CẦU THỦ
Đang thi đấu
Phillipp Mwene
Giá trị thị trường
1,5 Tr €
27 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Hậu vệ trái
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 29 tháng 1, 1994
- Nơi sinh
- Wien, Áo
- Chiều cao
- 1,70 m
- Quốc tịch
- Áo
- Gia nhập CLB từ
- 23 tháng 8, 2023
- Người đại diện
- peak
Trận tiếp theo
Bundesliga
· MEWA ARENA, Mainz
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
11
Số trận
192
Bàn thắng
8
Kiến tạo
19
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Bundesliga | 1.FSV Mainz 05 | 29 | 1 | 5 | 4 | 0 |
| 24/25 | Bundesliga | 1.FSV Mainz 05 | 32 | 1 | 5 | 7 | 0 |
| 23/24 | Bundesliga | 1.FSV Mainz 05 | 23 | 1 | 2 | 4 | 1 |
| 22/23 | Eredivisie | PSV Eindhoven | 25 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 21/22 | Eredivisie | PSV Eindhoven | 19 | 3 | 1 | 0 | 0 |
| 20/21 | Bundesliga | 1.FSV Mainz 05 | 20 | 1 | 2 | 3 | 0 |
| 19/20 | Bundesliga | 1.FSV Mainz 05 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18/19 | Bundesliga | 1.FSV Mainz 05 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | DFB-Pokal | 1.FSV Mainz 05 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | DFB-Pokal | 1.FSV Mainz 05 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | KNVB Beker | PSV Eindhoven | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | KNVB Beker | PSV Eindhoven | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2021 | Johan Cruijff Schaal | PSV Eindhoven | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | DFB-Pokal | 1.FSV Mainz 05 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | UECL Quali | 1.FSV Mainz 05 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Europa League | PSV Eindhoven | 7 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2022 | Champions League Qu. | PSV Eindhoven | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 21/22 | Europa League | PSV Eindhoven | 6 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2021 | Champions League Qu. | PSV Eindhoven | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 2 | 40 | |
| 24/25 | 2 | 34 | |
| 2023 | 29 | 4 | |
| 23/24 | 2 | 25 | |
| 22/23 | 29 | 47 | |
| 21/22 | 29 | 37 | |
| 2020 | 23 | 13 | |
| 20/21 | 23 | 29 | |
| 2018 | 23 | 10 | |
| 2017 | 21 | 2 | |
| 2016 | 21 | 1 |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Quốc tịch | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | 16 | 3 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/24 | Chuyển nhượng | 1,0 Tr € | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 10/11 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 09/10 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 08/09 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
1,5 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
3,0 Tr €
vào 5 tháng 1, 2022
- 30 thg 1, 2013: €50k, Stuttgart U19
- 28 thg 6, 2013: €100k, Stuttgart U19
- 24 thg 1, 2014: €150k, Stuttgart II
- 30 thg 6, 2014: €200k, Stuttgart II
- 8 thg 2, 2016: €275k, Stuttgart II
- 1 thg 7, 2016: €300k, Stuttgart II
- 6 thg 10, 2016: €500k, 1.FC K'lautern
- 23 thg 1, 2017: €700k, 1.FC K'lautern
- 27 thg 6, 2017: €850k, 1.FC K'lautern
- 22 thg 1, 2018: €800k, 1.FC K'lautern
- 19 thg 6, 2018: €1m, 1.FC K'lautern
- 18 thg 12, 2018: €1,50m, 1.FSV Mainz 05
- 17 thg 12, 2019: €1m, 1.FSV Mainz 05
- 8 thg 4, 2020: €800k, 1.FSV Mainz 05
- 31 thg 3, 2021: €1,20m, 1.FSV Mainz 05
- 27 thg 5, 2021: €2,20m, 1.FSV Mainz 05
- 4 thg 10, 2021: €2,50m, PSV
- 5 thg 1, 2022: €3m, PSV
- 18 thg 10, 2023: €1,50m, 1.FSV Mainz 05
- 29 thg 5, 2024: €1,80m, 1.FSV Mainz 05
- 19 thg 12, 2025: €1,50m, 1.FSV Mainz 05
- 27 thg 5, 2026: €1,50m, 1.FSV Mainz 05
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Phillipp Mwene đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Phillipp Mwene là 1.FSV Mainz 05.
Phillipp Mwene mang áo số mấy?
- Phillipp Mwene mang áo số 2. Câu lạc bộ là Mainz.
Phillipp Mwene chơi vị trí nào?
- Phillipp Mwene chơi ở vị trí Hậu vệ trái.
Phillipp Mwene bao nhiêu tuổi?
- Phillipp Mwene 32 tuổi, sinh ngày 29 tháng 1, 1994.
Giá trị thị trường của Phillipp Mwene là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Phillipp Mwene là 1,5 Tr €, được ghi nhận vào ngày 27 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Phillipp Mwene là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Phillipp Mwene là 3,0 Tr €, vào ngày 5 tháng 1, 2022.
Phillipp Mwene đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Phillipp Mwene đã thi đấu 192 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Phillipp Mwene đã ghi được 8 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Phillipp Mwene đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Phillipp Mwene đã thi đấu 31 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Áo.
Phillipp Mwene mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Phillipp Mwene là Áo.
Phillipp Mwene sinh ra ở đâu?
- Phillipp Mwene sinh ra tại Wien, Áo.
Phillipp Mwene cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Phillipp Mwene là 1,70 m.
Phillipp Mwene thuận chân nào?
- Phillipp Mwene thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.