
FC Utrecht
35 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Ron Jans
- Quy mô đội hình
- 31
- Tuổi trung bình
- 23,8
- Cầu thủ ngoại
- 21 (67,7%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 2
- Sân vận động
- Stadion "Galgenwaard"
- Sức chứa
- 23.750
- Cân bằng chuyển nhượng
- -2,0 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adrian Blake | 21 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 3 |
| 27 | Alonzo Engwanda | 23 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 44 | 0 |
| 18 | Artem Stepanov | 19 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 14 | 5 |
| 49 | Björn Menzo | 19 | — | 2 | 0 |
| 8 | Can Bozdogan | 25 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 25 | 1 |
| 20 | Dani de Wit | 28 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 35 | 9 |
| 9 | David Min | 27 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 4 |
| 6 | Davy van den Berg | 26 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2024Định giá thg 5 2024 | 8 | 1 |
| 55 | Derry Murkin | 27 | 1,8 Tr €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | 17 | 2 |
| 5 | Emeka Adiele | 19 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 17 | Emirhan Demircan | 21 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 1 |
| 21 | Gjivai Zechiël | 22 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 42 | 8 |
| 46 | Jaygo van Ommeren | 18 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 53 | Justin Eversen | 20 | — | — | — |
| 33 | Kevin Gadellaa | 23 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 40 | Matisse Didden | 24 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 2 |
| 51 | Mees Eppink | 20 | — | — | — |
| 25 | Michael Brouwer | 33 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 0 |
| 22 | Miguel Rodríguez | 23 | 4,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 5 |
| 44 | Mike Eerdhuijzen | 26 | 1,3 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 13 | 0 |
| 3 | Mike van der Hoorn | 33 | 750,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 38 | 3 |
| 53 | Neal Viereck | 22 | — | — | — |
| 24 | Nick Viergever | 37 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 0 |
| 23 | Niklas Vesterlund | 27 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 23 | 1 |
| 11 | Noah Ohio | 23 | 1,0 Tr €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 2 | 0 |
| 38 | Oualid Agougil | 21 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 0 |
| 57 | Per Kloosterboer | 21 | — | — | — |
| 43 | Rafik El Arguioui | 21 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 2 | Siebe Horemans | 28 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 35 | 0 |
| 16 | Souffian El Karouani | 25 | 15,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 42 | 2 |
| 1 | Vasilios Barkas | 32 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 40 | 0 |
| 7 | Victor Jensen | 26 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 10 | 6 |
| 50 | Viggo Plantinga | 19 | — | — | — |
| 10 | Yoann Cathline | 24 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 3 |
| 14 | Zidane Iqbal | 23 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 0 |