
Aarhus GF
30 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Jakob Poulsen
- Quy mô đội hình
- 27
- Tuổi trung bình
- 25,6
- Cầu thủ ngoại
- 13 (48,1%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 4
- Sân vận động
- Ceres Park Vejlby
- Sức chứa
- 12.000
- Cân bằng chuyển nhượng
- -1,0 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 56 | Christian Storch | 17 | — | — | — |
| 19 | Eric Kahl | 25 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 0 |
| 2 | Felix Beijmo | 28 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 3 |
| 39 | Frederik Emmery | 19 | 750,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 21 | 2 |
| 5 | Frederik Tingager | 33 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 16 | 1 |
| 11 | Gift Links | 27 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 5 |
| 3 | Henrik Dalsgaard | 37 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 0 |
| 26 | Jacob Andersen | 22 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | James Bogere | 18 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 13 | Janni Serra | 28 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 15 | 1 |
| 1 | Jesper Hansen | 41 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 27 | 0 |
| 40 | Jonas Jensen-Abbew | 24 | 750,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 10 | 0 |
| 17 | Kevin Yakob | 25 | 850,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 23 | 3 |
| 10 | Kristian Arnstad | 23 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 27 | 10 |
| 33 | Luka Callø | 20 | 500,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 5 | 1 |
| 7 | Mads Emil Madsen | 28 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 1 |
| 21 | Mads Hedenstad | 25 | 850,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 4 | Magnus Knudsen | 25 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 9 | 0 |
| 6 | Nicolai Poulsen | 33 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 19 | 1 |
| 55 | Oskar Haugstrup | 19 | 25,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 4 | 0 |
| 9 | Patrick Mortensen | 37 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 9 |
| 29 | Rasmus Carstensen | 25 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 5 |
| 8 | Sebastian Jørgensen | 26 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 23 | 0 |
| 27 | Stefen Tchamche | 20 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 16 | 1 |
| 23 | Tobias Bach | 23 | 650,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 15 | 1 |
| 31 | Tobias Bech | 24 | 4,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 11 |
| 14 | Tobias Mölgaard | 30 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 20 | Tómas Óli Kristjánsson | 18 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 0 |
| 15 | Youssouph Badji | 24 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 14 | 2 |
| 43 | Zander Grantzau | 17 | — | — | — |