CẦU THỦ
Đang thi đấu
Nuno Santos
Giá trị thị trường
3,0 Tr €
28 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Hậu vệ trái
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 13 tháng 2, 1995
- Nơi sinh
- Trofa, Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 1,77 m
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Gia nhập CLB từ
- 21 tháng 8, 2020
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
- Người đại diện
- Gestifute
Trận tiếp theo
Primeira Liga
· Estádio Municipal de Braga, Braga
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
13
Số trận
289
Bàn thắng
38
Kiến tạo
53
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Liga Portugal | Sporting CP | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 24/25 | Liga Portugal | Sporting CP | 7 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 23/24 | Liga Portugal | Sporting CP | 31 | 4 | 12 | 5 | 0 |
| 22/23 | Liga Portugal | Sporting CP | 31 | 8 | 6 | 5 | 0 |
| 21/22 | Liga Portugal | Sporting CP | 32 | 6 | 9 | 4 | 0 |
| 20/21 | Liga Portugal | Sporting CP | 31 | 7 | 6 | 4 | 0 |
| 19/20 | Liga Portugal | Rio Ave FC | 32 | 2 | 6 | 4 | 1 |
| 18/19 | Liga Portugal | Rio Ave FC | 8 | 3 | 1 | 0 | 0 |
| 17/18 | Liga Portugal | Rio Ave FC | 26 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 16/17 | Liga Portugal | Vitória Setúbal FC | 26 | 0 | 3 | 2 | 0 |
| 15/16 | Liga Portugal | SL Benfica | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/24 | Allianz Cup | Sporting CP | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 22/23 | Allianz Cup | Sporting CP | 6 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 21/22 | Allianz Cup | Sporting CP | 4 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 2021 | Supertaça | Sporting CP | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Allianz Cup | Sporting CP | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Allianz Cup | Rio Ave FC | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Allianz Cup | Rio Ave FC | 4 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 16/17 | Allianz Cup | Vitória Setúbal FC | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Champions League | Sporting CP | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 24/25 | Champions League | Sporting CP | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Europa League | Sporting CP | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Champions League | Sporting CP | 6 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 22/23 | Europa League | Sporting CP | 6 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 21/22 | Champions League | Sporting CP | 7 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Europa League Qualifying | Sporting CP | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | 11 | 7 | |
| 2024 | 11 | 10 | |
| 23/24 | 11 | 45 | |
| 22/23 | 11 | 50 | |
| 21/22 | 11 | 45 | |
| 20/21 | 11 | 37 | |
| 19/20 | 11 | 36 | |
| 17/18 | 20 | 36 | |
| 16/17 | 10 | 34 | |
| 2015 | 38 | 3 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 20/21 | Chuyển nhượng | 4,2 Tr € | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 16/17 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 16/17 | Cho mượn | — | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 10/11 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 08/09 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
3,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
14,0 Tr €
vào 16 tháng 6, 2023
- 1 thg 7, 2015: €600k, Benfica B
- 14 thg 3, 2016: €750k, Benfica B
- 29 thg 7, 2016: €850k, Vitória Setúbal
- 26 thg 6, 2017: €1m, Vitória Setúbal
- 7 thg 2, 2018: €900k, Rio Ave
- 11 thg 1, 2019: €800k, Rio Ave
- 7 thg 6, 2019: €1m, Rio Ave
- 11 thg 10, 2019: €1,50m, Rio Ave
- 30 thg 12, 2019: €2m, Rio Ave
- 8 thg 4, 2020: €1,60m, Rio Ave
- 17 thg 8, 2020: €4m, Rio Ave
- 28 thg 1, 2021: €6m, Sporting CP
- 27 thg 12, 2021: €7m, Sporting CP
- 31 thg 5, 2022: €8m, Sporting CP
- 1 thg 11, 2022: €10m, Sporting CP
- 2 thg 3, 2023: €12m, Sporting CP
- 16 thg 6, 2023: €14m, Sporting CP
- 27 thg 12, 2023: €12m, Sporting CP
- 6 thg 6, 2024: €14m, Sporting CP
- 19 thg 12, 2024: €11m, Sporting CP
- 31 thg 3, 2025: €9m, Sporting CP
- 30 thg 9, 2025: €7m, Sporting CP
- 18 thg 12, 2025: €5m, Sporting CP
- 28 thg 5, 2026: €3m, Sporting CP
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Nuno Santos đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Nuno Santos là Sporting CP.
Nuno Santos từng mang áo số mấy?
- Nuno Santos đã mang áo số 11 trong mùa giải 2026. Câu lạc bộ khi đó là Sporting.
Nuno Santos chơi vị trí nào?
- Nuno Santos chơi ở vị trí Hậu vệ trái.
Nuno Santos bao nhiêu tuổi?
- Nuno Santos 31 tuổi, sinh ngày 13 tháng 2, 1995.
Giá trị thị trường của Nuno Santos là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Nuno Santos là 3,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 28 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Nuno Santos là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Nuno Santos là 14,0 Tr €, vào ngày 16 tháng 6, 2023.
Nuno Santos đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Nuno Santos đã thi đấu 289 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Nuno Santos đã ghi được 38 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Nuno Santos đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Nuno Santos đã thi đấu 2 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Bồ Đào Nha.
Nuno Santos mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Nuno Santos là Bồ Đào Nha.
Nuno Santos sinh ra ở đâu?
- Nuno Santos sinh ra tại Trofa, Bồ Đào Nha.
Nuno Santos cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Nuno Santos là 1,77 m.
Nuno Santos thuận chân nào?
- Nuno Santos thuận chân trái.
Hợp đồng của Nuno Santos kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Nuno Santos có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.