
1.FSV Mainz 05
27 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Bo Henriksen
- Quy mô đội hình
- 30
- Tuổi trung bình
- 27,1
- Cầu thủ ngoại
- 16 (53,3%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 12
- Sân vận động
- Mewa Arena
- Sức chứa
- 33.305
- Cân bằng chuyển nhượng
- +4,2 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Andreas Hanche-Olsen | 29 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 15 | 0 |
| 19 | Anthony Caci | 29 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 10 | 0 |
| 11 | Armindo Sieb | 23 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 2 |
| 17 | Benedict Hollerbach | 25 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 16 | 1 |
| 33 | Daniel Batz | 35 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 21 | 0 |
| 42 | Daniel Gleiber | 21 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 21 | Danny da Costa | 33 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 35 | 2 |
| 31 | Dominik Kohr | 32 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 2 |
| 7 | Jae-sung Lee | 34 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 4 |
| 48 | Kacper Potulski | 18 | 18,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 15 | 1 |
| 6 | Kaishu Sano | 25 | 40,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 1 |
| — | Kasey Bos | 22 | 450,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 1 | Lasse Rieß | 25 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 15 | Lennard Maloney | 26 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 23 | 0 |
| 34 | Maxim Dal | 20 | 150,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 5 | Maxim Leitsch | 28 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 10 | Nadiem Amiri | 29 | 17,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 13 |
| 44 | Nelson Weiper | 21 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 25 | 0 |
| 17 | Niklas Tauer | 25 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 22 | Nikolas Veratschnig | 23 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 22 | 0 |
| 8 | Paul Nebel | 23 | 18,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 5 |
| 2 | Phillipp Mwene | 32 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 1 |
| 27 | Robin Zentner | 31 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 12 | 0 |
| 26 | Silas | 27 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 8 | 1 |
| 30 | Silvan Widmer | 33 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 2 |
| 24 | Sota Kawasaki | 25 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 10 | 0 |
| 16 | Stefan Bell | 35 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 19 | 2 |