CẦU THỦ
Đang thi đấu
Pedro Gonçalves
Giá trị thị trường
25,0 Tr €
28 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ cánh trái
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 28 tháng 6, 1998
- Nơi sinh
- Chaves, Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 1,73 m
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Gia nhập CLB từ
- 18 tháng 8, 2020
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2030
- Người đại diện
- Gestifute
Trận tiếp theo
Primeira Liga
· Estádio Municipal de Braga, Braga
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
11
Số trận
255
Bàn thắng
95
Kiến tạo
68
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Liga Portugal | Sporting CP | 27 | 13 | 8 | 5 | 0 |
| 24/25 | Liga Portugal | Sporting CP | 14 | 5 | 3 | 3 | 0 |
| 23/24 | Liga Portugal | Sporting CP | 32 | 11 | 12 | 4 | 0 |
| 22/23 | Liga Portugal | Sporting CP | 33 | 15 | 12 | 8 | 0 |
| 21/22 | Liga Portugal | Sporting CP | 27 | 8 | 9 | 4 | 0 |
| 20/21 | Liga Portugal | Sporting CP | 32 | 23 | 4 | 6 | 0 |
| 19/20 | Liga Portugal | FC Famalicão | 33 | 5 | 6 | 7 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Supertaça | Sporting CP | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2024 | Supertaça | Sporting CP | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 23/24 | Allianz Cup | Sporting CP | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 22/23 | Allianz Cup | Sporting CP | 6 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 21/22 | Allianz Cup | Sporting CP | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Supertaça | Sporting CP | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | Allianz Cup | Sporting CP | 3 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 19/20 | Allianz Cup | FC Famalicão | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Champions League | Sporting CP | 8 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 24/25 | Champions League | Sporting CP | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 23/24 | Europa League | Sporting CP | 9 | 3 | 3 | 1 | 0 |
| 22/23 | Europa League | Sporting CP | 6 | 3 | 1 | 0 | 0 |
| 22/23 | Champions League | Sporting CP | 5 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 21/22 | Champions League | Sporting CP | 5 | 4 | 2 | 0 | 0 |
| 2020 | Europa League Qualifying | Sporting CP | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 8 | 37 | — | |
| 24/25 | 8 | 18 | — | |
| 23/24 | 8 | 44 | — | |
| 22/23 | 28 | 50 | — | |
| 21/22 | 28 | 37 | — | |
| 20/21 | 28 | 36 | — | |
| 19/20 | 28 | 34 | 3 | |
| 2018 | 34 | 1 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 20/21 | Chuyển nhượng | 13,5 Tr € | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | 1,3 Tr € | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 10/11 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 08/09 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
25,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
38,0 Tr €
vào 27 tháng 12, 2021
- 11 thg 10, 2019: €800k, Famalicão
- 30 thg 12, 2019: €2m, Famalicão
- 8 thg 4, 2020: €1,80m, Famalicão
- 17 thg 8, 2020: €7m, Famalicão
- 22 thg 10, 2020: €8m, Sporting CP
- 28 thg 1, 2021: €15m, Sporting CP
- 1 thg 6, 2021: €22m, Sporting CP
- 21 thg 9, 2021: €25m, Sporting CP
- 27 thg 12, 2021: €38m, Sporting CP
- 10 thg 3, 2022: €35m, Sporting CP
- 31 thg 5, 2022: €30m, Sporting CP
- 16 thg 6, 2023: €32m, Sporting CP
- 27 thg 12, 2023: €28m, Sporting CP
- 8 thg 3, 2024: €30m, Sporting CP
- 6 thg 6, 2024: €32m, Sporting CP
- 31 thg 3, 2025: €30m, Sporting CP
- 19 thg 3, 2026: €28m, Sporting CP
- 28 thg 5, 2026: €25m, Sporting CP
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Pedro Gonçalves đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Pedro Gonçalves là Sporting CP.
Pedro Gonçalves mang áo số mấy?
- Pedro Gonçalves mang áo số 8. Câu lạc bộ là Sporting.
Pedro Gonçalves chơi vị trí nào?
- Pedro Gonçalves chơi ở vị trí Tiền vệ cánh trái.
Pedro Gonçalves bao nhiêu tuổi?
- Pedro Gonçalves 28 tuổi, sinh ngày 28 tháng 6, 1998.
Giá trị thị trường của Pedro Gonçalves là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Pedro Gonçalves là 25,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 28 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Pedro Gonçalves là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Pedro Gonçalves là 38,0 Tr €, vào ngày 27 tháng 12, 2021.
Pedro Gonçalves đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Pedro Gonçalves đã thi đấu 255 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Pedro Gonçalves đã ghi được 95 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Pedro Gonçalves đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Pedro Gonçalves đã thi đấu 4 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Bồ Đào Nha.
Pedro Gonçalves mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Pedro Gonçalves là Bồ Đào Nha.
Pedro Gonçalves sinh ra ở đâu?
- Pedro Gonçalves sinh ra tại Chaves, Bồ Đào Nha.
Pedro Gonçalves cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Pedro Gonçalves là 1,73 m.
Pedro Gonçalves thuận chân nào?
- Pedro Gonçalves thuận chân phải.
Hợp đồng của Pedro Gonçalves kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Pedro Gonçalves có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2030.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.