CẦU THỦ
Đang thi đấu
Nick Viergever
Giá trị thị trường
300,0 N €
28 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Trung vệ
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 3 tháng 8, 1989
- Nơi sinh
- Capelle aan den IJssel, Hà Lan
- Chiều cao
- 1,83 m
- Quốc tịch
- Hà Lan
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2022
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
- Người đại diện
- Soccer Vision
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
24
Số trận
461
Bàn thắng
26
Kiến tạo
17
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Eredivisie | FC Utrecht | 25 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 24/25 | Eredivisie | FC Utrecht | 33 | 3 | 1 | 2 | 1 |
| 23/24 | Eredivisie | FC Utrecht | 25 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| 22/23 | Eredivisie | FC Utrecht | 19 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | Bundesliga | SpVgg Greuther Fürth | 24 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 21/22 | Eredivisie | PSV Eindhoven | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Eredivisie | PSV Eindhoven | 17 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 19/20 | Eredivisie | PSV Eindhoven | 23 | 0 | 0 | 4 | 1 |
| 18/19 | Eredivisie | PSV Eindhoven | 34 | 3 | 1 | 3 | 0 |
| 17/18 | Eredivisie | Ajax Amsterdam | 12 | 2 | 1 | 2 | 0 |
| 16/17 | Eredivisie | Ajax Amsterdam | 29 | 2 | 2 | 5 | 0 |
| 15/16 | Eredivisie | Ajax Amsterdam | 17 | 0 | 2 | 4 | 0 |
| 14/15 | Eredivisie | Ajax Amsterdam | 26 | 2 | 0 | 5 | 0 |
| 13/14 | Eredivisie | AZ Alkmaar | 33 | 3 | 3 | 3 | 1 |
| 12/13 | Eredivisie | AZ Alkmaar | 31 | 0 | 3 | 6 | 1 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | KNVB Beker | FC Utrecht | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | KNVB Beker | FC Utrecht | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 23/24 | KNVB Beker | FC Utrecht | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | KNVB Beker | FC Utrecht | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | KNVB Beker | PSV Eindhoven | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | KNVB Beker | PSV Eindhoven | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Johan Cruijff Schaal | PSV Eindhoven | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | KNVB Beker | Ajax Amsterdam | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | KNVB Beker | Ajax Amsterdam | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | KNVB Beker | Ajax Amsterdam | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | KNVB Beker | Ajax Amsterdam | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2014 | Johan Cruijff Schaal | Ajax Amsterdam | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | KNVB Beker | AZ Alkmaar | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2013 | Johan Cruijff Schaal | AZ Alkmaar | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12/13 | KNVB Beker | AZ Alkmaar | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Europa League | FC Utrecht | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Europa League Qualifying | FC Utrecht | 6 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 2021 | Champions League Qu. | PSV Eindhoven | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Europa League | PSV Eindhoven | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Europa League Qualifying | PSV Eindhoven | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Europa League | PSV Eindhoven | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Europa League Qualifying | PSV Eindhoven | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Champions League Qu. | PSV Eindhoven | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Champions League | PSV Eindhoven | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2018 | Champions League Qu. | PSV Eindhoven | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2017 | Champions League Qu. | Ajax Amsterdam | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2017 | Europa League Qualifying | Ajax Amsterdam | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16/17 | Europa League | Ajax Amsterdam | 10 | 2 | 0 | 5 | 0 |
| 2016 | Champions League Qu. | Ajax Amsterdam | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 15/16 | Europa League | Ajax Amsterdam | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | Champions League | Ajax Amsterdam | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 14/15 | Europa League | Ajax Amsterdam | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | Europa League | AZ Alkmaar | 11 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 2013 | Europa League Qualifying | AZ Alkmaar | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2012 | Europa League Qualifying | AZ Alkmaar | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 24 | 46 | 30 | |
| 24/25 | 24 | 37 | 37 | |
| 23/24 | 24 | 32 | 24 | |
| 22/23 | 24 | 24 | 19 | |
| 2021 | 4 | 9 | — | |
| 21/22 | 24 | 24 | — | |
| 20/21 | 4 | 33 | — | |
| 19/20 | 4 | 38 | 1 | |
| 18/19 | 4 | 44 | — | |
| 2017 | 26 | 19 | 1 | |
| 16/17 | 26 | 51 | 1 | |
| 15/16 | 26 | 42 | — | |
| 14/15 | 26 | 47 | — | |
| 13/14 | 4 | 52 | 34 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/27 | Không công bố | ||
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | 300,0 N € | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | 2,0 Tr € | |
| 10/11 | Chuyển nhượng | 1,3 Tr € | |
| 09/10 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 08/09 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
300,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
4,0 Tr €
vào 6 tháng 7, 2012
- 12 thg 5, 2009: €50k, Sparta U21
- 18 thg 1, 2010: €300k, Sparta R.
