CẦU THỦ
Đang thi đấu
Vitaliy Buyalskyi
Giá trị thị trường
2,5 Tr €
2 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ tấn công
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 6 tháng 1, 1993
- Nơi sinh
- Kalynivka, Vinnytsya Oblast, Ukraina
- Chiều cao
- 1,75 m
- Quốc tịch
- Ukraina
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 8, 2014
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
- Người đại diện
- ProStar
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
24
Số trận
389
Bàn thắng
84
Kiến tạo
74
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 25 | 6 | 9 | 3 | 0 |
| 24/25 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 29 | 7 | 8 | 0 | 0 |
| 23/24 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 23 | 10 | 7 | 2 | 0 |
| 22/23 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 27 | 12 | 7 | 3 | 1 |
| 2021 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 16 | 9 | 2 | 3 | 0 |
| 20/21 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 20 | 5 | 6 | 4 | 0 |
| 19/20 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 17 | 5 | 2 | 1 | 1 |
| 18/19 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 17 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 17/18 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 18 | 4 | 2 | 3 | 0 |
| 16/17 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 21 | 1 | 5 | 1 | 0 |
| 15/16 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 18 | 2 | 2 | 2 | 0 |
| 14/15 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 11 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 13/14 | Premier Liga | Goverla Uzhgorod (- 2016) | 20 | 3 | 3 | 3 | 0 |
| 12/13 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Ukrainian Cup | Dynamo Kyiv | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 24/25 | Ukrainian Cup | Dynamo Kyiv | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Ukrainian Cup | Dynamo Kyiv | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2021 | UKRS | Dynamo Kyiv | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | Ukrainian Cup | Dynamo Kyiv | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | UKRS | Dynamo Kyiv | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Ukrainian Cup | Dynamo Kyiv | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2019 | UKRS | Dynamo Kyiv | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18/19 | Ukrainian Cup | Dynamo Kyiv | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2018 | UKRS | Dynamo Kyiv | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Ukrainian Cup | Dynamo Kyiv | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2017 | UKRS | Dynamo Kyiv | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16/17 | Ukrainian Cup | Dynamo Kyiv | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2016 | UKRS | Dynamo Kyiv | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Ukrainian Cup | Dynamo Kyiv | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | Ukrainian Cup | Dynamo Kyiv | 5 | 0 | 1 | 2 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Champions League Qu. | Dynamo Kyiv | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 2025 | Europa League Qualifying | Dynamo Kyiv | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | Champions League Qu. | Dynamo Kyiv | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Europa League | Dynamo Kyiv | 4 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 2023 | UECL Quali | Dynamo Kyiv | 4 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 2022 | Champions League Qu. | Dynamo Kyiv | 6 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 22/23 | Europa League | Dynamo Kyiv | 6 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 21/22 | Champions League | Dynamo Kyiv | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | Champions League | Dynamo Kyiv | 4 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 20/21 | Europa League | Dynamo Kyiv | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Champions League Qu. | Dynamo Kyiv | 3 | 1 | 2 | 1 | 0 |
