Flagside.football
CÂU LẠC BỘ

Dynamo Kyiv

35 cầu thủ

Thông tin CLB

HLV
Oleksandr Shovkovskyi
Quy mô đội hình
42
Tuổi trung bình
24,4
Cầu thủ ngoại
10 (23,8%)
Cầu thủ ĐTQG
12
Sân vận động
Valeriy Lobanovsky Stadion
Sức chứa
16.873
Cân bằng chuyển nhượng
+4,2 Tr €

Snapshot đội hình, mùa 25/26

Số trận và bàn thắng, mùa 25/26

Số áoCầu thủTuổiGiá trị thị trườngSố trậnBàn thắng
7Andriy YarmolenkoUkrainaTấn công361,0 Tr €Định giá thg 6 20262510
17Ángel TorresColombiaTấn công26250,0 N €Định giá thg 5 2026120
70Bogdan RedushkoUkrainaTấn công192,0 Tr €Định giá thg 6 2026152
90Denys DykyiUkrainaHậu vệ20———
74Denys IgnatenkoUkrainaThủ môn23———
4Denys PopovUkrainaHậu vệ273,0 Tr €Định giá thg 6 2026141
39Eduardo GuerreroPanamaTấn công262,5 Tr €Định giá thg 6 2026257
2Kostyantyn VivcharenkoUkrainaHậu vệ242,5 Tr €Định giá thg 6 2026230
40Kristian BilovarUkrainaHậu vệ251,5 Tr €Định giá thg 6 2026200
28Kyrylo OsypenkoUkrainaTiền vệ20———
45Maksym BragaruUkrainaTấn công241,5 Tr €Định giá thg 6 2026285
13Maksym KorobovUkrainaHậu vệ20800,0 N €Định giá thg 6 2026110
99Matviy PonomarenkoUkrainaTấn công2012,0 Tr €Định giá thg 6 20261615
91Mykola MykhaylenkoUkrainaTiền vệ252,0 Tr €Định giá thg 6 2026251
10Mykola ShaparenkoUkrainaTiền vệ278,0 Tr €Định giá thg 6 2026262
9Nazar VoloshynUkrainaTấn công235,0 Tr €Định giá thg 6 2026306
20Oleksandr KaravaevUkrainaHậu vệ341,0 Tr €Định giá thg 6 2026254
8Oleksandr PikhalyonokUkrainaTiền vệ293,0 Tr €Định giá thg 6 2026334
24Oleksandr TymchykUkrainaHậu vệ293,5 Tr €Định giá thg 6 2026130
5Oleksandr YatsykUkrainaTiền vệ231,0 Tr €Định giá thg 6 2026203
14Pavlo LyusinUkrainaTiền vệ18———
35Ruslan NeshcheretUkrainaThủ môn243,5 Tr €Định giá thg 6 2026300
16Shola OgundanaNigeriaTấn công21800,0 N €Định giá thg 6 2026182
32Taras MykhavkoUkrainaHậu vệ2110,0 Tr €Định giá thg 6 2026275
51Valentyn MorgunUkrainaThủ môn25500,0 N €Định giá thg 6 202630
14Vasyl BurtnykUkrainaHậu vệ24150,0 N €Định giá thg 12 202510
29Vitaliy BuyalskyiUkrainaTiền vệ332,5 Tr €Định giá thg 6 2026296
19Vitaliy LobkoUkrainaTấn công20100,0 N €Định giá thg 6 202610
77Vladislav BlănuțăRomaniaTấn công241,0 Tr €Định giá thg 6 202680
44Vladyslav DubinchakUkrainaHậu vệ282,5 Tr €Định giá thg 6 2026160
22Vladyslav KabaevUkrainaTấn công312,5 Tr €Định giá thg 6 2026150
34Vladyslav ZakharchenkoUkrainaHậu vệ20700,0 N €Định giá thg 6 2026130
6Volodymyr BrazhkoUkrainaTiền vệ2410,0 Tr €Định giá thg 6 2026273
80Volodymyr OzymayUkrainaTiền vệ19———
71Vyacheslav SurkisUkrainaThủ môn20100,0 N €Định giá thg 6 202620