CẦU THỦ
Đang thi đấu
Pierluigi Gollini
Giá trị thị trường
800,0 N €
29 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Thủ môn
- Vị trí cụ thể
- Thủ môn
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 18 tháng 3, 1995
- Nơi sinh
- Bologna, Italy
- Chiều cao
- 1,94 m
- Quốc tịch
- Italy
- Gia nhập CLB từ
- 24 tháng 1, 2025
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
- Người đại diện
- SEG
Trận tiếp theo
Champions League
· Olimpico, Roma
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
15
Số trận
171
Trận giữ sạch lưới
47
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Serie A | Genoa CFC | 7 | 15 | 1 | 1 | 0 |
| 23/24 | Serie A | SSC Napoli | 7 | 8 | 1 | 0 | 0 |
| 22/23 | Serie A | SSC Napoli | 4 | 4 | 2 | 0 | 0 |
| 22/23 | Serie A | ACF Fiorentina | 3 | 2 | 2 | 0 | 0 |
| 20/21 | Serie A | Atalanta BC | 25 | 28 | 9 | 0 | 1 |
| 19/20 | Serie A | Atalanta BC | 33 | 43 | 8 | 3 | 0 |
| 18/19 | Serie A | Atalanta BC | 20 | 21 | 4 | 1 | 0 |
| 17/18 | Serie A | Atalanta BC | 7 | 5 | 3 | 0 | 0 |
| 16/17 | Serie A | Atalanta BC | 4 | 1 | 3 | 1 | 0 |
| 15/16 | Serie A | Hellas Verona | 26 | 44 | 2 | 2 | 0 |
| 14/15 | Serie A | Hellas Verona | 3 | 5 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Supercoppa Italiana | SSC Napoli | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 23/24 | Italy Cup | SSC Napoli | 1 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Italy Cup | ACF Fiorentina | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 21/22 | FA Cup | Tottenham Hotspur | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Italy Cup | Atalanta BC | 4 | 5 | 1 | 0 | 0 |
| 19/20 | Italy Cup | Atalanta BC | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Italy Cup | Atalanta BC | 3 | 3 | 1 | 0 | 0 |
| 17/18 | Italy Cup | Atalanta BC | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Italy Cup | Hellas Verona | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Europa League | Associazione Sportiva Roma | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | UECL Quali | Tottenham Hotspur | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 20/21 | Champions League | Atalanta BC | 3 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 19/20 | Champions League | Atalanta BC | 7 | 13 | 2 | 0 | 0 |
| 2018 | Europa League Qualifying | Atalanta BC | 4 | 5 | 2 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2025 | 95 | 21 | |
| 25/26 | 95 | 42 | |
| 24/25 | 95 | 17 | |
| 2023 | 95 | 23 | |
| 23/24 | 95 | 37 | |
| 22/23 | 95 | 16 | |
| 21/22 | 22 | 40 | |
| 20/21 | 95 | 43 | |
| 19/20 | 95 | 46 | |
| 18/19 | 95 | 49 | |
| 2017 | 1 | 1 | |
| 2017 | 91 | 19 | |
| 17/18 | 91 | 50 | |
| 15/16 | 95 | 40 | |
| 14/15 | 95 | 32 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/25 | Chuyển nhượng | 800,0 N € | |
| 24/25 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 24/25 | Cho mượn | — | |
| 23/24 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 22/23 | Cho mượn | — | |
| 22/23 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 22/23 | Cho mượn | — | |
| 21/22 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 21/22 | Cho mượn | — | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | 4,4 Tr € |
Giá trị thị trường
Hiện tại
800,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
17,0 Tr €
vào 25 tháng 8, 2020
- 6 thg 8, 2014: €200k, Hellas Verona
- 8 thg 11, 2014: €500k, Hellas Verona
- 1 thg 7, 2015: €800k, Hellas Verona
- 4 thg 1, 2016: €1m, Hellas Verona
- 1 thg 4, 2016: €2m, Hellas Verona
- 1 thg 9, 2016: €4m, Aston Villa
- 8 thg 6, 2017: €4m, Atalanta
- 29 thg 12, 2017: €3,50m, Atalanta
- 6 thg 6, 2019: €6m, Atalanta
- 8 thg 10, 2019: €8m, Atalanta
- 12 thg 12, 2019: €12m, Atalanta
- 3 thg 3, 2020: €16m, Atalanta
- 8 thg 4, 2020: €13m, Atalanta
- 25 thg 8, 2020: €17m, Atalanta
- 5 thg 10, 2021: €15m, Tottenham
- 23 thg 12, 2021: €13m, Tottenham
- 29 thg 3, 2022: €10m, Tottenham
- 27 thg 9, 2022: €7,50m, Fiorentina
- 11 thg 11, 2022: €5m, Fiorentina
- 15 thg 6, 2023: €4,50m, Napoli
- 5 thg 6, 2024: €4m, Napoli
- 18 thg 12, 2024: €2,50m, Genoa
- 25 thg 3, 2025: €1m, Associazione Sportiva Roma
- 7 thg 10, 2025: €800k, Associazione Sportiva Roma
- 29 thg 5, 2026: €800k, Associazione Sportiva Roma
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Pierluigi Gollini đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Pierluigi Gollini là Associazione Sportiva Roma.
Pierluigi Gollini mang áo số mấy?
- Pierluigi Gollini mang áo số 95. Câu lạc bộ là Roma.
Pierluigi Gollini chơi vị trí nào?
- Pierluigi Gollini chơi ở vị trí Thủ môn.
Pierluigi Gollini bao nhiêu tuổi?
- Pierluigi Gollini 31 tuổi, sinh ngày 18 tháng 3, 1995.
Giá trị thị trường của Pierluigi Gollini là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Pierluigi Gollini là 800,0 N €, được ghi nhận vào ngày 29 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Pierluigi Gollini là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Pierluigi Gollini là 17,0 Tr €, vào ngày 25 tháng 8, 2020.
Pierluigi Gollini đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Pierluigi Gollini đã thi đấu 171 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Pierluigi Gollini đã ghi được 0 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Pierluigi Gollini mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Pierluigi Gollini là Italy.
Pierluigi Gollini sinh ra ở đâu?
- Pierluigi Gollini sinh ra tại Bologna, Italy.
Pierluigi Gollini cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Pierluigi Gollini là 1,94 m.
Pierluigi Gollini thuận chân nào?
- Pierluigi Gollini thuận chân phải.
Hợp đồng của Pierluigi Gollini kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Pierluigi Gollini có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.