
Sporting CP
41 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Rui Borges
- Quy mô đội hình
- 30
- Tuổi trung bình
- 25,0
- Cầu thủ ngoại
- 18 (60%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 13
- Sân vận động
- Estádio José Alvalade
- Sức chứa
- 52.095
- Cân bằng chuyển nhượng
- +32,0 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 54 | Bruno Ramos | 21 | 250,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 63 | Chris Grombahi | 18 | — | 1 | 0 |
| 23 | Daniel Bragança | 27 | 12,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 20 | 6 |
| 45 | David MoreiraCape VerdeHậu vệ | 22 | 800,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 41 | Diego Callai | 22 | 1,2 Tr €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 19 | Diogo Travassos | 22 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 5 |
| 73 | Eduardo Felicíssimo | 19 | — | 1 | 0 |
| 72 | Eduardo Quaresma | 24 | 17,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 25 | 2 |
| 58 | Flávio Gonçalves | 19 | — | 5 | 0 |
| 89 | Fotis Ioannidis | 26 | 16,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 20 | 4 |
| 99 | Francisco Silva | 20 | 300,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 17 | Francisco Trincão | 26 | 40,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 46 | 11 |
| 10 | Geny Catamo | 25 | 25,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 44 | 9 |
| 13 | Georgios Vagiannidis | 25 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 0 |
| 7 | Geovany Quenda | 19 | 42,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 27 | 6 |
| 14 | Giorgi Kochorashvili | 27 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 22 | 0 |
| 25 | Gonçalo Inácio | 25 | 40,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 40 | 3 |
| 5 | Hidemasa Morita | 31 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 44 | 1 |
| 22 | Iván Fresneda | 22 | 15,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 1 |
| 43 | João Muniz | 21 | 500,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 1 | 0 |
| 52 | João Simões | 19 | 15,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 0 |
| 12 | João Virgínia | 26 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 67 | Lucas Anjos | 22 | — | — | — |
| 97 | Luis Suárez | 28 | 30,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 45 | 34 |
| 2 | Matheus Reis | 31 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 0 |
| 78 | Mauro Couto | 20 | 450,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 20 | Maxi Araújo | 26 | 35,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 41 | 7 |
| 42 | Morten Hjulmand | 27 | 45,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 38 | 3 |
| 11 | Nuno Santos | 31 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 0 |
| 26 | Ousmane Diomande | 22 | 42,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 1 |
| 8 | Pedro Gonçalves | 28 | 25,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 35 | 14 |
| 90 | Rafael Nel | 21 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 10 | 3 |
| 60 | Rayan Lucas | 21 | — | 1 | 0 |
| 47 | Ricardo Esgaio | 33 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 0 |
| 50 | Rodrigo Dias | 21 | — | — | — |
| 28 | Rodrigo Ribeiro | 21 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 16 | 2 |
| 1 | Rui Silva | 32 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 44 | 0 |
| 70 | Salvador Blopa | 19 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 2 |
| 96 | Samuel Justo | 22 | 900,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 15 | Souleymane Faye | 23 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 9 | 0 |
| 6 | Zeno Debast | 22 | 28,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 21 | 0 |