CẦU THỦ
Đang thi đấu
Mykyta Burda
Giá trị thị trường
400,0 N €
2 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Trung vệ
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 24 tháng 3, 1995
- Nơi sinh
- Yenakiyeve, Donetsk Oblast, Ukraina
- Chiều cao
- 1,87 m
- Quốc tịch
- Ukraina
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2023
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
12
Số trận
136
Bàn thắng
7
Kiến tạo
3
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier Liga | Kolos Kovalivka | 17 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 24/25 | Premier Liga | Kolos Kovalivka | 14 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 23/24 | Premier Liga | Kolos Kovalivka | 28 | 1 | 1 | 7 | 0 |
| 22/23 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 7 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18/19 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 18 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 17/18 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 16/17 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 5 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 14/15 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Ukrainian Cup | Kolos Kovalivka | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Ukrainian Cup | Kolos Kovalivka | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2019 | UKRS | Dynamo Kyiv | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Ukrainian Cup | Dynamo Kyiv | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2018 | UKRS | Dynamo Kyiv | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17/18 | Ukrainian Cup | Dynamo Kyiv | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 15/16 | Ukrainian Cup | Dynamo Kyiv | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | Ukrainian Cup | Dynamo Kyiv | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/23 | Europa League | Dynamo Kyiv | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Champions League Qu. | Dynamo Kyiv | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18/19 | Europa League | Dynamo Kyiv | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2018 | Champions League Qu. | Dynamo Kyiv | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Europa League | Dynamo Kyiv | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Champions League | Dynamo Kyiv | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 14/15 | Europa League | Dynamo Kyiv | 6 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 6 | 26 | 1 | |
| 24/25 | 6 | 24 | — | |
| 2023 | 26 | 8 | — | |
| 23/24 | 6 | 30 | 2 | |
| 2022 | 6 | 22 | — | |
| 2021 | 6 | 1 | — | |
| 2019 | 26 | 10 | — | |
| 2018 | 26 | 8 | — | |
| 18/19 | 26 | 36 | — | |
| 16/17 | 26 | 14 | — | |
| 2015 | 26 | 6 | — | |
| 14/15 | 26 | 26 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 10/11 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
400,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
3,5 Tr €
vào 20 tháng 6, 2019
- 3 thg 10, 2014: €200k, Dynamo Kyiv II
- 25 thg 12, 2014: €800k, Dynamo Kyiv II
- 7 thg 6, 2015: €1m, Dynamo Kyiv
- 21 thg 7, 2016: €700k, Dynamo Kyiv
- 3 thg 1, 2017: €600k, Dynamo Kyiv
- 12 thg 1, 2018: €500k, Dynamo Kyiv
- 6 thg 8, 2018: €1,20m, Dynamo Kyiv
- 10 thg 12, 2018: €2,50m, Dynamo Kyiv
- 20 thg 6, 2019: €3,50m, Dynamo Kyiv
- 8 thg 4, 2020: €2,80m, Dynamo Kyiv
- 4 thg 9, 2020: €2,50m, Dynamo Kyiv
- 14 thg 1, 2021: €2m, Dynamo Kyiv
- 7 thg 6, 2021: €1m, Dynamo Kyiv
- 20 thg 12, 2021: €800k, Dynamo Kyiv
- 6 thg 12, 2022: €700k, Dynamo Kyiv
- 21 thg 6, 2023: €500k, Zorya Lugansk
- 11 thg 12, 2023: €600k, Kolos Kovalivka
- 6 thg 6, 2024: €700k, Kolos Kovalivka
- 17 thg 12, 2024: €500k, Kolos Kovalivka
- 21 thg 3, 2025: €400k, Kolos Kovalivka
- 2 thg 6, 2026: €400k, Kolos Kovalivka
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Mykyta Burda đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Mykyta Burda là Kolos Kovalivka.
Mykyta Burda mang áo số mấy?
- Mykyta Burda mang áo số 6. Câu lạc bộ là Kolos Kovalivka.
Mykyta Burda chơi vị trí nào?
- Mykyta Burda chơi ở vị trí Trung vệ.
Mykyta Burda bao nhiêu tuổi?
- Mykyta Burda 31 tuổi, sinh ngày 24 tháng 3, 1995.
Giá trị thị trường của Mykyta Burda là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Mykyta Burda là 400,0 N €, được ghi nhận vào ngày 2 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Mykyta Burda là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Mykyta Burda là 3,5 Tr €, vào ngày 20 tháng 6, 2019.
Mykyta Burda đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Mykyta Burda đã thi đấu 136 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Mykyta Burda đã ghi được 7 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Mykyta Burda đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Mykyta Burda đã thi đấu 8 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Ukraina.
Mykyta Burda mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Mykyta Burda là Ukraina.
Mykyta Burda sinh ra ở đâu?
- Mykyta Burda sinh ra tại Yenakiyeve, Donetsk Oblast, Ukraina.
Mykyta Burda cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Mykyta Burda là 1,87 m.
Mykyta Burda thuận chân nào?
- Mykyta Burda thuận chân phải.
Hợp đồng của Mykyta Burda kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Mykyta Burda có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.