueDynamo Kyiv60010
20/21Champions LeagueDynamo Kyiv50010
2020Champions League Qu.Dynamo Kyiv31000
20/21Europa LeagueDynamo Kyiv30010
19/20Europa LeagueDynamo Kyiv10010
18/19Europa LeagueDynamo Kyiv71000
2018Champions League Qu.Dynamo Kyiv10010
17/18Europa LeagueDynamo Kyiv50000

Câu hỏi thường gặp

Mykola Shaparenko đang thi đấu cho CLB nào?

CLB hiện tại của Mykola Shaparenko là Dynamo Kyiv.

Mykola Shaparenko từng mang áo số mấy?

Mykola Shaparenko đã mang áo số 10 trong mùa giải 24/25. Câu lạc bộ khi đó là Dynamo Kyiv.

Mykola Shaparenko chơi vị trí nào?

Mykola Shaparenko chơi ở vị trí Tiền vệ trung tâm.

Mykola Shaparenko bao nhiêu tuổi?

Mykola Shaparenko 27 tuổi, sinh ngày 4 tháng 10, 1998.

Giá trị thị trường của Mykola Shaparenko là bao nhiêu?

Giá trị thị trường của Mykola Shaparenko là 8,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 2 tháng 6, 2026.

Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Mykola Shaparenko là bao nhiêu?

Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Mykola Shaparenko là 11,0 Tr €, vào ngày 10 tháng 6, 2025.

Mykola Shaparenko đã ghi bao nhiêu bàn thắng?

Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Mykola Shaparenko đã thi đấu 220 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Mykola Shaparenko đã ghi được 32 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.

Mykola Shaparenko đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?

Mykola Shaparenko đã thi đấu 51 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Ukraina. Mykola Shaparenko đã ghi được 2 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.

Mykola Shaparenko mang quốc tịch gì?

Quốc tịch của Mykola Shaparenko là Ukraina.

Mykola Shaparenko sinh ra ở đâu?

Mykola Shaparenko sinh ra tại Velyka Novosilka Rayon, Donetsk Oblast, Ukraina.

Mykola Shaparenko cao bao nhiêu?

Chiều cao của Mykola Shaparenko là 1,78 m.

Mykola Shaparenko thuận chân nào?

Mykola Shaparenko thuận chân phải.

Hợp đồng của Mykola Shaparenko kết thúc khi nào?

Hợp đồng của Mykola Shaparenko có hiệu lực đến 31 tháng 12, 2030.

Chuyên mục này chưa có bài

Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.