- 4 thg 8, 2010: €900k, AZ Alkmaar
- 16 thg 6, 2011: €1,25m, AZ Alkmaar
- 21 thg 10, 2011: €2m, AZ Alkmaar
- 5 thg 1, 2012: €2,50m, AZ Alkmaar
- 6 thg 7, 2012: €4m, AZ Alkmaar
- 11 thg 8, 2014: €4m, Ajax
- 16 thg 2, 2015: €3m, Ajax
- 11 thg 11, 2015: €2,50m, Ajax
- 5 thg 2, 2016: €1,75m, Ajax
- 15 thg 7, 2016: €2,25m, Ajax
- 18 thg 1, 2017: €3m, Ajax
- 7 thg 6, 2017: €4m, Ajax
- 12 thg 6, 2018: €3m, Ajax
- 28 thg 12, 2018: €4m, PSV
- 8 thg 4, 2020: €3,20m, PSV
- 14 thg 10, 2020: €3m, PSV
- 6 thg 1, 2021: €2,50m, PSV
- 9 thg 3, 2021: €2m, PSV
- 7 thg 10, 2021: €1,20m, Greuther Fürth
- 22 thg 12, 2021: €1m, Greuther Fürth
- 9 thg 6, 2022: €800k, Greuther Fürth
- 11 thg 11, 2022: €800k, FC Utrecht
- 23 thg 6, 2023: €650k, FC Utrecht
- 15 thg 12, 2023: €500k, FC Utrecht
- 31 thg 5, 2024: €450k, FC Utrecht
- 17 thg 12, 2024: €400k, FC Utrecht
- 2 thg 12, 2025: €350k, FC Utrecht
- 28 thg 5, 2026: €300k, FC Utrecht
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Nick Viergever đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Nick Viergever là FC Utrecht.
Nick Viergever mang áo số mấy?
- Nick Viergever mang áo số 24. Câu lạc bộ là Utrecht.
Nick Viergever chơi vị trí nào?
- Nick Viergever chơi ở vị trí Trung vệ.
Nick Viergever bao nhiêu tuổi?
- Nick Viergever 37 tuổi, sinh ngày 3 tháng 8, 1989.
Giá trị thị trường của Nick Viergever là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Nick Viergever là 300,0 N €, được ghi nhận vào ngày 28 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Nick Viergever là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Nick Viergever là 4,0 Tr €, vào ngày 6 tháng 7, 2012.
Nick Viergever đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Nick Viergever đã thi đấu 461 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Nick Viergever đã ghi được 26 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Nick Viergever đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Nick Viergever đã thi đấu 3 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Hà Lan.
Nick Viergever mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Nick Viergever là Hà Lan.
Nick Viergever sinh ra ở đâu?
- Nick Viergever sinh ra tại Capelle aan den IJssel, Hà Lan.
Nick Viergever cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Nick Viergever là 1,83 m.
Nick Viergever thuận chân nào?
- Nick Viergever thuận chân trái.
Hợp đồng của Nick Viergever kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Nick Viergever có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.