CẦU THỦ
Đang thi đấu
Rui Silva
Giá trị thị trường
7,0 Tr €
28 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Thủ môn
- Vị trí cụ thể
- Thủ môn
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 7 tháng 2, 1994
- Nơi sinh
- Maia, Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 1,91 m
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2025
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
- Người đại diện
- Team of Future
Trận tiếp theo
Primeira Liga
· Estádio Municipal de Braga, Braga
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
14
Số trận
311
Trận giữ sạch lưới
99
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Liga Portugal | Sporting CP | 32 | 23 | 14 | 4 | 0 |
| 24/25 | Liga Portugal | Sporting CP | 17 | 13 | 6 | 2 | 0 |
| 24/25 | LaLiga | Real Betis Balompié | 15 | 18 | 4 | 1 | 0 |
| 23/24 | LaLiga | Real Betis Balompié | 28 | 39 | 9 | 4 | 0 |
| 22/23 | LaLiga | Real Betis Balompié | 26 | 32 | 9 | 2 | 0 |
| 21/22 | LaLiga | Real Betis Balompié | 22 | 21 | 8 | 2 | 0 |
| 20/21 | LaLiga | Granada CF | 31 | 55 | 7 | 1 | 0 |
| 19/20 | LaLiga | Granada CF | 35 | 42 | 12 | 3 | 0 |
| 16/17 | Liga Portugal | CD Nacional | 18 | 28 | 4 | 1 | 0 |
| 15/16 | Liga Portugal | CD Nacional | 22 | 36 | 4 | 3 | 0 |
| 14/15 | Liga Portugal | CD Nacional | 9 | 10 | 4 | 0 | 0 |
| 13/14 | Liga Portugal | CD Nacional | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Supertaça | Sporting CP | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 25/26 | Allianz Cup | Sporting CP | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Copa del Rey | Real Betis Balompié | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Copa del Rey | Real Betis Balompié | 3 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 19/20 | Copa del Rey | Granada CF | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | Allianz Cup | CD Nacional | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | Allianz Cup | CD Nacional | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Champions League | Sporting CP | 11 | 14 | 3 | 0 | 0 |
| 2024 | UECL Quali | Real Betis Balompié | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 24/25 | Champions League | Sporting CP | 2 | 3 | 1 | 0 | 0 |
| 23/24 | Europa League | Real Betis Balompié | 4 | 5 | 1 | 0 | 0 |
| 22/23 | Europa League | Real Betis Balompié | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 21/22 | Europa League | Real Betis Balompié | 7 | 11 | 2 | 0 | 0 |
| 20/21 | Europa League | Granada CF | 11 | 11 | 4 | 2 | 0 |
| 2020 | Europa League Qualifying | Granada CF | 3 | 1 | 2 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 24 | 19 | — | |
| 25/26 | 1 | 45 | — | |
| 24/25 | 1 | 23 | — | |
| 23/24 | 13 | 43 | — | |
| 22/23 | 13 | 47 | — | |
| 21/22 | 13 | 54 | 1 | |
| 20/21 | 1 | 51 | — | |
| 19/20 | 1 | 42 | — | |
| 2018 | 1 | 1 | — | |
| 2017 | 1 | 19 | — | |
| 2017 | 1 | 1 | — | |
| 16/17 | 1 | 18 | — | |
| 15/16 | 12 | 37 | — | |
| 14/15 | 12 | 38 | — | |
| 13/14 | 24 | 10 | — |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Quốc tịch | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | 22 | 3 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Chuyển nhượng | 4,0 Tr € | |
| 24/25 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 24/25 | Cho mượn | — | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | 1,0 Tr € | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 09/10 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 07/08 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
7,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
15,0 Tr €
vào 3 tháng 6, 2022
- 3 thg 4, 2013: €100k, Nacional U19
- 2 thg 7, 2013: €100k, Nacional
- 25 thg 7, 2014: €300k, Nacional
- 17 thg 2, 2015: €600k, Nacional
- 24 thg 2, 2016: €900k, Nacional
- 24 thg 1, 2017: €1m, Nacional
- 5 thg 6, 2017: €1m, Granada CF
- 1 thg 1, 2018: €800k, Granada CF
- 30 thg 5, 2018: €500k, Granada CF
- 14 thg 9, 2018: €700k, Granada CF
- 19 thg 2, 2019: €1m, Granada CF
- 29 thg 6, 2019: €2,50m, Granada CF
- 20 thg 12, 2019: €5m, Granada CF
- 8 thg 4, 2020: €4m, Granada CF
- 23 thg 7, 2020: €10m, Granada CF
- 19 thg 3, 2021: €12m, Granada CF
- 30 thg 12, 2021: €14m, Real Betis
- 3 thg 6, 2022: €15m, Real Betis
- 7 thg 6, 2024: €8m, Real Betis
- 27 thg 12, 2024: €5m, Real Betis
- 31 thg 3, 2025: €6m, Sporting CP
- 30 thg 5, 2025: €7m, Sporting CP
- 28 thg 5, 2026: €7m, Sporting CP
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Rui Silva đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Rui Silva là Sporting CP.
Rui Silva mang áo số mấy?
- Rui Silva mang áo số 24. Câu lạc bộ là Sporting.
Rui Silva chơi vị trí nào?
- Rui Silva chơi ở vị trí Thủ môn.
Rui Silva bao nhiêu tuổi?
- Rui Silva 32 tuổi, sinh ngày 7 tháng 2, 1994.
Giá trị thị trường của Rui Silva là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Rui Silva là 7,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 28 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Rui Silva là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Rui Silva là 15,0 Tr €, vào ngày 3 tháng 6, 2022.
Rui Silva đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Rui Silva đã thi đấu 311 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Rui Silva đã ghi được 0 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Rui Silva đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Rui Silva đã thi đấu 3 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Bồ Đào Nha.
Rui Silva mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Rui Silva là Bồ Đào Nha.
Rui Silva sinh ra ở đâu?
- Rui Silva sinh ra tại Maia, Bồ Đào Nha.
Rui Silva cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Rui Silva là 1,91 m.
Rui Silva thuận chân nào?
- Rui Silva thuận chân trái.
Hợp đồng của Rui Silva kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Rui Silva có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.