
Como 1907
37 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Cesc Fàbregas
- Quy mô đội hình
- 40
- Tuổi trung bình
- 25,6
- Cầu thủ ngoại
- 32 (80%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 15
- Sân vận động
- Giuseppe Sinigaglia
- Sức chứa
- 12.039
- Cân bằng chuyển nhượng
- -11,7 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adrian Lahdo | 18 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 99 | Alberto Cerri | 30 | 600,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 1 | 0 |
| 18 | Alberto Moreno | 34 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 23 | 2 |
| 9 | Alessandro Gabrielloni | 32 | 500,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 3 | Álex Valle | 22 | 12,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 1 |
| 7 | Álvaro Morata | 33 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 1 |
| 11 | Anastasios Douvikas | 27 | 25,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 44 | 17 |
| 55 | Andréa Le Borgne | 20 | — | 1 | 0 |
| 38 | Assane Diao | 21 | 30,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 20 | 2 |
| 56 | Cristiano De Paoli | 18 | — | — | — |
| 34 | Diego Carlos | 33 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 1 |
| 5 | Edoardo Goldaniga | 32 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 15 | Fellipe Jack | 20 | 1,8 Tr €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 1 | 0 |
| 12 | Henrique Menke | 19 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 77 | Ignace Van der Brempt | 24 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 23 | 0 |
| 90 | Iván Azón | 23 | 3,0 Tr €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 2 | 0 |
| 28 | Ivan Smolcic | 26 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 0 |
| 14 | Jacobo Ramón | 21 | 30,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 37 | 2 |
| 42 | Jayden Addai | 21 | 20,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 16 | 3 |
| 1 | Jean Butez | 31 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 44 | 0 |
| 17 | Jesús Rodríguez | 20 | 30,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 4 |
| 57 | Lorenzo Bonsignori | 19 | — | 1 | 0 |
| 33 | Lucas Da Cunha | 25 | 20,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 42 | 8 |
| 2 | Marc Oliver Kempf | 31 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 38 | 4 |
| 20 | Martin Baturina | 23 | 30,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 8 |
| 54 | Matteo Papaccioli | 18 | — | — | — |
| 22 | Mauro Vigorito | 36 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 6 | Maxence Caqueret | 26 | 13,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 2 |
| 23 | Máximo Perrone | 23 | 35,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 41 | 3 |
| 31 | Mërgim VojvodaKosovoHậu vệ | 31 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 2 |
| 10 | Nico Paz | 22 | 80,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 40 | 13 |
| 19 | Nicolas Kühn | 26 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 25 | 1 |
| 21 | Noel Törnqvist | 24 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 63 | Patrick Cutrone | 28 | 5,0 Tr €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 17 | 1 |
| 49 | Riccardo Cassano | 17 | — | — | — |
| 58 | Samuele Pisati | 17 | — | — | — |
| 8 | Sergi Roberto | 34 | 1,4 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 1 |