CẦU THỦ
Đang thi đấu
Oleksandr Tymchyk
Giá trị thị trường
3,5 Tr €
2 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Hậu vệ phải
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 20 tháng 1, 1997
- Nơi sinh
- Kryklyvets, Vinnytsya Oblast, Ukraina
- Chiều cao
- 1,80 m
- Quốc tịch
- Ukraina
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 8, 2020
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
- Người đại diện
- ProStar
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
18
Số trận
192
Bàn thắng
6
Kiến tạo
10
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 20 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 23/24 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 23 | 2 | 0 | 3 | 1 |
| 22/23 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 19 | 1 | 1 | 4 | 0 |
| 2021 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 12 | 1 | 2 | 2 | 0 |
| 20/21 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Premier Liga | Zorya Lugansk | 20 | 0 | 2 | 8 | 0 |
| 18/19 | Premier Liga | Zorya Lugansk | 16 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 17/18 | Premier Liga | PFK Stal Kamyanske (-2018) | 15 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| 17/18 | Premier Liga | Zorya Lugansk | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Ukrainian Cup | Dynamo Kyiv | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Ukrainian Cup | Dynamo Kyiv | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Ukrainian Cup | Dynamo Kyiv | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Ukrainian Cup | Dynamo Kyiv | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | UKRS | Dynamo Kyiv | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Ukrainian Cup | Zorya Lugansk | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18/19 | Ukrainian Cup | Zorya Lugansk | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Ukrainian Cup | PFK Stal Kamyanske (-2018) | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Ukrainian Cup | Dynamo Kyiv | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Champions League Qu. | Dynamo Kyiv | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 24/25 | Europa League | Dynamo Kyiv | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2024 | Champions League Qu. | Dynamo Kyiv | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | UECL Quali | Dynamo Kyiv | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 22/23 | Europa League | Dynamo Kyiv | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2022 | Champions League Qu. | Dynamo Kyiv | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Champions League | Dynamo Kyiv | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2019 | Europa League Qualifying | Zorya Lugansk | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2018 | Europa League Qualifying | Zorya Lugansk | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 24/25 | 24 | 28 | |
| 23/24 | 24 | 29 | |
| 22/23 | 24 | 36 | |
| 2021 | 24 | 23 | |
| 21/22 | 18 | 29 | |
| 20/21 | 24 | 19 | |
| 19/20 | 18 | 27 | |
| 2018 | 24 | 2 | |
| 18/19 | 18 | 24 | |
| 2017 | 18 | 17 | |
| 16/17 | 40 | 3 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 20/21 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
3,5 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
5,0 Tr €
vào 17 tháng 12, 2024
- 26 thg 6, 2017: €300k, Dynamo Kyiv II
- 12 thg 1, 2018: €300k, Zorya Lugansk
- 6 thg 8, 2018: €400k, Zorya Lugansk
- 10 thg 12, 2018: €600k, Zorya Lugansk
- 8 thg 1, 2020: €1m, Zorya Lugansk
- 8 thg 4, 2020: €800k, Zorya Lugansk
- 4 thg 9, 2020: €1,20m, Dynamo Kyiv
- 14 thg 1, 2021: €1,50m, Dynamo Kyiv
- 27 thg 5, 2021: €1,20m, Dynamo Kyiv
- 20 thg 12, 2021: €2,50m, Dynamo Kyiv
- 6 thg 12, 2022: €2m, Dynamo Kyiv
- 21 thg 6, 2023: €3m, Dynamo Kyiv
- 6 thg 6, 2024: €4m, Dynamo Kyiv
- 17 thg 12, 2024: €5m, Dynamo Kyiv
- 18 thg 12, 2025: €3,50m, Dynamo Kyiv
- 2 thg 6, 2026: €3,50m, Dynamo Kyiv
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Oleksandr Tymchyk đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Oleksandr Tymchyk là Dynamo Kyiv.
Oleksandr Tymchyk từng mang áo số mấy?
- Oleksandr Tymchyk đã mang áo số 24 trong mùa giải 24/25. Câu lạc bộ khi đó là Dynamo Kyiv.
Oleksandr Tymchyk chơi vị trí nào?
- Oleksandr Tymchyk chơi ở vị trí Hậu vệ phải.
Oleksandr Tymchyk bao nhiêu tuổi?
- Oleksandr Tymchyk 29 tuổi, sinh ngày 20 tháng 1, 1997.
Giá trị thị trường của Oleksandr Tymchyk là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Oleksandr Tymchyk là 3,5 Tr €, được ghi nhận vào ngày 2 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Oleksandr Tymchyk là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Oleksandr Tymchyk là 5,0 Tr €, vào ngày 17 tháng 12, 2024.
Oleksandr Tymchyk đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Oleksandr Tymchyk đã thi đấu 192 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Oleksandr Tymchyk đã ghi được 6 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Oleksandr Tymchyk đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Oleksandr Tymchyk đã thi đấu 26 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Ukraina. Oleksandr Tymchyk đã ghi được 1 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Oleksandr Tymchyk mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Oleksandr Tymchyk là Ukraina.
Oleksandr Tymchyk sinh ra ở đâu?
- Oleksandr Tymchyk sinh ra tại Kryklyvets, Vinnytsya Oblast, Ukraina.
Oleksandr Tymchyk cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Oleksandr Tymchyk là 1,80 m.
Oleksandr Tymchyk thuận chân nào?
- Oleksandr Tymchyk thuận chân phải.
Hợp đồng của Oleksandr Tymchyk kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Oleksandr Tymchyk có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.