
Club Atlético River Plate
36 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 37
- Tuổi trung bình
- 26,5
- Cầu thủ ngoại
- 9 (24,3%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 15
- Sân vận động
- Mâs Monumental
- Sức chứa
- 85.018
- Cân bằng chuyển nhượng
- +22,9 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Agustín Ruberto | 20 | 1,7 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Andrés Herrera | 27 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 6 | Aníbal Moreno | 27 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 33 | Ezequiel Centurión | 29 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 16 | Fabricio Bustos | 30 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 11 | Facundo Colidio | 26 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 1 |
| 15 | Fausto Vera | 26 | 4,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 1 | Franco Armani | 39 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 20 | Germán Pezzella | 35 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| — | Giovanni González | 32 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 34 | Giuliano Galoppo | 27 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 29 | Gonzalo Montiel | 29 | 4,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 38 | Ian Subiabre | 19 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 35 | Joaquín Freitas | 19 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 5 | Juan Carlos Portillo | 26 | 3,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 24 | Juan Cruz Meza | 18 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 10 | Juan Fernando Quintero | 33 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 22 | Kevin Castaño | 26 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 13 | Lautaro Rivero | 22 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 30 | Leonel Jaime | 20 | 225,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Lucas Beltrán | 25 | 8,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 28 | Lucas Martínez Quarta | 30 | 4,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 44 | Lucas Silva | 19 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 21 | Marcos Acuña | 34 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 23 | Matías Galarza | 24 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 18 | Matías Viña | 28 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 7 | Maximiliano Salas | 28 | 4,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Nicolás Otamendi | 38 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 9 | 1 |
| 17 | Paulo Díaz | 32 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 19 | Rafael Borré | 31 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 41 | Santiago Beltrán | 21 | 9,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 39 | Santiago Lencina | 21 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 9 | Sebastián Driussi | 30 | 4,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 2 | Tobías Ramírez | 19 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 26 | Tomás Galván | 26 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 36 | Ulises Giménez | 20 | 25,0 N €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | — | — |