CẦU THỦ
Đang thi đấu
Nicolás Otamendi
Giá trị thị trường
1,0 Tr €
28 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Trung vệ
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 12 tháng 2, 1988
- Nơi sinh
- El Talar, Argentina
- Chiều cao
- 1,82 m
- Quốc tịch
- Argentina
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2026
- Hợp đồng đến
- 31 tháng 12, 2027
- Người đại diện
- Gestifute
Trận tiếp theo
Liga Profesional
· Estadio Más Monumental, Buenos Aires
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
24
Số trận
555
Bàn thắng
34
Kiến tạo
22
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Liga Portugal | SL Benfica | 30 | 2 | 3 | 7 | 0 |
| 24/25 | Liga Portugal | SL Benfica | 31 | 6 | 3 | 4 | 0 |
| 23/24 | Liga Portugal | SL Benfica | 31 | 2 | 1 | 11 | 0 |
| 22/23 | Liga Portugal | SL Benfica | 31 | 1 | 0 | 11 | 0 |
| 21/22 | Liga Portugal | SL Benfica | 28 | 0 | 1 | 7 | 0 |
| 20/21 | Liga Portugal | SL Benfica | 27 | 1 | 0 | 13 | 0 |
| 19/20 | Premier League | Manchester City | 24 | 2 | 0 | 3 | 0 |
| 18/19 | Premier League | Manchester City | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17/18 | Premier League | Manchester City | 34 | 4 | 0 | 9 | 0 |
| 16/17 | Premier League | Manchester City | 30 | 1 | 2 | 9 | 0 |
| 15/16 | Premier League | Manchester City | 30 | 1 | 0 | 9 | 0 |
| 14/15 | LaLiga | Valencia CF | 35 | 6 | 0 | 9 | 1 |
| 13/14 | Liga Portugal | FC Porto | 13 | 0 | 2 | 3 | 0 |
| 12/13 | Liga Portugal | FC Porto | 29 | 0 | 1 | 4 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Allianz Cup | SL Benfica | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Supertaça | SL Benfica | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 24/25 | Allianz Cup | SL Benfica | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 23/24 | Allianz Cup | SL Benfica | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Supertaça | SL Benfica | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Allianz Cup | SL Benfica | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Supertaça | SL Benfica | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | FA Cup | Manchester City | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Community Shield | Manchester City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | FA Cup | Manchester City | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Community Shield | Manchester City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | FA Cup | Manchester City | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | FA Cup | Manchester City | 5 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 15/16 | FA Cup | Manchester City | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | Copa del Rey | Valencia CF | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2013 | Supertaça | FC Porto | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12/13 | Allianz Cup | FC Porto | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 2012 | Supertaça | FC Porto | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Champions League | SL Benfica | 10 | 0 | 1 | 3 | 0 |
| 2025 | Club World Cup | SL Benfica | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 |
| 2025 | Champions League Qu. | SL Benfica | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Champions League | SL Benfica | 12 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 23/24 | Champions League | SL Benfica | 6 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 23/24 | Europa League | SL Benfica | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Champions League | SL Benfica | 9 | 0 | 1 | 3 | 0 |
| 2022 | Champions League Qu. | SL Benfica | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | Champions League | SL Benfica | 9 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2021 | Champions League Qu. | SL Benfica | 4 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 20/21 | Europa League | SL Benfica | 6 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 19/20 | Champions League | Manchester City | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18/19 | Champions League | Manchester City | 5 | 0 | 1 | 4 | 0 |