| 19/20 | Europa League | Dynamo Kyiv | 4 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 2019 | Champions League Qu. | Dynamo Kyiv | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Europa League | Dynamo Kyiv | 7 | 2 | 1 | 3 | 0 |
| 2018 | Champions League Qu. | Dynamo Kyiv | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17/18 | Europa League | Dynamo Kyiv | 9 | 2 | 1 | 4 | 0 |
| 2017 | Champions League Qu. | Dynamo Kyiv | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2017 | Europa League Qualifying | Dynamo Kyiv | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16/17 | Champions League | Dynamo Kyiv | 4 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 15/16 | Champions League | Dynamo Kyiv | 7 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 14/15 | Europa League | Dynamo Kyiv | 7 | 1 | 1 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 24/25 | 29 | 44 | 33 | |
| 23/24 | 29 | 29 | 18 | |
| 22/23 | 29 | 39 | 4 | |
| 2021 | 29 | 21 | 1 | |
| 21/22 | 29 | 41 | 21 | |
| 20/21 | 29 | 36 | 4 | |
| 19/20 | 29 | 29 | 1 | |
| 18/19 | 29 | 31 | — | |
| 17/18 | 29 | 36 | 1 | |
| 16/17 | 29 | 41 | — | |
| 15/16 | 29 | 36 | — | |
| 14/15 | 29 | 37 | — | |
| 13/14 | 17 | 21 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 14/15 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 10/11 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
2,5 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
8,0 Tr €
vào 6 tháng 12, 2022
- 13 thg 9, 2013: €200k, Goverla
- 2 thg 1, 2014: €400k, Goverla
- 25 thg 12, 2014: €400k, Dynamo Kyiv
- 7 thg 6, 2015: €1m, Dynamo Kyiv
- 18 thg 12, 2015: €1,50m, Dynamo Kyiv
- 21 thg 7, 2016: €1,80m, Dynamo Kyiv
- 26 thg 6, 2017: €2m, Dynamo Kyiv
- 12 thg 1, 2018: €3m, Dynamo Kyiv
- 10 thg 12, 2018: €3,50m, Dynamo Kyiv
- 8 thg 4, 2020: €2,80m, Dynamo Kyiv
- 4 thg 9, 2020: €3,50m, Dynamo Kyiv
- 14 thg 1, 2021: €4m, Dynamo Kyiv
- 27 thg 5, 2021: €5m, Dynamo Kyiv
- 20 thg 12, 2021: €7m, Dynamo Kyiv
- 6 thg 12, 2022: €8m, Dynamo Kyiv
- 21 thg 6, 2023: €7m, Dynamo Kyiv
- 14 thg 9, 2023: €6m, Dynamo Kyiv
- 6 thg 6, 2024: €5m, Dynamo Kyiv
- 17 thg 12, 2024: €4m, Dynamo Kyiv
- 10 thg 6, 2025: €3,50m, Dynamo Kyiv
- 18 thg 12, 2025: €3m, Dynamo Kyiv
- 2 thg 6, 2026: €2,50m, Dynamo Kyiv
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Vitaliy Buyalskyi đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Vitaliy Buyalskyi là Dynamo Kyiv.
Vitaliy Buyalskyi từng mang áo số mấy?
- Vitaliy Buyalskyi đã mang áo số 29 trong mùa giải 24/25. Câu lạc bộ khi đó là Dynamo Kyiv.
Vitaliy Buyalskyi chơi vị trí nào?
- Vitaliy Buyalskyi chơi ở vị trí Tiền vệ tấn công.
Vitaliy Buyalskyi bao nhiêu tuổi?
- Vitaliy Buyalskyi 33 tuổi, sinh ngày 6 tháng 1, 1993.
Giá trị thị trường của Vitaliy Buyalskyi là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Vitaliy Buyalskyi là 2,5 Tr €, được ghi nhận vào ngày 2 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Vitaliy Buyalskyi là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Vitaliy Buyalskyi là 8,0 Tr €, vào ngày 6 tháng 12, 2022.
Vitaliy Buyalskyi đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Vitaliy Buyalskyi đã thi đấu 389 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Vitaliy Buyalskyi đã ghi được 84 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Vitaliy Buyalskyi đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Vitaliy Buyalskyi đã thi đấu 13 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Ukraina.
Vitaliy Buyalskyi mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Vitaliy Buyalskyi là Ukraina.
Vitaliy Buyalskyi sinh ra ở đâu?
- Vitaliy Buyalskyi sinh ra tại Kalynivka, Vinnytsya Oblast, Ukraina.
Vitaliy Buyalskyi cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Vitaliy Buyalskyi là 1,75 m.
Vitaliy Buyalskyi thuận chân nào?
- Vitaliy Buyalskyi thuận chân phải.
Hợp đồng của Vitaliy Buyalskyi kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Vitaliy Buyalskyi có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.