
Kolos Kovalivka
35 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Ruslan Kostyshyn
- Quy mô đội hình
- 29
- Tuổi trung bình
- 25,3
- Cầu thủ ngoại
- 8 (27,6%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 2
- Sân vận động
- Kolos
- Sức chứa
- 5.050
- Cân bằng chuyển nhượng
- -230,0 N €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Albin KrasniqiKosovoTiền vệ | 25 | — | 7 | 0 |
| 77 | Andriy Ponedelnik | 29 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 31 | 0 |
| 9 | Andriy Tsurikov | 33 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 29 | 2 |
| 17 | Anton Salabay | 24 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 25 | 4 |
| 11 | Ardit TahiriKosovoTấn công | 23 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 13 | 2 |
| 99 | Arinaldo Rrapaj | 25 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 20 | 2 |
| 8 | Artem Chelyadin | 26 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 4 | 0 |
| 15 | Artem Gusol | 20 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 25 | 0 |
| 71 | Artem Korobchenko | 19 | — | — | — |
| 52 | Artem Nedozymovanyi | 19 | — | — | — |
| 47 | Daniil Denysenko | 20 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 10 | 1 |
| 19 | Danyil Alefirenko | 26 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 23 | 0 |
| 1 | Dmytro Matsapura | 26 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 21 | Dmytro Sukhonos | 18 | — | — | — |
| 3 | Eduard Kozik | 23 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 26 | 1 |
| 55 | Elias Telles | 28 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 28 | 3 |
| 14 | Ibrahim Kane | 26 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 28 | 2 |
| 16 | Ilir KrasniqiKosovoHậu vệ | 26 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 27 | 1 |
| 31 | Ivan Pakholyuk | 22 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 27 | 0 |
| 11 | Maksym Tretyakov | 30 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 22 | 1 |
| 27 | Mathias Oyewusi | 27 | — | 12 | 1 |
| 6 | Mykyta Burda | 31 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 18 | 1 |
| 20 | Nika Gagnidze | 25 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 25 | 0 |
| 80 | Oleg Kryvoruchko | 21 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 1 | 0 |
| 7 | Oleksandr Demchenko | 30 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 22 | 1 |
| 90 | Oleksiy Bezruchuk | 20 | 100,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 2 | 0 |
| 27 | Taras Stepanenko | 37 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 13 | 0 |
| 38 | Tymur Puzankov | 23 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 5 | Valeriy Bondarenko | 32 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 15 | 0 |
| 44 | Vladyslav Shershen | 20 | 50,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 8 | Vladyslav Veleten | 23 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 17 | 3 |
| 81 | Yegor Popravka | 22 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 70 | Yuriy Klymchuk | 29 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 25 | 9 |
| 29 | Zakhariy Zakharkiv | 18 | — | 4 | 0 |
| 2 | Zurab Rukhadze | 23 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 5 | 0 |