CẦU THỦ
Đang thi đấu
Oumar Diakité
Giá trị thị trường
5,0 Tr €
4 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền đạo trung tâm
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 20 tháng 12, 2003
- Nơi sinh
- Bingerville, Cote d'Ivoire
- Chiều cao
- 1,82 m
- Quốc tịch
- Cote d'Ivoire
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 9, 2025
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
- Người đại diện
- Unique Sports Group
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 2026
Mùa giải
4
Số trận
82
Bàn thắng
16
Kiến tạo
4
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | JPL | Cercle Brugge | 19 | 3 | 2 | 4 | 0 |
| 24/25 | Ligue 1 | Stade Reims | 26 | 4 | 1 | 6 | 0 |
| 23/24 | Ligue 1 | Stade Reims | 28 | 5 | 1 | 4 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Jupiler Pro League Relegation Play Offs | Cercle Brugge | 6 | 4 | 0 | 0 | 0 |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Giải đấu | Quốc tịch | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Africa Cup Of Nations | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 14 | 8 | |
| 25/26 | 10 | 26 | |
| 24/25 | 22 | 29 | |
| 23/24 | 22 | 30 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | — | ||
| 25/26 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | 2,5 Tr € | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
5,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
9,0 Tr €
vào 10 tháng 12, 2024
- 13 thg 1, 2022: €400k, FC Liefering
- 25 thg 5, 2022: €600k, FC Liefering
- 17 thg 11, 2022: €900k, FC Liefering
- 5 thg 6, 2023: €1,50m, FC Liefering
- 16 thg 10, 2023: €2,50m, Stade Reims
- 18 thg 12, 2023: €4m, Stade Reims
- 19 thg 3, 2024: €6m, Stade Reims
- 10 thg 12, 2024: €9m, Stade Reims
- 24 thg 3, 2025: €7m, Stade Reims
- 3 thg 6, 2025: €6m, Stade Reims
- 10 thg 12, 2025: €5m, Cercle Brugge
- 4 thg 6, 2026: €5m, Cercle Brugge
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Oumar Diakité đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Oumar Diakité là Cercle Brugge.
Oumar Diakité mang áo số mấy?
- Oumar Diakité mang áo số 14.
Oumar Diakité chơi vị trí nào?
- Oumar Diakité chơi ở vị trí Tiền đạo trung tâm.
Oumar Diakité bao nhiêu tuổi?
- Oumar Diakité 22 tuổi, sinh ngày 20 tháng 12, 2003.
Giá trị thị trường của Oumar Diakité là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Oumar Diakité là 5,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 4 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Oumar Diakité là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Oumar Diakité là 9,0 Tr €, vào ngày 10 tháng 12, 2024.
Oumar Diakité đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Oumar Diakité đã thi đấu 82 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Oumar Diakité đã ghi được 16 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Oumar Diakité đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Oumar Diakité đã thi đấu 31 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Cote d'Ivoire. Oumar Diakité đã ghi được 6 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Oumar Diakité mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Oumar Diakité là Cote d'Ivoire.
Oumar Diakité sinh ra ở đâu?
- Oumar Diakité sinh ra tại Bingerville, Cote d'Ivoire.
Oumar Diakité cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Oumar Diakité là 1,82 m.
Oumar Diakité thuận chân nào?
- Oumar Diakité thuận chân phải.
Hợp đồng của Oumar Diakité kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Oumar Diakité có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.