
Cercle Brugge
34 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Onur Cinel
- Quy mô đội hình
- 24
- Tuổi trung bình
- 23,5
- Cầu thủ ngoại
- 15 (62,5%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 1
- Sân vận động
- Jan Breydelstadion
- Sức chứa
- 29.062
- Cân bằng chuyển nhượng
- +4,7 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Abdoul Kader Ouattara | 21 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 3 | 0 |
| 17 | Abu Francis | 25 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 8 | 0 |
| 22 | Alama Bayo | 20 | 200,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 5 | 0 |
| 84 | Bas Langenbick | 23 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 14 | Beni Mpanzu | 22 | 200,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 11 | Charles Herrmann | 20 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 5 | 0 |
| 66 | Christiaan Ravych | 24 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 26 | 0 |
| 4 | Dalangunypole Gomis | 22 | 200,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 1 | 0 |
| 13 | Dante Vanzeir | 28 | 1,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 14 | 1 |
| 37 | Edan Diop | 22 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 28 | 5 |
| 31 | Elhadji Koné | 20 | — | — | — |
| 5 | Emmanuel Kakou | 21 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 20 | 2 |
| 8 | Erick Nunes | 22 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 15 | 0 |
| 15 | Gary Magnée | 26 | 2,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 30 | 4 |
| 24 | Geoffrey Kondo | 24 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 4 | 0 |
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | 33 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 28 | 0 |
| 23 | Heriberto Jurado | 21 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 5 | 0 |
| 2 | Ibrahim Diakité | 22 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 13 | 0 |
| 19 | Ibrahima Diaby | 19 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 20 | 0 |
| 86 | Ilias Ben Sadik | 19 | — | — | — |
| 41 | Krys Kouassi | 19 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 10 | 0 |
| 6 | Lawrence Agyekum | 22 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 26 | 0 |
| 21 | Maxime Delanghe | 25 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 18 | 0 |
| 20 | Nazinho | 23 | 6,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 24 | 3 |
| 27 | Nils De Wilde | 23 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 8 | 0 |
| 17 | Oluwaseun Adewumi | 21 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 26 | 4 |
| 10 | Oumar Diakité | 22 | 5,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 22 | 3 |
| 18 | Pieter Gerkens | 31 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 29 | 6 |
| 33 | Royer Caicedo | 20 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 75 | Sebbe Gheerardyns | 21 | — | — | — |
| 9 | Steve Ngoura | 21 | 5,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 29 | 4 |
| 12 | Valy Konaté | 19 | 1,3 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 7 | 0 |
| 1 | Warleson | 30 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 14 | 0 |
| 40 | Xander Martlé | 23 | 25,0 N €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | — | — |