CẦU THỦ
Đang thi đấu
Rani Khedira
Giá trị thị trường
2,0 Tr €
27 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ phòng ngự
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 27 tháng 1, 1994
- Nơi sinh
- Stuttgart, Đức
- Chiều cao
- 1,88 m
- Quốc tịch
- Tunisia
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2021
- Người đại diện
- NGM SPORTS
Trận tiếp theo
Bundesliga
· Stadion An der Alten Försterei, Berlin
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
12
Số trận
325
Bàn thắng
14
Kiến tạo
8
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Bundesliga | 1.FC Union Berlin | 32 | 5 | 2 | 7 | 0 |
| 24/25 | Bundesliga | 1.FC Union Berlin | 32 | 1 | 1 | 7 | 0 |
| 23/24 | Bundesliga | 1.FC Union Berlin | 20 | 0 | 0 | 5 | 1 |
| 22/23 | Bundesliga | 1.FC Union Berlin | 33 | 2 | 0 | 8 | 0 |
| 21/22 | Bundesliga | 1.FC Union Berlin | 32 | 0 | 1 | 6 | 0 |
| 20/21 | Bundesliga | FC Augsburg | 27 | 1 | 0 | 5 | 0 |
| 19/20 | Bundesliga | FC Augsburg | 32 | 0 | 2 | 8 | 0 |
| 18/19 | Bundesliga | FC Augsburg | 30 | 4 | 1 | 6 | 0 |
| 17/18 | Bundesliga | FC Augsburg | 30 | 1 | 1 | 8 | 0 |
| 16/17 | Bundesliga | RB Leipzig | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | Bundesliga | VfB Stuttgart | 9 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | DFB-Pokal | 1.FC Union Berlin | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | DFB-Pokal | 1.FC Union Berlin | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | DFB-Pokal | 1.FC Union Berlin | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | DFB-Pokal | 1.FC Union Berlin | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | DFB-Pokal | 1.FC Union Berlin | 5 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 20/21 | DFB-Pokal | FC Augsburg | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | DFB-Pokal | FC Augsburg | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | DFB-Pokal | FC Augsburg | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17/18 | DFB-Pokal | FC Augsburg | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/24 | Champions League | 1.FC Union Berlin | 4 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 22/23 | Europa League | 1.FC Union Berlin | 10 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2021 | UECL Quali | 1.FC Union Berlin | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 8 | 35 | 13 | |
| 24/25 | 8 | 35 | 14 | |
| 23/24 | 8 | 27 | 14 | |
| 22/23 | 8 | 47 | 18 | |
| 21/22 | 8 | 40 | 1 | |
| 20/21 | 8 | 34 | — | |
| 19/20 | 8 | 34 | 5 | |
| 18/19 | 8 | 34 | — | |
| 17/18 | 8 | 32 | — | |
| 16/17 | 6 | 28 | — | |
| 2015 | 6 | 2 | — | |
| 2014 | 6 | 2 | — | |
| 13/14 | 28 | 19 | — |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Quốc tịch | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | 13 | 3 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | 500,0 N € | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 09/10 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 05/06 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
2,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
10,0 Tr €
vào 5 tháng 6, 2019
- 2 thg 2, 2012: €100k, Stuttgart U19
- 5 thg 3, 2012: €300k, Stuttgart U19
- 13 thg 1, 2013: €300k, Stuttgart
- 12 thg 2, 2014: €750k, Stuttgart
- 6 thg 7, 2014: €900k, Leipzig
- 13 thg 1, 2015: €1,30m, Leipzig
- 11 thg 2, 2016: €900k, Leipzig
- 7 thg 2, 2017: €750k, Leipzig
- 18 thg 10, 2017: €1,50m, Augsburg
- 28 thg 12, 2017: €2,50m, Augsburg
- 5 thg 6, 2018: €3,50m, Augsburg
- 18 thg 12, 2018: €6m, Augsburg
- 5 thg 6, 2019: €10m, Augsburg
- 8 thg 4, 2020: €8m, Augsburg
- 10 thg 2, 2021: €6m, Augsburg
- 9 thg 6, 2021: €5m, Augsburg
- 22 thg 12, 2021: €5,50m, 1.FC Union Berlin
- 9 thg 6, 2022: €6m, 1.FC Union Berlin
- 9 thg 11, 2022: €8m, 1.FC Union Berlin
- 22 thg 6, 2023: €10m, 1.FC Union Berlin
- 14 thg 12, 2023: €8m, 1.FC Union Berlin
- 29 thg 5, 2024: €5m, 1.FC Union Berlin
- 20 thg 12, 2024: €3m, 1.FC Union Berlin
- 5 thg 6, 2025: €2,50m, 1.FC Union Berlin
- 19 thg 12, 2025: €2m, 1.FC Union Berlin
- 27 thg 5, 2026: €2m, 1.FC Union Berlin
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Rani Khedira đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Rani Khedira là 1.FC Union Berlin.
Rani Khedira mang áo số mấy?
- Rani Khedira mang áo số 8. Câu lạc bộ là Union Berlin.
Rani Khedira chơi vị trí nào?
- Rani Khedira chơi ở vị trí Tiền vệ phòng ngự.
Rani Khedira bao nhiêu tuổi?
- Rani Khedira 32 tuổi, sinh ngày 27 tháng 1, 1994.
Giá trị thị trường của Rani Khedira là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Rani Khedira là 2,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 27 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Rani Khedira là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Rani Khedira là 10,0 Tr €, vào ngày 5 tháng 6, 2019.
Rani Khedira đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Rani Khedira đã thi đấu 325 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Rani Khedira đã ghi được 14 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Rani Khedira đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Rani Khedira đã thi đấu 6 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Tunisia.
Rani Khedira mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Rani Khedira là Tunisia.
Rani Khedira sinh ra ở đâu?
- Rani Khedira sinh ra tại Stuttgart, Đức.
Rani Khedira cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Rani Khedira là 1,88 m.
Rani Khedira thuận chân nào?
- Rani Khedira thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.