CẦU THỦ
Đang thi đấu
Nicolai Poulsen
Giá trị thị trường
200,0 N €
25 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ trung tâm
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 15 tháng 8, 1993
- Nơi sinh
- Helsted, Đan Mạch
- Chiều cao
- 1,76 m
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2019
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
- Người đại diện
- Nordic Sky
Trận tiếp theo
Superliga
· Vejlby Stadion, Risskov
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
19
Số trận
310
Bàn thắng
8
Kiến tạo
18
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Superliga | Aarhus GF | 16 | 1 | 2 | 3 | 0 |
| 24/25 | Superliga | Aarhus GF | 18 | 1 | 1 | 4 | 0 |
| 23/24 | Superliga | Aarhus GF | 20 | 2 | 1 | 8 | 0 |
| 22/23 | Superliga | Aarhus GF | 21 | 0 | 3 | 9 | 0 |
| 21/22 | Superliga | Aarhus GF | 20 | 1 | 0 | 10 | 0 |
| 20/21 | Superliga | Aarhus GF | 18 | 0 | 0 | 8 | 0 |
| 19/20 | Superliga | Aarhus GF | 22 | 0 | 1 | 12 | 0 |
| 18/19 | Superliga | Randers FC | 24 | 1 | 3 | 8 | 0 |
| 17/18 | Superliga | Randers FC | 11 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 16/17 | Superliga | Randers FC | 19 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 15/16 | Superliga | Randers FC | 31 | 1 | 2 | 6 | 0 |
| 14/15 | Superliga | Randers FC | 29 | 0 | 3 | 4 | 0 |
| 13/14 | Superliga | Randers FC | 13 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 12/13 | Superliga | Randers FC | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Oddset Pokalen | Aarhus GF | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 23/24 | Oddset Pokalen | Aarhus GF | 6 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 22/23 | Oddset Pokalen | Aarhus GF | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Oddset Pokalen | Aarhus GF | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Oddset Pokalen | Aarhus GF | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Oddset Pokalen | Aarhus GF | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Oddset Pokalen | Randers FC | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Oddset Pokalen | Randers FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | Oddset Pokalen | Randers FC | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 12/13 | Oddset Pokalen | Randers FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | UECL Quali | Aarhus GF | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | UECL Quali | Aarhus GF | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Europa League Qualifying | Aarhus GF | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2015 | Europa League Qualifying | Randers FC | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2013 | Europa League Qualifying | Randers FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 6 | 21 | — | |
| 24/25 | 6 | 18 | — | |
| 23/24 | 6 | 29 | 2 | |
| 22/23 | 6 | 23 | — | |
| 21/22 | 6 | 24 | 4 | |
| 20/21 | 6 | 24 | 1 | |
| 19/20 | 6 | 27 | 1 | |
| 18/19 | 38 | 24 | 18 | |
| 17/18 | 38 | 12 | — | |
| 16/17 | 38 | 24 | — | |
| 15/16 | 38 | 38 | — | |
| 14/15 | 38 | 35 | — | |
| 13/14 | 38 | 32 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 19/20 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 10/11 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
200,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
900,0 N €
vào 23 tháng 12, 2020
- 16 thg 5, 2013: €100k, Freja (RFC II)
- 17 thg 6, 2013: €200k, Freja (RFC II)
- 31 thg 8, 2014: €300k, Randers FC
- 6 thg 2, 2015: €500k, Randers FC
- 2 thg 9, 2015: €700k, Randers FC
- 12 thg 12, 2016: €600k, Randers FC
- 23 thg 12, 2017: €600k, Sarpsborg 08
- 2 thg 6, 2018: €500k, Randers FC
- 21 thg 12, 2018: €600k, Randers FC
- 22 thg 12, 2019: €800k, Aarhus GF
- 8 thg 4, 2020: €650k, Aarhus GF
- 31 thg 7, 2020: €800k, Aarhus GF
- 23 thg 12, 2020: €900k, Aarhus GF
- 4 thg 6, 2021: €800k, Aarhus GF
- 28 thg 12, 2021: €900k, Aarhus GF
- 20 thg 6, 2022: €800k, Aarhus GF
- 10 thg 6, 2024: €700k, Aarhus GF
- 9 thg 12, 2024: €600k, Aarhus GF
- 16 thg 6, 2025: €500k, Aarhus GF
- 15 thg 12, 2025: €300k, Aarhus GF
- 25 thg 5, 2026: €200k, Aarhus GF
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Nicolai Poulsen đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Nicolai Poulsen là Aarhus GF.
Nicolai Poulsen mang áo số mấy?
- Nicolai Poulsen mang áo số 6. Câu lạc bộ là Aarhus GF.
Nicolai Poulsen chơi vị trí nào?
- Nicolai Poulsen chơi ở vị trí Tiền vệ trung tâm.
Nicolai Poulsen bao nhiêu tuổi?
- Nicolai Poulsen 33 tuổi, sinh ngày 15 tháng 8, 1993.
Giá trị thị trường của Nicolai Poulsen là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Nicolai Poulsen là 200,0 N €, được ghi nhận vào ngày 25 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Nicolai Poulsen là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Nicolai Poulsen là 900,0 N €, vào ngày 23 tháng 12, 2020.
Nicolai Poulsen đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Nicolai Poulsen đã thi đấu 310 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Nicolai Poulsen đã ghi được 8 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Nicolai Poulsen mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Nicolai Poulsen là Đan Mạch.
Nicolai Poulsen sinh ra ở đâu?
- Nicolai Poulsen sinh ra tại Helsted, Đan Mạch.
Nicolai Poulsen cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Nicolai Poulsen là 1,76 m.
Nicolai Poulsen thuận chân nào?
- Nicolai Poulsen thuận chân phải.
Hợp đồng của Nicolai Poulsen kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Nicolai Poulsen có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.