| 17/18 | Champions League | Manchester City | 8 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 16/17 | Champions League | Manchester City | 6 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2016 | Champions League Qu. | Manchester City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Champions League | Manchester City | 12 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 13/14 | Champions League | FC Porto | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12/13 | Champions League | FC Porto | 8 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 30 | 52 | 51 | |
| 24/25 | 30 | 48 | 45 | |
| 23/24 | 30 | 46 | 46 | |
| 22/23 | 30 | 43 | 31 | |
| 21/22 | 30 | 44 | 23 | |
| 2020 | 30 | 1 | — | |
| 20/21 | 30 | 35 | 12 | |
| 19/20 | 30 | 50 | 1 | |
| 18/19 | 30 | 51 | 1 | |
| 17/18 | 30 | 47 | — | |
| 16/17 | 30 | 47 | — | |
| 15/16 | 30 | 47 | — | |
| 14/15 | 23 | 38 | — | |
| 13/14 | 30 | 25 | — |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Quốc tịch | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 24/25 | 19 | 9 | 1 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/27 | — | ||
| 20/21 | Chuyển nhượng | 15,0 Tr € | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | 44,5 Tr € | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | 12,0 Tr € | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 10/11 | Chuyển nhượng | 4,0 Tr € | |
| 08/09 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
1,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
35,0 Tr €
vào 2 tháng 1, 2018
- 10 thg 10, 2007: €50k, Club Atlético River Plate
- 18 thg 5, 2009: €1,70m, Vélez Sarsfield
- 6 thg 10, 2009: €2,80m, Vélez Sarsfield
- 21 thg 1, 2010: €4,50m, Vélez Sarsfield
- 20 thg 4, 2010: €5m, Vélez Sarsfield
- 4 thg 2, 2011: €4,70m, Porto
- 15 thg 6, 2011: €7m, Porto
- 21 thg 9, 2011: €8m, Porto
- 2 thg 2, 2012: €9,50m, Porto
- 27 thg 3, 2013: €12m, Porto
- 2 thg 7, 2013: €13m, Porto
- 28 thg 3, 2014: €12m, Atlético-MG
- 20 thg 7, 2014: €12m, Valencia
- 23 thg 1, 2015: €18m, Valencia
- 1 thg 7, 2015: €25m, Valencia
- 14 thg 10, 2015: €32m, Man City
- 20 thg 2, 2017: €30m, Man City
- 2 thg 1, 2018: €35m, Man City
- 5 thg 3, 2019: €30m, Man City
- 13 thg 6, 2019: €25m, Man City
- 10 thg 12, 2019: €18m, Man City
- 8 thg 4, 2020: €14,50m, Man City
- 22 thg 10, 2020: €11m, Benfica
- 28 thg 1, 2021: €8m, Benfica
- 27 thg 12, 2021: €6m, Benfica
- 10 thg 3, 2022: €4,50m, Benfica
- 31 thg 5, 2022: €3,50m, Benfica
- 1 thg 11, 2022: €3m, Benfica
- 16 thg 6, 2023: €2m, Benfica
- 27 thg 12, 2023: €1,50m, Benfica
- 6 thg 6, 2024: €1m, Benfica
- 28 thg 5, 2026: €1m, Benfica
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Nicolás Otamendi đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Nicolás Otamendi là Club Atlético River Plate.
Nicolás Otamendi mang áo số mấy?
- Nicolás Otamendi mang áo số 30. Câu lạc bộ là Benfica.
Nicolás Otamendi chơi vị trí nào?
- Nicolás Otamendi chơi ở vị trí Trung vệ.
Nicolás Otamendi bao nhiêu tuổi?
- Nicolás Otamendi 38 tuổi, sinh ngày 12 tháng 2, 1988.
Giá trị thị trường của Nicolás Otamendi là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Nicolás Otamendi là 1,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 28 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Nicolás Otamendi là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Nicolás Otamendi là 35,0 Tr €, vào ngày 2 tháng 1, 2018.
Nicolás Otamendi đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Nicolás Otamendi đã thi đấu 555 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Nicolás Otamendi đã ghi được 34 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Nicolás Otamendi đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Nicolás Otamendi đã thi đấu 136 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Argentina. Nicolás Otamendi đã ghi được 8 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Nicolás Otamendi mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Nicolás Otamendi là Argentina.
Nicolás Otamendi sinh ra ở đâu?
- Nicolás Otamendi sinh ra tại El Talar, Argentina.
Nicolás Otamendi cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Nicolás Otamendi là 1,82 m.
Nicolás Otamendi thuận chân nào?
- Nicolás Otamendi thuận chân phải.
Hợp đồng của Nicolás Otamendi kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Nicolás Otamendi có hiệu lực đến 31 tháng 12, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.