CẦU THỦ
Đang thi đấu
Patrick Cutrone
Giá trị thị trường
5,0 Tr €
23 tháng 12, 2025
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền đạo trung tâm
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 3 tháng 1, 1998
- Nơi sinh
- Como, Italy
- Chiều cao
- 1,83 m
- Quốc tịch
- Italy
- Gia nhập CLB từ
- 29 tháng 1, 2026
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2029
Trận tiếp theo
Serie A
· Giuseppe Sinigaglia, Como
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
10
Số trận
239
Bàn thắng
46
Kiến tạo
21
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Serie A | Parma Calcio 1913 | 15 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Serie A | Como 1907 | 33 | 7 | 5 | 1 | 0 |
| 21/22 | Serie A | FC Empoli | 28 | 3 | 1 | 1 | 0 |
| 20/21 | Serie A | ACF Fiorentina | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | LaLiga | Valencia CF | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Premier League | Wolverhampton Wanderers | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Serie A | ACF Fiorentina | 19 | 4 | 2 | 1 | 0 |
| 19/20 | Premier League | Wolverhampton Wanderers | 12 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Serie A | AC Milan | 34 | 3 | 2 | 2 | 0 |
| 17/18 | Serie A | AC Milan | 28 | 10 | 4 | 3 | 0 |
| 16/17 | Serie A | AC Milan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Italy Cup | Parma Calcio 1913 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Italy Cup | Como 1907 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Italy Cup | FC Empoli | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 20/21 | Italy Cup | ACF Fiorentina | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 20/21 | FA Cup | Wolverhampton Wanderers | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Italy Cup | ACF Fiorentina | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Supercoppa Italiana | AC Milan | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Italy Cup | AC Milan | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Italy Cup | AC Milan | 5 | 2 | 0 | 1 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/20 | Europa League | Wolverhampton Wanderers | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2019 | Europa League Qualifying | Wolverhampton Wanderers | 4 | 0 | 3 | 0 | 0 |
| 18/19 | Europa League | AC Milan | 5 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Europa League | AC Milan | 9 | 4 | 2 | 0 | 0 |
| 2017 | Europa League Qualifying | AC Milan | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 63 | 2 | — | |
| 25/26 | 32 | 22 | — | |
| 24/25 | 10 | 39 | 19 | |
| 2023 | 10 | 1 | — | |
| 2021 | 11 | 12 | — | |
| 2021 | 23 | 5 | — | |
| 21/22 | 9 | 40 | — | |
| 2020 | 63 | 22 | — | |
| 2020 | 63 | 15 | — | |
| 19/20 | 10 | 30 | — | |
| 18/19 | 63 | 46 | — | |
| 17/18 | 63 | 57 | — | |
| 16/17 | 63 | 11 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 25/26 | — | ||
| 25/26 | — | ||
| 25/26 | Cho mượn | — | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | 2,0 Tr € | |
| 21/22 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 21/22 | Cho mượn | — | |
| 20/21 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 20/21 | Cho mượn | — | |
| 20/21 | Kết thúc cho mượn | — |
Giá trị thị trường
Hiện tại
5,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
30,0 Tr €
vào 20 tháng 12, 2018
- 16 thg 9, 2014: €75k, Milan U19
- 2 thg 3, 2015: €150k, Milan U19
- 8 thg 6, 2016: €300k, Milan U19
- 18 thg 1, 2017: €400k, AC Milan
- 8 thg 6, 2017: €500k, AC Milan
- 13 thg 10, 2017: €3m, AC Milan
- 29 thg 12, 2017: €7m, AC Milan
- 24 thg 3, 2018: €20m, AC Milan
- 7 thg 6, 2018: €23m, AC Milan
- 20 thg 12, 2018: €30m, AC Milan
- 6 thg 6, 2019: €28m, AC Milan
- 12 thg 9, 2019: €25m, Wolves
- 10 thg 12, 2019: €20m, Wolves
- 3 thg 3, 2020: €17m, Fiorentina
- 8 thg 4, 2020: €15,50m, Fiorentina
- 29 thg 12, 2020: €12m, Fiorentina
- 19 thg 3, 2021: €10m, Valencia
- 10 thg 6, 2021: €9m, Valencia
- 14 thg 10, 2021: €7m, FC Empoli
- 28 thg 12, 2021: €6m, FC Empoli
- 15 thg 3, 2022: €4,50m, FC Empoli
- 7 thg 6, 2022: €3,50m, FC Empoli
- 27 thg 9, 2022: €3m, Como 1907
- 22 thg 12, 2022: €2,50m, Como 1907
- 25 thg 3, 2024: €3m, Como 1907
- 3 thg 6, 2024: €5m, Como 1907
- 18 thg 10, 2024: €7m, Como 1907
- 17 thg 6, 2025: €6m, Como 1907
- 23 thg 12, 2025: €5m, Parma
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Patrick Cutrone đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Patrick Cutrone là Como 1907.
Patrick Cutrone mang áo số mấy?
- Patrick Cutrone mang áo số 63. Câu lạc bộ là Como.
Patrick Cutrone chơi vị trí nào?
- Patrick Cutrone chơi ở vị trí Tiền đạo trung tâm.
Patrick Cutrone bao nhiêu tuổi?
- Patrick Cutrone 28 tuổi, sinh ngày 3 tháng 1, 1998.
Giá trị thị trường của Patrick Cutrone là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Patrick Cutrone là 5,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 23 tháng 12, 2025.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Patrick Cutrone là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Patrick Cutrone là 30,0 Tr €, vào ngày 20 tháng 12, 2018.
Patrick Cutrone đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Patrick Cutrone đã thi đấu 239 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Patrick Cutrone đã ghi được 46 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Patrick Cutrone mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Patrick Cutrone là Italy.
Patrick Cutrone sinh ra ở đâu?
- Patrick Cutrone sinh ra tại Como, Italy.
Patrick Cutrone cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Patrick Cutrone là 1,83 m.
Patrick Cutrone thuận chân nào?
- Patrick Cutrone thuận chân phải.
Hợp đồng của Patrick Cutrone kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Patrick Cutrone có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2029.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.